Deportivo Pasto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Deportivo P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Jaguares
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
21:05 Kết thúc |
Deportivo P
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
17:10 Kết thúc |
Alianza V
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
19:20 Kết thúc |
Dep. Pasto
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Fortaleza
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.5/10 |
16:10 Kết thúc |
Dep. Pasto
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
18:20 Kết thúc |
Once Caldas
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Pasto
Bạn đang tìm nhận định Deportivo Pasto? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Pasto được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Pasto với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Deportivo Pasto đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Pasto đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.28 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Deportivo Pasto hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Pasto đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 12 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 13 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Estupiñán
|
31 | FWD | 7.47 |
|
M. Pisano
|
34 | MID | 7.15 |
|
G. Banguera
|
30 | GK | 7.08 |
|
Y. Góez
|
26 | MID | 7.04 |
|
F. Martinez
|
- | MID | 6.90 |
|
J. Caicedo
|
21 | MID | 6.86 |
|
M. Garavito
|
25 | DEF | 6.85 |
|
S. Córdoba
|
28 | FWD | 6.85 |
|
S. Cordoba
|
28 | FWD | 6.83 |
|
M. Gil
|
22 | MID | 6.81 |
|
D. Chávez
|
28 | MID | 6.80 |
|
E. Serje
|
29 | MID | 6.79 |
|
S. Jiménez
|
27 | DEF | 6.79 |
|
F. Torijano
|
37 | DEF | 6.75 |
|
E. Velasco
|
34 | DEF | 6.74 |
|
N. Gil
|
28 | DEF | 6.68 |
|
H. Mancilla
|
34 | MID | 6.64 |
|
J. Micolta
|
23 | FWD | 6.64 |
|
J. Bernal
|
23 | MID | 6.63 |
|
Y. Tolosa
|
26 | FWD | 6.60 |
|
H. Goyes
|
19 | FWD | 6.54 |
|
Jonathan Perlaza
|
24 | MID | 6.54 |
|
J. Perlaza
|
24 | MID | 6.45 |
|
W. Morelo
|
38 | FWD | 6.45 |
|
Iago Herrerín
|
37 | GK | 6.43 |
|
Krisztian Paraszhidisz
|
39 | FWD | 6.30 |




