Nhận định Concepcion vs Deportes Limache - 14 thg 6, 2026
12.80
X3.50
22.62
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.29
Concepcion ghi bàn
8.8/10
Kèo 1X2
12.80
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.96
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDeportes L
xGConcepcion: 1.14Deportes Limache: 1.39
Kiểm soát bóngConcepcion: 49%Deportes Limache: 51%
Tổng số cú sútConcepcion: 11Deportes Limache: 13
Sút trúng đíchConcepcion: 4Deportes Limache: 5
Sút trượtConcepcion: 5Deportes Limache: 7
Phạt gócConcepcion: 4Deportes Limache: 4
Thẻ vàngConcepcion: 2Deportes Limache: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Deportes L
Bàn thắng kỳ vọngConcepcion: 1.1Deportes Limache: 1.54
Tổng bàn thắngConcepcion: 2.4Deportes Limache: 3.2
Bàn thắng ghi đượcConcepcion: 0.9Deportes Limache: 1.5
Bàn thuaConcepcion: 1.5Deportes Limache: 1.7
Kiểm soát bóngConcepcion: 46%Deportes Limache: 50%
Tổng số cú sútConcepcion: 10.4Deportes Limache: 13.9
Sút trúng đíchConcepcion: 3.4Deportes Limache: 5.2
Sút trượtConcepcion: 5.2Deportes Limache: 7
Phạm lỗiConcepcion: 8.8Deportes Limache: 7.9
Phạt gócConcepcion: 4Deportes Limache: 4.1
Việt vịConcepcion: 0.6Deportes Limache: 1.3
Thẻ vàngConcepcion: 2Deportes Limache: 1.4
Tổng số đường chuyềnConcepcion: 332Deportes Limache: 394
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Deportes L
ThắngConcepcion: 2Deportes Limache: 2
Trên 1.5 bànConcepcion: 6Deportes Limache: 8
Trên 2.5 bànConcepcion: 4Deportes Limache: 6
Trên 3.5 bànConcepcion: 2Deportes Limache: 5
Cả hai đội ghi bànConcepcion: 4Deportes Limache: 5
Thắng bất ngờConcepcion: 1Deportes Limache: 0
Thua bất ngờConcepcion: 0Deportes Limache: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 9, 23
Concepción1
Deportes Limache1
30 thg 4, 23
Deportes Limache2
Concepción0
14 thg 9, 22
Concepción0
Deportes Limache1
07 thg 6, 22
Deportes Limache0
Concepción0
23 thg 11, 21
Concepción1
Deportes Limache1
06 thg 8, 21
Deportes Limache1
Concepción0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 47-31 | 39 |
| 3 |
|
22 | 32-19 | 39 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
22 | 43-34 | 33 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 32 |
| 8 |
|
22 | 34-35 | 30 |
| 9 |
|
22 | 24-25 | 30 |
| 10 |
|
21 | 29-28 | 29 |
| 11 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 12 |
|
22 | 25-31 | 25 |
| 13 |
|
21 | 29-39 | 25 |
| 14 |
|
22 | 17-37 | 22 |
| 15 |
|
22 | 31-42 | 21 |
| 16 |
|
22 | 18-40 | 14 |