Covadonga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Covadonga
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Caudal
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Covadonga
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Mosconia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
L'Entregu
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Covadonga
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Covadonga
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Mosconia
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Covadonga
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Covadonga
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.5/10 |
06:00 Kết thúc |
SD Navarro CF
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Covadonga
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Covadonga
Bạn đang tìm nhận định Covadonga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Covadonga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Covadonga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 2, Covadonga đã ghi nhận 26 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 91 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Covadonga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Covadonga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 14 | 12 | 26 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 46 | 91 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 18 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.4 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 7 | 17 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |






