Cracovia Krakow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cracovia K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Gornik Zabrze
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:45 Kết thúc |
Cracovia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
14:15 Kết thúc |
Cracovia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Legia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Cracovia
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Widzew Lodz
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Cracovia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Lechia Gdansk
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Nieciecza
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Cracovia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cracovia Krakow
Bạn đang tìm nhận định Cracovia Krakow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cracovia Krakow được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Cracovia Krakow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Cracovia Krakow đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cracovia Krakow đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.22 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Cracovia Krakow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cracovia Krakow đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 14 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 15 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Kakabadze
|
30 | DEF | 7.20 |
|
M. Perković
|
22 | DEF | 7.03 |
|
W. Bogacz
|
21 | FWD | 7.00 |
|
O. Wójcik
|
22 | DEF | 6.99 |
|
A. Hasić
|
24 | MID | 6.99 |
|
M. Maigaard
|
30 | MID | 6.93 |
|
S. Madejski
|
28 | GK | 6.92 |
|
M. Klich
|
35 | MID | 6.89 |
|
Amir Al Ammari
|
28 | MID | 6.88 |
|
F. Stojilković
|
25 | FWD | 6.87 |
|
B. Selan
|
20 | MID | 6.83 |
|
G. Henriksson
|
27 | DEF | 6.82 |
|
H. Ravas
|
28 | GK | 6.80 |
|
B. Traoré
|
21 | DEF | 6.79 |
|
M. Minchev
|
24 | MID | 6.78 |
|
D. Ólafsson
|
30 | DEF | 6.77 |
|
F. Bzdyl
|
18 | MID | 6.75 |
|
Pau Sans
|
21 | MID | 6.71 |
|
B. Šutalo
|
25 | DEF | 6.70 |
|
G. Charpentier
|
26 | FWD | 6.70 |
|
D. Kameri
|
21 | MID | 6.69 |
|
D. Piła
|
24 | DEF | 6.64 |
|
M. Praszelik
|
25 | MID | 6.62 |
|
K. Glik
|
37 | DEF | 6.60 |
|
M. Dominguez
|
29 | MID | 6.60 |
|
M. Tabisz
|
18 | MID | 6.60 |
|
K. Knap
|
24 | MID | 6.58 |
|
B. Biedrzycki
|
22 | DEF | 6.55 |
|
Kahveh Zahiroleslam
|
23 | FWD | 6.54 |
|
M. Rakoczy
|
23 | MID | 6.53 |
|
M. AleksiÄ
|
20 | MID | 6.52 |
|
J. Atanasov
|
26 | MID | 6.40 |
|
J. Batoum
|
23 | FWD | 6.25 |






