Deportivo La Coruna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Deportivo C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Valladolid
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Cadiz
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Burgos
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6/10 |
14:30 Kết thúc |
Deportivo C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Huesca
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo La Coruna
Bạn đang tìm nhận định Deportivo La Coruna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo La Coruna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Deportivo La Coruna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Deportivo La Coruna đã ghi nhận 21 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportivo La Coruna đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.51 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Deportivo La Coruna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo La Coruna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 11 | 10 | 21 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 32 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 22 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mario Soriano
|
23 | MID | 7.15 |
|
Peke
|
23 | MID | 7.09 |
|
Germán Parreño
|
32 | GK | 7.05 |
|
Adrià Alti
|
24 | DEF | 7.02 |
|
Ximo Navarro
|
35 | DEF | 6.98 |
|
David Mella
|
20 | FWD | 6.97 |
|
Z. Eddahchouri
|
25 | FWD | 6.96 |
|
Álvaro Fernández
|
27 | GK | 6.96 |
|
Luismi Cruz
|
24 | MID | 6.95 |
|
L. Noubi
|
20 | DEF | 6.90 |
|
B. Nsongo
|
- | FWD | 6.87 |
|
Miguel Loureiro
|
29 | DEF | 6.86 |
|
Diego Villares
|
29 | MID | 6.86 |
|
José Jurado
|
33 | MID | 6.82 |
|
Dani Barcia
|
22 | DEF | 6.79 |
|
Riki Rodríguez
|
28 | MID | 6.78 |
|
Noé
|
19 | MID | 6.78 |
|
Sergio Escudero
|
36 | DEF | 6.77 |
|
C. Patino
|
22 | MID | 6.77 |
|
José Gragera
|
25 | MID | 6.73 |
|
Stoichkov
|
32 | FWD | 6.71 |
|
Arnau Comas
|
25 | DEF | 6.70 |
|
S. Mulattieri
|
25 | FWD | 6.68 |
|
G. Quagliata
|
25 | DEF | 6.65 |
|
Rubén
|
21 | MID | 6.60 |
|
Cristian Herrera
|
34 | FWD | 6.56 |
|
M. Bouldini
|
30 | FWD | 6.55 |




