icon back

Crewe

Crewe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.53m
KEY INSIGHT Crewe có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Crewe không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
199 Trận đấu đã nhận định
66.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crewe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kommende
Crewe
Crewe
vs
Walsall
Walsall
2.32
3.3
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Ferdig
Bristol R
Bristol Rovers
2 : 1
Crewe
Crewe
2.4
3.3
3.1

1

2.4

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
4.4/10

11:00

Ferdig
Crewe
Crewe
2 : 1
Tranmere
Tranmere
2.1
3.55
3.95

1

2.1

U3.5

1.36

NO

2.05

1X

1.29
6.3/10

08:30

Ferdig
Swindon
Swindon
1 : 2
Crewe
Crewe
2.05
3.55
3.6

1

2.05

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
6/10

15:45

Ferdig
Crewe
Crewe
0 : 1
Fleetwood
Fleetwood
2.22
3.45
3.4

1

2.22

U3.5

1.35

YES

1.72

1X

1.38
8.5/10

11:00

Ferdig
Crewe
Crewe
1 : 0
Gillingham
Gillingham
2.45
3.3
2.86

1

2.45

U3.5

1.3

NO

2.02

HS

1.29
5.3/10

08:31

Ferdig
Crawley
Crawley
0 : 1
Crewe
Crewe
2.25
3.6
3.1

1

2.25

U3.5

1.42

NO

2.23

U3.5

1.42
7.1/10

15:45

Ferdig
Barnet
Barnet
1 : 1
Crewe
Crewe
1.66
4
5.3

1

1.66

U3.5

1.42

YES

1.79

U3.5

1.42
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Crewe. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 199 trận đấu có sự tham gia của Crewe với tỷ lệ trúng 66.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng10616
Hòa448
Thua4711
Bàn thắng ghi được302252
Bàn thắng để thủng lưới212041
Trung bình ghi bàn1.71.31.5
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 31 G
3-4-2-1 3 G
4-3-2-1 1 G
58 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
26 Trận
Tài 1.5 43%
15 Trận
Tài 2.5 23%
8 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Demetriou
M. Demetriou
35 DEF 7.29
M. Sanders
M. Sanders
26 MID 7.28
Sam William John Waller
Sam William John Waller
22 GK 7.00
E. Tezgel
E. Tezgel
20 FWD 6.95
R. Hutchinson
R. Hutchinson
25 DEF 6.91
A. Pond
A. Pond
21 DEF 6.91
T. O'Reilly
T. O'Reilly
22 MID 6.90
J. Connolly
J. Connolly
24 DEF 6.88
I. Lawlor
I. Lawlor
31 GK 6.87
J. Powell
J. Powell
31 MID 6.86
C. Thomas
C. Thomas
32 MID 6.82
Calum Agius
Calum Agius
20 MID 6.82
J. March
J. March
28 FWD 6.81
L. Billington
L. Billington
21 DEF 6.77
M. Holíček
M. Holíček
20 MID 6.77
O. Lunt
O. Lunt
21 MID 6.74
J. Golding
J. Golding
21 DEF 6.71
C. Finney
C. Finney
22 DEF 6.64
T. Booth
T. Booth
21 GK 6.61
P. Croker
P. Croker
19 DEF 6.60
O. Bogle
O. Bogle
32 FWD 6.60
L. Moore
L. Moore
20 MID 6.57
D. Rankine
D. Rankine
23 MID 6.54
J. Lankester
J. Lankester
25 MID 6.45
L. Moult
L. Moult
33 FWD 6.43
A. Thibaut
A. Thibaut
21 FWD 6.42
J. Mingi
J. Mingi
25 MID 6.36
Z. Williams
Z. Williams
21 DEF 6.30
Stan Dancey
Stan Dancey
18 DEF -