Nhận định Hammarby FF vs Degerfors IF - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.22
Hammarby FF thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.22
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.57
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDegerfors
xGHammarby FF: 1.91Degerfors IF: 0.56
Kiểm soát bóngHammarby FF: 65%Degerfors IF: 35%
Tổng số cú sútHammarby FF: 20Degerfors IF: 8
Sút trúng đíchHammarby FF: 7Degerfors IF: 2
Sút trượtHammarby FF: 8Degerfors IF: 3
Phạt gócHammarby FF: 7Degerfors IF: 4
Thẻ vàngHammarby FF: 1Degerfors IF: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Degerfors
Bàn thắng kỳ vọngHammarby FF: 1.75Degerfors IF: 0.84
Tổng bàn thắngHammarby FF: 3.2Degerfors IF: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHammarby FF: 2Degerfors IF: 1.2
Bàn thuaHammarby FF: 1.2Degerfors IF: 1.7
Kiểm soát bóngHammarby FF: 57%Degerfors IF: 47%
Tổng số cú sútHammarby FF: 18.3Degerfors IF: 11.6
Sút trúng đíchHammarby FF: 6.1Degerfors IF: 3.1
Sút trượtHammarby FF: 7.7Degerfors IF: 4.6
Phạm lỗiHammarby FF: 10.3Degerfors IF: 14.4
Phạt gócHammarby FF: 6.2Degerfors IF: 4.1
Việt vịHammarby FF: 0.9Degerfors IF: 1.2
Thẻ vàngHammarby FF: 1.11Degerfors IF: 2.11
Tổng số đường chuyềnHammarby FF: 539Degerfors IF: 409
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Degerfors
ThắngHammarby FF: 6Degerfors IF: 2
Trên 1.5 bànHammarby FF: 9Degerfors IF: 9
Trên 2.5 bànHammarby FF: 7Degerfors IF: 5
Trên 3.5 bànHammarby FF: 3Degerfors IF: 3
Cả hai đội ghi bànHammarby FF: 6Degerfors IF: 8
Thắng bất ngờHammarby FF: 0Degerfors IF: 0
Thua bất ngờHammarby FF: 1Degerfors IF: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 11, 25
Degerfors IF1
Hammarby FF1
26 thg 5, 25
Hammarby FF1
Degerfors IF0
25 thg 5, 23
Degerfors IF2
Hammarby FF2
02 thg 4, 23
Hammarby FF3
Degerfors IF1
22 thg 8, 22
Hammarby FF5
Degerfors IF1
21 thg 4, 22
Degerfors IF0
Hammarby FF1
21 thg 11, 21
Degerfors IF1
Hammarby FF4
11 thg 7, 21
Hammarby FF5
Degerfors IF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
19 | 44-18 | 36 |
| 3 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 4 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 5 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 6 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 7 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 8 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation