Cray Wanderers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Burgess H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Cray W
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Cray W
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Cray V
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Cray W
3
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Aveley
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Cray W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Whitehawk
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Margate
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Leatherhe
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Herne B
3
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Cray W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Cray W
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cray Wanderers
Bạn đang tìm nhận định Cray Wanderers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cray Wanderers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Cray Wanderers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Isthmian, Cray Wanderers đã ghi nhận 17 trận thắng, 16 trận hòa và 7 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Cray Wanderers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cray Wanderers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 8 | 9 | 17 |
| Hòa | 7 | 9 | 16 |
| Thua | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 38 | 75 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 32 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |






