Nhận định Thitsar Arman vs Dagon - 9 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
1.9/10
Kèo 1X2
X3.70
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
1.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.52.13
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDagon
Kiểm soát bóngThitsar Arman: 53%Dagon: 47%
Tổng số cú sútThitsar Arman: 8Dagon: 8
Sút trúng đíchThitsar Arman: 4Dagon: 4
Sút trượtThitsar Arman: 4Dagon: 3
Phạt gócThitsar Arman: 2Dagon: 4
Kiểm soát bóngThitsar Arman: 52%Dagon: 48%
Tổng số cú sútThitsar Arman: 13Dagon: 6
Sút trúng đíchThitsar Arman: 9Dagon: 3
Sút trượtThitsar Arman: 4Dagon: 3
Phạt gócThitsar Arman: 6Dagon: 6
Kiểm soát bóngThitsar Arman: 52%53%Dagon: 48%47%
Tổng số cú sútThitsar Arman: 138Dagon: 68
Sút trúng đíchThitsar Arman: 94Dagon: 34
Sút trượtThitsar Arman: 44Dagon: 33
Phạt gócThitsar Arman: 62Dagon: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Dagon
Tổng bàn thắngThitsar Arman: 3Dagon: 2.5
Bàn thắng ghi đượcThitsar Arman: 1.4Dagon: 1.6
Bàn thuaThitsar Arman: 1.6Dagon: 0.9
Kiểm soát bóngThitsar Arman: 50%Dagon: 54%
Tổng số cú sútThitsar Arman: 8.7Dagon: 10.4
Sút trúng đíchThitsar Arman: 4Dagon: 5.7
Sút trượtThitsar Arman: 4.7Dagon: 4.7
Phạt gócThitsar Arman: 3.1Dagon: 6.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dagon
ThắngThitsar Arman: 2Dagon: 6
Trên 1.5 bànThitsar Arman: 7Dagon: 7
Trên 2.5 bànThitsar Arman: 7Dagon: 5
Trên 3.5 bànThitsar Arman: 4Dagon: 3
Cả hai đội ghi bànThitsar Arman: 7Dagon: 4
Thắng bất ngờThitsar Arman: 0Dagon: 0
Thua bất ngờThitsar Arman: 0Dagon: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
09 thg 32026
Thitsar Arman
Dagon22
19 thg 82025
Dagon
Thitsar Arman20
27 thg 12025
Thitsar Arman
Dagon12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Myanmar - National League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 73-7 | 60 |
| 2 |
|
22 | 66-10 | 58 |
| 3 |
|
22 | 39-30 | 39 |
| 4 |
|
23 | 35-49 | 31 |
| 5 |
|
22 | 32-34 | 28 |
| 6 |
|
22 | 39-44 | 28 |
| 7 |
|
22 | 38-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-26 | 26 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 24 |
| 10 |
|
22 | 44-62 | 22 |
| 11 |
|
22 | 28-54 | 19 |
| 12 |
|
22 | 17-80 | 6 |
Challenge League
Relegation