Nhận định Cray Wanderers vs Potters Bar Town - 21 thg 3, 2026
11.40
X5.10
26.25
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.40
Cray Wanderers thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.40
7.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.68
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Potters Bar
Tổng bàn thắngCray Wanderers: 3Potters Bar Town: 3.4
Bàn thắng ghi đượcCray Wanderers: 1.5Potters Bar Town: 1
Bàn thuaCray Wanderers: 1.5Potters Bar Town: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Potters Bar
ThắngCray Wanderers: 3Potters Bar Town: 3
Tài 1.5 bànCray Wanderers: 10Potters Bar Town: 9
Tài 2.5 bànCray Wanderers: 6Potters Bar Town: 8
Tài 3.5 bànCray Wanderers: 3Potters Bar Town: 4
Cả hai đội ghi bànCray Wanderers: 8Potters Bar Town: 6
Thắng bất ngờCray Wanderers: 0Potters Bar Town: 1
Thua bất ngờCray Wanderers: 0Potters Bar Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
7Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
21 thg 3 2026: Cray Wanderers 1–0 Potters Bar
06 thg 12 2025: Potters Bar 0–2 Cray Wanderers
11 thg 1 2025: Cray Wanderers 1–0 Potters Bar
16 thg 11 2024: Potters Bar 0–4 Cray Wanderers
13 thg 3 2024: Cray Wanderers 1–2 Potters Bar
21 thg 10 2023: Potters Bar 1–1 Cray Wanderers
11 thg 3 2023: Cray Wanderers 5–0 Potters Bar
15 thg 10 2022: Potters Bar 1–1 Cray Wanderers
01 thg 2 2022: Potters Bar 2–3 Cray Wanderers
12 thg 9 2021: Cray Wanderers 0–1 Potters Bar
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 102-40 | 96 |
| 2 |
|
42 | 91-52 | 84 |
| 3 |
|
42 | 81-48 | 82 |
| 4 |
|
42 | 83-35 | 79 |
| 5 |
|
42 | 84-66 | 78 |
| 6 |
|
42 | 81-55 | 72 |
| 7 |
|
42 | 79-71 | 67 |
| 8 |
|
42 | 76-81 | 67 |
| 9 |
|
42 | 61-53 | 62 |
| 10 |
|
42 | 73-68 | 57 |
| 11 |
|
42 | 71-59 | 56 |
| 12 |
|
42 | 57-63 | 55 |
| 13 |
|
42 | 65-70 | 50 |
| 14 |
|
42 | 58-72 | 49 |
| 15 |
|
42 | 56-76 | 48 |
| 16 |
|
42 | 55-67 | 46 |
| 17 |
|
42 | 47-83 | 46 |
| 18 |
|
42 | 61-73 | 44 |
| 19 |
|
42 | 54-80 | 42 |
| 20 |
|
42 | 60-87 | 42 |
| 21 |
|
42 | 46-95 | 30 |
| 22 |
|
42 | 40-87 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation