1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Cracovia Krakow
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.88m
KEY INSIGHT Cracovia Krakow bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Cracovia Krakow không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Cracovia Krakow bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDL
89 Trận đấu đã nhận định
56.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cracovia K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
1 : 2
Pafos
Pafos
2.8
3.35
2.32

X2

1.37

O2.5

1.78

YES

1.64

X2

1.37
2/10

11:30

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
1 : 1
Korona Kielce
Korona Kielce
2.14
3.35
4.2

1X

1.29

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
3.9/10

08:45

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
3 : 3
Cracovia K
Cracovia K
3.05
3.55
2.55

1

3.05

U3.5

1.42

YES

1.67

1X

1.6
5.3/10

13:00

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
0 : 0
Radomiak Radom
Radomiak red card
1.95
3.5
4.5

2

4.5

U3.5

1.34

YES

1.84

U3.5

1.34
3.7/10

08:45

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
0 : 0
Cracovia Krakow
Cracovia K
3.1
3.1
2.7

2

2.7

U3.5

1.17

NO

1.76

U3.5

1.17
3.8/10

14:15

Kết thúc
red card Cracovia K
Cracovia Krakow
1 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.2
3.35
3.8

1X

1.34

U3.5

1.27

YES

1.93

U3.5

1.27
4.2/10

08:45

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 1
Cracovia Krakow
Cracovia K red card
1.95
3.45
4.65

1X

1.27

O1.5

1.42

YES

2.07

O1.5

1.42
5.3/10

06:15

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
2 : 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2.05
3.4
4.15

1X

1.28

U3.5

1.28

YES

1.93

U3.5

1.28
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cracovia Krakow

Bạn đang tìm nhận định Cracovia Krakow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cracovia Krakow, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Cracovia Krakow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Cracovia Krakow đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Cracovia Krakow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cracovia Krakow đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cracovia Krakow chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận303
Thắng000
Hòa303
Thua000
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn1.30.01.3
Trung bình thủng lưới1.30.01.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Kakabadze
O. Kakabadze
30 DEF 7.20
A. Hasić
A. Hasić
24 MID 7.00
W. Bogacz
W. Bogacz
21 FWD 7.00
M. Klich
M. Klich
35 MID 6.98
Amir Al Ammari
Amir Al Ammari
28 MID 6.94
M. Maigaard
M. Maigaard
30 MID 6.93
O. Wójcik
O. Wójcik
22 DEF 6.92
G. Charpentier
G. Charpentier
26 FWD 6.92
M. Perković
M. Perković
22 DEF 6.90
F. Stojilković
F. Stojilković
25 FWD 6.87
B. Selan
B. Selan
20 MID 6.85
H. Ravas
H. Ravas
28 GK 6.80
S. Madejski
S. Madejski
28 GK 6.80
D. Ólafsson
D. Ólafsson
30 DEF 6.77
F. Bzdyl
F. Bzdyl
18 MID 6.75
G. Henriksson
G. Henriksson
27 DEF 6.72
M. Minchev
M. Minchev
24 MID 6.71
Pau Sans
Pau Sans
21 MID 6.71
B. Šutalo
B. Šutalo
25 DEF 6.70
D. Kameri
D. Kameri
21 MID 6.69
M. Dominguez
M. Dominguez
29 MID 6.64
B. Traoré
B. Traoré
21 DEF 6.62
K. Glik
K. Glik
37 DEF 6.60
M. Praszelik
M. Praszelik
25 MID 6.59
D. Piła
D. Piła
24 DEF 6.58
K. Knap
K. Knap
24 MID 6.58
B. Biedrzycki
B. Biedrzycki
22 DEF 6.55
Kahveh  Zahiroleslam
Kahveh Zahiroleslam
23 FWD 6.54
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID 6.53
M. Aleksić
M. Aleksić
20 MID 6.52
M. Tabisz
M. Tabisz
18 MID 6.50
J. Atanasov
J. Atanasov
26 MID 6.40
J. Batoum
J. Batoum
23 FWD 6.36