Concepción Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Concepción Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Concepcion
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:00 Kết thúc |
Concepcion
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Universidad C
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Concepcion
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Concepcion
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
17:30 Kết thúc |
Colo Colo
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
20:30 Kết thúc |
![]() Concepcion
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Palestino
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Concepcion
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Concepción
Bạn đang tìm nhận định Concepción? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Concepción, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Concepción với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Concepción đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Concepción đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.10 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Concepción hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.49m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Concepción đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Varas
|
21 | DEF | 7.25 |
|
J. Henríquez
|
31 | MID | 7.17 |
|
N. Sepúlveda
|
33 | MID | 7.06 |
|
N. Araya
|
26 | GK | 6.93 |
|
E. Espinoza
|
24 | MID | 6.86 |
|
M. Sandoval
|
34 | MID | 6.85 |
|
F. Grillo
|
32 | DEF | 6.82 |
|
L. Valencia
|
34 | FWD | 6.81 |
|
César
|
33 | GK | 6.80 |
|
M. Vera
|
27 | MID | 6.75 |
|
Y. Rodríguez
|
32 | MID | 6.72 |
|
C. Suárez
|
38 | DEF | 6.71 |
|
N. Rodríguez
|
27 | DEF | 6.63 |
|
M. Dávila
|
34 | MID | 6.61 |
|
M. Cavalleri
|
27 | FWD | 6.61 |
|
A. Cáceres
|
26 | DEF | 6.60 |
|
I. Mesías
|
25 | FWD | 6.60 |
|
J. Larrivey
|
41 | FWD | 6.58 |
|
B. Véjar
|
30 | MID | 6.56 |
|
Javier Rojas
|
20 | DEF | 6.51 |
|
L. Romero
|
19 | MID | 6.50 |
|
A. Jara
|
25 | MID | 6.47 |
|
Mateo Gonzalez
|
20 | DEF | 6.45 |
|
F. Escobar
|
32 | FWD | 6.43 |
|
D. Carrasco
|
30 | DEF | 6.40 |
|
A. Gillard
|
23 | FWD | 6.38 |
|
B. Escobar
|
19 | FWD | 6.35 |





