Crown Legacy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Crown Legacy Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Crown Legacy
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Crown Legacy
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Inter II
1
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Chicago II
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Carolina Core
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Crown Legacy
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto II
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Crown Legacy
Bạn đang tìm nhận định Crown Legacy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Crown Legacy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Crown Legacy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Crown Legacy đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (3.2 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Crown Legacy đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.89 xG và 7.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Crown Legacy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Crown Legacy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 20 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 13 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 3.3 | 3.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 2.2 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Uchegbu
|
20 | MID | 7.41 |
|
N. Holliday
|
19 | GK | 7.36 |
|
Adrian Mendoza Gutierrez
|
18 | MID | 7.29 |
|
A. John
|
19 | MID | 7.21 |
|
I. Walker
|
25 | GK | 7.20 |
|
A. Ouedraogo
|
20 | DEF | 7.10 |
|
M. Smalls
|
19 | FWD | 7.09 |
|
W. Holt
|
16 | - | 7.03 |
|
Y. Tcheuyap
|
22 | DEF | 6.99 |
|
Ferna Ferreira
|
20 | - | 6.89 |
|
J. Sarkos
|
25 | FWD | 6.81 |
|
Daniel Moore
|
23 | GK | 6.77 |
|
B. Cambridge
|
23 | FWD | 6.67 |
|
R. Ritarita
|
18 | - | 6.67 |
|
A. SubotiÄ
|
19 | MID | 6.62 |
|
Simon Tonidandel
|
18 | MID | 6.45 |
|
E. Pena-Boardman
|
20 | MID | 6.35 |
|
L. Bartolović
|
18 | FWD | 6.26 |
|
N. Berchimas
|
17 | FWD | 6.24 |
|
D. Sing
|
25 | FWD | 6.23 |
|
I. Elizalde
|
17 | - | 6.19 |
|
B. Blama
|
20 | FWD | 6.19 |
|
Thiago
|
22 | FWD | - |
|
Luke Munson
|
18 | DEF | - |
|
J. Smith
|
28 | DEF | - |
|
B. Romero
|
19 | FWD | - |
|
B. Coulibaly
|
19 | MID | - |
|
N. Petković
|
22 | MID | - |
|
J. Neeley
|
20 | DEF | - |
|
M. Thomas
|
20 | DEF | - |
|
JahLane Forbes
|
23 | DEF | - |
|
G. Marks
|
26 | GK | - |



