Cornellà Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:15 Kết thúc |
Badalona
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
12:15 Kết thúc |
Cornella
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Cornella
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Vilanova
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
L'Hospitalet
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4/10 |
06:30 Kết thúc |
Cornella
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
05:45 Kết thúc |
Tona
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
06:30 Kết thúc |
Cornella
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
CF Vilanova
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Cornella
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Vilassar Mar
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Cornella
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cornellà
Bạn đang tìm nhận định Cornellà? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cornellà, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Cornellà với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 5, Cornellà đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Cornellà hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cornellà đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 20 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 21 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |






