De Graafschap Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
De Graafschap Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Emmen
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
De Graafschap
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.8/10 |
10:30 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:45 Kết thúc |
De Graafschap
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Eindhoven
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
12:45 Kết thúc |
Willem II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
06:15 Kết thúc |
De Graafschap
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
De Graafschap
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược De Graafschap
Bạn đang tìm nhận định De Graafschap? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho De Graafschap được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của De Graafschap với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, De Graafschap đã ghi nhận 18 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, De Graafschap đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.67 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
De Graafschap hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định De Graafschap đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 34 | 74 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 28 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. El Kadiri
|
23 | FWD | 7.38 |
|
J. Hardeman
|
23 | DEF | 7.33 |
|
R. Besselink
|
21 | DEF | 7.22 |
|
T. Wieggers
|
23 | GK | 7.18 |
|
A. van der Heide
|
24 | FWD | 7.12 |
|
R. Niemeijer
|
30 | MID | 7.09 |
|
O. Raterink
|
19 | DEF | 7.06 |
|
T. Gijselhart
|
20 | MID | 7.06 |
|
Kyano Kwint
|
19 | FWD | 6.98 |
|
Bouke Boersma
|
20 | FWD | 6.97 |
|
T. Kok
|
27 | DEF | 6.92 |
|
Nils Eggens
|
20 | FWD | 6.92 |
|
N. Kaninda
|
21 | FWD | 6.87 |
|
C. El Allachi
|
19 | FWD | 6.86 |
|
F. de Jong
|
22 | MID | 6.84 |
|
N. Martens
|
21 | DEF | 6.84 |
|
J. Simons
|
20 | MID | 6.77 |
|
Denzel Eijken
|
22 | MID | 6.75 |
|
J. Meerstadt
|
24 | DEF | 6.75 |
|
Tim Braem
|
19 | MID | 6.73 |
|
K. Symons
|
20 | DEF | 6.72 |
|
S. Bultman
|
20 | DEF | 6.72 |
|
Tygo Grotenhuis
|
20 | MID | 6.70 |
|
L. Schoppema
|
21 | DEF | 6.69 |
|
M. Smits
|
21 | MID | 6.68 |
|
Dimitris Theodoridis
|
23 | FWD | 6.60 |
|
N. Ahmeti-Grainca
|
19 | MID | 6.55 |
|
Silvan Broker
|
- | DEF | 6.50 |
|
M. Rijks
|
22 | FWD | 6.30 |
|
S. Broker
|
- | DEF | - |





