Port Vale Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Port Vale Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Port Vale
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Stockport
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Plymouth
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Cardiff
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Port Vale
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:45 Kết thúc |
Peterborough
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Port Vale
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Port Vale
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Wycombe
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:45 Kết thúc |
Doncaster
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Port Vale
Bạn đang tìm nhận định Port Vale? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Port Vale, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 219 trận đấu có sự tham gia của Port Vale với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Port Vale đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 23 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Port Vale đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.65 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Port Vale hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Port Vale đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 9 | 3 | 12 |
| Thua | 9 | 14 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 19 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 36 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 5 | 13 |
| Không ghi bàn | 12 | 11 | 23 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Tolaj
|
24 | FWD | 7.30 |
|
J. Gauci
|
25 | GK | 7.01 |
|
E. Archer
|
23 | MID | 6.98 |
|
M. Clark
|
26 | MID | 6.95 |
|
R. Curtis
|
29 | MID | 6.95 |
|
B. Garrity
|
28 | MID | 6.92 |
|
Elijah Xavier Campbell
|
21 | MID | 6.92 |
|
L. Gordon
|
26 | MID | 6.90 |
|
K. John
|
24 | DEF | 6.88 |
|
C. Hall
|
32 | DEF | 6.86 |
|
O. Hernández
|
32 | FWD | 6.86 |
|
J. Stockley
|
32 | FWD | 6.84 |
|
M. Maroši
|
32 | GK | 6.82 |
|
J. Shipley
|
28 | MID | 6.80 |
|
R. Walters
|
20 | MID | 6.78 |
|
J. Lawrence-Gabriel
|
27 | DEF | 6.75 |
|
C. Humphreys
|
27 | DEF | 6.74 |
|
J. Headley
|
24 | MID | 6.72 |
|
R. Richards
|
22 | MID | 6.70 |
|
F. Ojo
|
34 | MID | 6.69 |
|
G. Hall
|
21 | MID | 6.69 |
|
M. Johnson
|
35 | MID | 6.68 |
|
B. Heneghan
|
32 | DEF | 6.67 |
|
D. Cole
|
30 | FWD | 6.67 |
|
R. Paton
|
25 | FWD | 6.67 |
|
R. Croasdale
|
31 | MID | 6.66 |
|
G. Byers
|
29 | MID | 6.65 |
|
B. Waine
|
24 | FWD | 6.63 |
|
G. Ward
|
31 | MID | 6.63 |
|
J. Debrah
|
24 | DEF | 6.62 |
|
T. Magloire
|
27 | DEF | 6.58 |
|
D. Brown
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Martin Sherif
|
19 | FWD | 6.47 |
|
M. Faal
|
22 | FWD | 6.46 |
|
B. Amos
|
35 | GK | 6.46 |
|
A. Gray
|
34 | FWD | 6.35 |




