Cruz Azul Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cruz Azul Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Sắp diễn ra |
Cruz Azul
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:00 Kết thúc |
Club Q
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Cruz Azul
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Cruz Azul
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
22:00 Kết thúc |
Los A
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
23:05 Kết thúc |
Club America
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
21:05 Kết thúc |
Cruz Azul
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
22:06 Kết thúc |
Mazatlan FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
22:00 Kết thúc |
Cruz Azul
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.5/10 |
22:10 Kết thúc |
UNAM Pumas
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
Cruz Azul
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Cruz Azul
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
22:00 Kết thúc |
Vancouver FC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cruz Azul
Bạn đang tìm nhận định Cruz Azul? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cruz Azul được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Cruz Azul với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Cruz Azul đã ghi nhận 19 trận thắng, 13 trận hòa và 4 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cruz Azul đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.45 xG và 6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Cruz Azul hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €82.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cruz Azul đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 12 | 7 | 19 |
| Hòa | 4 | 9 | 13 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 28 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Rodríguez
|
28 | MID | 7.32 |
|
A. Palavecino
|
29 | MID | 7.23 |
|
J. Paradela
|
27 | MID | 7.02 |
|
G. Fernández
|
31 | FWD | 6.99 |
|
G. Piovi
|
31 | DEF | 6.98 |
|
W. Ditta
|
28 | DEF | 6.96 |
|
A. Montaño
|
23 | MID | 6.95 |
|
C. Rotondi
|
28 | FWD | 6.93 |
|
K. Mier
|
25 | GK | 6.92 |
|
J. Márquez
|
25 | MID | 6.92 |
|
É. Lira
|
25 | MID | 6.82 |
|
O. Campos
|
23 | DEF | 6.81 |
|
Á. Sepúlveda
|
34 | FWD | 6.81 |
|
M. Bogusz
|
24 | MID | 6.77 |
|
L. Romero
|
21 | MID | 6.74 |
|
Emmanuel Sanchez
|
- | MID | 6.70 |
|
Ariel Castro Sevilla
|
20 | MID | 6.70 |
|
I. Rivero
|
33 | DEF | 6.69 |
|
A. García
|
24 | MID | 6.69 |
|
A. Gudiño
|
28 | GK | 6.68 |
|
J. Orozco
|
23 | DEF | 6.65 |
|
A. Morales
|
20 | MID | 6.63 |
|
L. Faravelli
|
32 | MID | 6.62 |
|
M. Zaleta
|
23 | MID | 6.60 |
|
K. Velázquez
|
20 | MID | 6.60 |
|
N. Ibáñez
|
31 | FWD | 6.60 |
|
C. Ebere
|
27 | FWD | 6.60 |
|
M. Levy
|
19 | FWD | 6.56 |
|
J. Sánchez
|
28 | DEF | 6.56 |
|
J. Rodarte
|
21 | DEF | 6.34 |
|
J. Suárez
|
19 | DEF | 6.32 |
|
R. Gonzalez
|
20 | MID | 6.20 |







