Cracovia Krakow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cracovia K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:45 Kết thúc |
Motor Lublin
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Cracovia K
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
08:45 Kết thúc |
Zaglebie L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
14:15 Kết thúc |
Cracovia K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
08:45 Kết thúc |
Rakow C
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
06:15 Kết thúc |
Cracovia K
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Gornik Zabrze
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Cracovia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cracovia Krakow
Bạn đang tìm nhận định Cracovia Krakow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cracovia Krakow, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Cracovia Krakow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Cracovia Krakow đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cracovia Krakow đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Cracovia Krakow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cracovia Krakow đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 15 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 22 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Kakabadze
|
30 | DEF | 7.20 |
|
W. Bogacz
|
21 | FWD | 7.00 |
|
A. Hasić
|
24 | MID | 6.98 |
|
O. Wójcik
|
22 | DEF | 6.95 |
|
M. Perković
|
22 | DEF | 6.95 |
|
M. Maigaard
|
30 | MID | 6.93 |
|
M. Klich
|
35 | MID | 6.91 |
|
Amir Al Ammari
|
28 | MID | 6.89 |
|
F. Stojilković
|
25 | FWD | 6.87 |
|
B. Selan
|
20 | MID | 6.85 |
|
H. Ravas
|
28 | GK | 6.80 |
|
S. Madejski
|
28 | GK | 6.80 |
|
D. Ólafsson
|
30 | DEF | 6.77 |
|
F. Bzdyl
|
18 | MID | 6.75 |
|
Pau Sans
|
21 | MID | 6.75 |
|
M. Minchev
|
24 | MID | 6.73 |
|
G. Henriksson
|
27 | DEF | 6.70 |
|
D. Kameri
|
21 | MID | 6.69 |
|
G. Charpentier
|
26 | FWD | 6.68 |
|
B. Šutalo
|
25 | DEF | 6.67 |
|
B. Traoré
|
21 | DEF | 6.65 |
|
M. Dominguez
|
29 | MID | 6.64 |
|
M. Praszelik
|
25 | MID | 6.61 |
|
K. Glik
|
37 | DEF | 6.60 |
|
D. Piła
|
24 | DEF | 6.59 |
|
Kahveh Zahiroleslam
|
23 | FWD | 6.57 |
|
K. Knap
|
24 | MID | 6.56 |
|
B. Biedrzycki
|
22 | DEF | 6.55 |
|
M. Rakoczy
|
23 | MID | 6.53 |
|
M. AleksiÄ
|
20 | MID | 6.52 |
|
M. Tabisz
|
18 | MID | 6.50 |
|
J. Atanasov
|
26 | MID | 6.40 |
|
J. Batoum
|
23 | FWD | 6.36 |





