1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Degerfors IF
Degerfors IF

Degerfors IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.93m
KEY INSIGHT Degerfors IF để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Degerfors IF
TREND Degerfors IF không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
132 Trận đấu đã nhận định
67.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Degerfors Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
2 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
2.3
3.25
3.3

X2

1.7

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
4.4/10

09:00

Kết thúc
Kalmar FF
Kalmar FF
2 : 1
Degerfors IF
Degerfors
1.93
3.45
4.3

1

1.93

U2.5

1.7

NO

1.82

1X

1.27
8.8/10

09:00

Kết thúc
Gais
Gais
1 : 1
Degerfors IF
Degerfors
1.72
3.75
5.8

1

1.72

O1.5

1.39

NO

1.76

1

1.72
5.7/10

09:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
1 : 4
Mjallby AIF
Mjallby AIF
3.65
3.35
2.18

2

2.18

U3.5

1.24

YES

1.9

X2

1.34
10/10

09:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
1 : 1
BK Hacken
BK Hacken
3.05
3.35
2.45

2

2.45

O1.5

1.33

YES

1.75

X2

1.4
5.9/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 1
Degerfors IF
Degerfors
3.8
3.5
2.15

2

2.15

O1.5

1.29

YES

1.7

X2

1.35
6.3/10

13:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
2 : 1
AIK S
AIK S
3
3.3
2.52

2

2.52

O1.5

1.4

YES

1.92

AS

1.35
6.6/10

13:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
0 : 1
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2.55
3.15
2.95

X2

1.53

O1.5

1.42

NO

1.82

O1.5

1.42
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Degerfors IF

Bạn đang tìm nhận định Degerfors IF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Degerfors IF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Degerfors IF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Degerfors IF đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Degerfors IF đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.90 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Degerfors IF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Degerfors IF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng112
Hòa123
Thua314
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới10414
Trung bình ghi bàn0.81.51.1
Trung bình thủng lưới2.01.01.6
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-2-3-1 2 G
4-3-3 1 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Sundgren
D. Sundgren
35 DEF 7.23
J. Pikkarainen
J. Pikkarainen
27 DEF 7.10
E. Lindell
E. Lindell
29 DEF 6.93
N. Girmai Netabay
N. Girmai Netabay
31 MID 6.91
S. Ohlsson
S. Ohlsson
33 DEF 6.90
Arman Taranis
Arman Taranis
24 FWD 6.84
S. Ohlsson
S. Ohlsson
32 MID 6.81
B. Hussein
B. Hussein
25 MID 6.80
M. Rafferty
M. Rafferty
21 MID 6.79
E. Barsoum
E. Barsoum
23 MID 6.79
A. Lindgren
A. Lindgren
16 MID 6.70
K. Karlsson
K. Karlsson
20 MID 6.69
O. Leonardsson
O. Leonardsson
19 FWD 6.56
M. Igonen
M. Igonen
29 GK 6.53
M. Hamilton
M. Hamilton
18 MID 6.50
A. Berisson
A. Berisson
17 FWD 6.50
L. Fritzson
L. Fritzson
30 FWD 6.49
D. Vukojević
D. Vukojević
30 FWD 6.44
S. Diatara
S. Diatara
21 DEF 6.36
Z. Salifu
Z. Salifu
19 FWD 6.30
N. Moro
N. Moro
29 DEF 6.22
J. Hernandez
J. Hernandez
22 DEF 6.20