Da Nang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Da Nang Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Da Nang
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hong L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Da Nang
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Ho Chi Minh
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Da Nang
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Nang
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
5.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Da Nang
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
08:15 Kết thúc |
Ha Noi
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
07:00 Kết thúc |
Da Nang
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Da Nang
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Da Nang
Bạn đang tìm nhận định Da Nang? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Da Nang, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Da Nang với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Da Nang đã ghi nhận 4 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Da Nang hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Da Nang đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 22 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |







