1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Crewe
Crewe

Crewe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.53m
KEY INSIGHT Crewe không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
208 Trận đấu đã nhận định
65.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crewe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
0 : 0
Cambridge U
Cambridge U
6.7
4.35
1.48

2

1.48

U3.5

1.33

NO

1.71

U3.5

1.33
5/10

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 0
Crewe
Crewe
1.57
4.4
5.8

2

5.8

U3.5

1.47

NO

2.04

U3.5

1.47
2.5/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 3
Milton K
Milton K
3.6
3.65
2

X

3.65

U3.5

1.37

YES

1.71

U3.5

1.37
3.8/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
3 : 2
Crewe
Crewe
1.85
3.8
4.2

1

1.85

O2.5

1.75

NO

2.08

1

1.85
4.7/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 0
Salford City
Salford City
3.35
3.35
2.25

X

3.35

U3.5

1.35

YES

1.69

U3.5

1.35
5.6/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
2 : 0
Crewe
Crewe
3.6
3.35
2.1

2

2.1

U3.5

1.35

NO

2.07

X2

1.32
8.5/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
2 : 1
Oldham
Oldham
2.7
3.25
2.7

X2

1.5

U3.5

1.32

YES

1.73

U3.5

1.32
6.1/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
0 : 4
Crewe
Crewe
2.72
3.25
2.6

2

2.6

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Crewe

Bạn đang tìm nhận định Crewe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Crewe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Crewe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Crewe đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Crewe đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.07 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Crewe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Crewe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng12719
Hòa459
Thua61117
Bàn thắng ghi được343064
Bàn thắng để thủng lưới283058
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 40 G
3-4-2-1 4 G
4-3-2-1 1 G
76 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
33 Trận
Tài 1.5 40%
18 Trận
Tài 2.5 20%
9 Trận
Tài 3.5 9%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Demetriou
M. Demetriou
35 DEF 7.27
M. Sanders
M. Sanders
26 MID 7.23
Sam William John Waller
Sam William John Waller
22 GK 7.00
Stan Dancey
Stan Dancey
18 DEF 6.90
J. Connolly
J. Connolly
24 DEF 6.89
J. Powell
J. Powell
31 MID 6.89
R. Hutchinson
R. Hutchinson
25 DEF 6.87
A. Pond
A. Pond
21 DEF 6.83
M. Holíček
M. Holíček
20 MID 6.82
T. O'Reilly
T. O'Reilly
22 MID 6.81
C. Thomas
C. Thomas
32 MID 6.80
E. Tezgel
E. Tezgel
20 FWD 6.80
J. March
J. March
28 FWD 6.79
Calum Agius
Calum Agius
20 MID 6.78
L. Billington
L. Billington
21 DEF 6.77
O. Lunt
O. Lunt
21 MID 6.74
J. Golding
J. Golding
21 DEF 6.71
C. Finney
C. Finney
22 DEF 6.64
I. Lawlor
I. Lawlor
31 GK 6.63
T. Booth
T. Booth
21 GK 6.61
P. Croker
P. Croker
19 DEF 6.60
L. Moore
L. Moore
20 MID 6.60
S. Tracey
S. Tracey
27 FWD 6.55
D. Rankine
D. Rankine
23 MID 6.54
A. Thibaut
A. Thibaut
21 FWD 6.50
O. Bogle
O. Bogle
32 FWD 6.44
L. Moult
L. Moult
33 FWD 6.43
J. Lankester
J. Lankester
25 MID 6.43
J. Mingi
J. Mingi
25 MID 6.36
Z. Williams
Z. Williams
21 DEF 6.30