Dagon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dagon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Yangon Utd
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Dagon
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Thitsar Arman
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.9/10 |
04:30 Kết thúc |
GFA
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Dagon
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Dagon
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.2/10 |
04:30 Kết thúc |
Dagon
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Dagon Port
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Ayeyawady
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Dagon
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dagon
Bạn đang tìm nhận định Dagon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dagon, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Dagon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Dagon đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Dagon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dagon đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 9 | 21 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 19 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 13 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |





