1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Port Vale
Port Vale

Port Vale Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.43m
KEY INSIGHT Port Vale không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
132 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Port Vale Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Real Murcia
Real Murcia
2.82
3.15
2.42

X

3.15

U3.5

1.28

YES

1.8

U3.5

1.28
3.7/10

08:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
1 : 3
Port Vale
Port Vale
2.15
3.3
3.25

X2

1.7

U3.5

1.3

NO

1.93

U3.5

1.3
6.4/10

10:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 2
Lincoln
Lincoln
4.8
4
1.71

2

1.71

U3.5

1.39

YES

1.83

U3.5

1.39
3.1/10

14:45

Kết thúc
Stockport
Stockport County
1 : 2
Port Vale
Port Vale
1.35
5.3
8.5

1

1.35

O2.5

1.52

YES

1.82

1

1.35
8/10

10:00

Kết thúc
red card Plymouth
Plymouth
2 : 1
Port Vale
Port Vale
1.34
5.4
9.25

X2

3.45

O2.5

1.6

YES

1.87

O2.5

1.6
2.6/10

14:45

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
1 : 0
Port Vale
Port Vale
1.4
5.1
8

1

1.4

U3.5

1.52

NO

1.87

U3.5

1.52
4/10

10:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 0
Wigan
Wigan
3.35
3.1
2.32

X

3.1

U2.5

1.62

YES

1.97

1X

1.72
2/10

14:45

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 3
Port Vale
Port Vale
1.62
4.1
6

1

1.62

O2.5

1.72

YES

1.78

1X

1.18
8.5/10

14:45

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 0
Barnsley
Barnsley
2.75
3.35
2.65

X

3.35

U3.5

1.34

YES

1.69

U3.5

1.34
3.9/10

14:45

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Rotherham
Rotherham
2.7
3.3
2.82

1

2.7

U3.5

1.23

NO

1.88

U3.5

1.23
6.3/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
4 : 0
Port Vale
Port Vale
1.53
4.2
6.4

X2

2.6

U3.5

1.36

NO

1.85

U3.5

1.36
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Port Vale

Bạn đang tìm nhận định Port Vale? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Port Vale, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Port Vale với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Port Vale đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Port Vale hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Port Vale đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Port Vale chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn5.03.04.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Tolaj
L. Tolaj
24 FWD 7.30
J. Gauci
J. Gauci
25 GK 7.01
E. Archer
E. Archer
23 MID 6.98
M. Clark
M. Clark
26 MID 6.95
R. Curtis
R. Curtis
29 MID 6.95
B. Garrity
B. Garrity
28 MID 6.92
Elijah Xavier Campbell
Elijah Xavier Campbell
21 MID 6.92
L. Gordon
L. Gordon
26 MID 6.90
K. John
K. John
24 DEF 6.88
C. Hall
C. Hall
32 DEF 6.86
O. Hernández
O. Hernández
32 FWD 6.86
J. Stockley
J. Stockley
32 FWD 6.84
M. Maroši
M. Maroši
32 GK 6.82
J. Shipley
J. Shipley
28 MID 6.80
R. Walters
R. Walters
20 MID 6.78
J. Lawrence-Gabriel
J. Lawrence-Gabriel
27 DEF 6.75
C. Humphreys
C. Humphreys
27 DEF 6.74
J. Headley
J. Headley
24 MID 6.72
R. Richards
R. Richards
22 MID 6.70
F. Ojo
F. Ojo
34 MID 6.69
G. Hall
G. Hall
21 MID 6.69
M. Johnson
M. Johnson
35 MID 6.68
B. Heneghan
B. Heneghan
32 DEF 6.67
D. Cole
D. Cole
30 FWD 6.67
R. Paton
R. Paton
25 FWD 6.67
R. Croasdale
R. Croasdale
31 MID 6.66
G. Byers
G. Byers
29 MID 6.65
B. Waine
B. Waine
24 FWD 6.63
G. Ward
G. Ward
31 MID 6.63
J. Debrah
J. Debrah
24 DEF 6.62
T. Magloire
T. Magloire
27 DEF 6.58
D. Brown
D. Brown
20 FWD 6.50
Martin Sherif
Martin Sherif
19 FWD 6.47
M. Faal
M. Faal
22 FWD 6.46
B. Amos
B. Amos
35 GK 6.46
A. Gray
A. Gray
34 FWD 6.35