1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Copa Chile
  4. Concepción
Concepción

Concepción Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.49m
KEY INSIGHT Concepción có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Concepción có trên 15 cú sút trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
52 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Concepción Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Sắp diễn ra
Concepcion
Concepcion
vs
O'Higgins
O'Higgins
2.42
3.35
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:30

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
2 : 0
D. Puerto Montt
Puerto M
1.62
4
5.3

1

1.62

O2.5

1.71

YES

1.77

1X

1.16
8/10

18:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
1 : 2
Concepcion
Concepcion
2.12
3.3
3.5

X

3.3

O2.5

1.9

YES

1.73

O2.5

1.9
2/10

20:00

Kết thúc
Puerto M
D. Puerto Montt
2 : 0
Concepcion
Concepcion
2.25
3.25
3.4

2

3.4

U3.5

1.27

YES

1.92

X2

1.72
6.3/10

19:30

Kết thúc
red card Concepcion
Concepcion
3 : 2
Huachipato
Huachipato red card
2.9
3.5
2.68

1

2.9

O1.5

1.28

YES

1.65

1X

1.53
7.1/10

15:00

Kết thúc
Deportes
Deportes Temuco
1 : 1
Concepcion
Concepcion
2.82
3.45
2.57

1

2.82

U3.5

1.42

YES

1.62

U3.5

1.42
4.2/10

12:30

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
3 : 2
Deportes Limache
Deportes L
2.8
3.5
2.62

1

2.8

O1.5

1.3

YES

1.71

HS

1.29
8.8/10

20:00

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
1 : 2
Coquimbo Unido
Coquimbo U
6.2
3.7
1.65

1X

2.4

U3.5

1.4

NO

2

U3.5

1.4
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Concepción

Bạn đang tìm nhận định Concepción? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Concepción, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Concepción với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Concepción đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 9 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Concepción hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.49m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Concepción đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Concepción chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng123
Hòa202
Thua369
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới91221
Trung bình ghi bàn1.00.60.8
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
5 / 7
71.43% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 5 G
4-2-3-1 4 G
4-4-2 3 G
4-3-3 2 G
30 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
8 Trận
Tài 1.5 14%
2 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Varas
D. Varas
21 DEF 7.25
N. Sepúlveda
N. Sepúlveda
33 MID 7.06
J. Henríquez
J. Henríquez
31 MID 7.06
M. Sandoval
M. Sandoval
34 MID 6.93
N. Araya
N. Araya
26 GK 6.90
E. Espinoza
E. Espinoza
24 MID 6.83
L. Valencia
L. Valencia
34 FWD 6.81
César
César
33 GK 6.80
F. Grillo
F. Grillo
32 DEF 6.76
M. Vera
M. Vera
27 MID 6.75
Y. Rodríguez
Y. Rodríguez
32 MID 6.74
C. Suárez
C. Suárez
38 DEF 6.71
N. Rodríguez
N. Rodríguez
27 DEF 6.65
M. Cavalleri
M. Cavalleri
27 FWD 6.61
I. Mesías
I. Mesías
25 FWD 6.60
M. Dávila
M. Dávila
34 MID 6.58
A. Cáceres
A. Cáceres
26 DEF 6.56
B. Véjar
B. Véjar
30 MID 6.56
J. Larrivey
J. Larrivey
41 FWD 6.55
Javier Rojas
Javier Rojas
20 DEF 6.51
L. Romero
L. Romero
19 MID 6.50
A. Jara
A. Jara
25 MID 6.49
A. Gillard
A. Gillard
23 FWD 6.46
Mateo Gonzalez
Mateo Gonzalez
20 DEF 6.45
F. Escobar
F. Escobar
32 FWD 6.43
D. Carrasco
D. Carrasco
30 DEF 6.38
B. Escobar
B. Escobar
19 FWD 6.35