1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Crewe
Crewe

Crewe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.53m
KEY INSIGHT Crewe không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
207 Trận đấu đã nhận định
65.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crewe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 0
Crewe
Crewe
1.57
4.4
5.8

2

5.8

U3.5

1.47

NO

2.04

U3.5

1.47
2.5/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 3
Milton K
Milton K
3.6
3.65
2

X

3.65

U3.5

1.37

YES

1.71

U3.5

1.37
3.8/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
3 : 2
Crewe
Crewe
1.85
3.8
4.2

1

1.85

O2.5

1.75

NO

2.08

1

1.85
4.7/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 0
Salford City
Salford City
3.35
3.35
2.25

X

3.35

U3.5

1.35

YES

1.69

U3.5

1.35
5.6/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
2 : 0
Crewe
Crewe
3.6
3.35
2.1

2

2.1

U3.5

1.35

NO

2.07

X2

1.32
8.5/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
2 : 1
Oldham
Oldham
2.7
3.25
2.7

X2

1.5

U3.5

1.32

YES

1.73

U3.5

1.32
6.1/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
0 : 4
Crewe
Crewe
2.72
3.25
2.6

2

2.6

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
7.5/10

14:45

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 1
Crewe
Crewe
2.95
3.2
2.6

1

2.95

U3.5

1.26

YES

1.85

U3.5

1.26
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Crewe

Bạn đang tìm nhận định Crewe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Crewe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Crewe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Crewe đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Crewe đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.16 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Crewe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Crewe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng12719
Hòa459
Thua61016
Bàn thắng ghi được343064
Bàn thắng để thủng lưới282856
Trung bình ghi bàn1.51.41.5
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 39 G
3-4-2-1 4 G
4-3-2-1 1 G
75 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
33 Trận
Tài 1.5 41%
18 Trận
Tài 2.5 20%
9 Trận
Tài 3.5 9%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Demetriou
M. Demetriou
35 DEF 7.28
M. Sanders
M. Sanders
26 MID 7.23
Sam William John Waller
Sam William John Waller
22 GK 7.00
J. Connolly
J. Connolly
24 DEF 6.90
S. Tracey
S. Tracey
27 FWD 6.90
R. Hutchinson
R. Hutchinson
25 DEF 6.87
J. Powell
J. Powell
31 MID 6.87
A. Pond
A. Pond
21 DEF 6.86
T. O'Reilly
T. O'Reilly
22 MID 6.82
E. Tezgel
E. Tezgel
20 FWD 6.82
M. Holíček
M. Holíček
20 MID 6.82
C. Thomas
C. Thomas
32 MID 6.80
J. March
J. March
28 FWD 6.80
Calum Agius
Calum Agius
20 MID 6.78
L. Billington
L. Billington
21 DEF 6.77
O. Lunt
O. Lunt
21 MID 6.74
J. Golding
J. Golding
21 DEF 6.71
C. Finney
C. Finney
22 DEF 6.64
T. Booth
T. Booth
21 GK 6.61
P. Croker
P. Croker
19 DEF 6.60
L. Moore
L. Moore
20 MID 6.57
I. Lawlor
I. Lawlor
31 GK 6.57
D. Rankine
D. Rankine
23 MID 6.54
A. Thibaut
A. Thibaut
21 FWD 6.51
O. Bogle
O. Bogle
32 FWD 6.44
L. Moult
L. Moult
33 FWD 6.43
J. Lankester
J. Lankester
25 MID 6.43
J. Mingi
J. Mingi
25 MID 6.36
Z. Williams
Z. Williams
21 DEF 6.30
Stan Dancey
Stan Dancey
18 DEF -