icon back

Port Vale

Port Vale Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.43m
KEY INSIGHT Port Vale có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Port Vale bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Port Vale có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
205 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Port Vale Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Sắp diễn ra
Port Vale
Port Vale
vs
Bradford City
Bradford City
3.05
3.3
2.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Sunderland
Sunderland
7.6
4.3
1.55

2

1.55

U3.5

1.3

NO

1.72

2

1.55
4.4/10

15:45

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Bristol City
Bristol City
4.4
3.7
1.85

2

1.85

O1.5

1.32

YES

1.85

X2

1.24
7.3/10

11:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 1
Luton
Luton
3.1
3.4
2.35

2

2.35

U2.5

1.72

NO

1.89

X2

1.42
8.5/10

15:45

Kết thúc
Northampton
Northampton
0 : 1
Port Vale
Port Vale
2.35
3.2
3.1

1

2.35

U3.5

1.25

NO

1.93

U3.5

1.25
4.5/10

11:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 1
Reading
Reading
2.8
3.35
2.52

2

2.52

O1.5

1.35

YES

1.78

O1.5

1.35
8/10

15:45

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
2 : 1
Port Vale
Port Vale
1.8
3.25
5.45

1

1.8

U2.5

1.47

NO

1.58

1

1.8
3.8/10

15:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 4
Stockport County
Stockport
3.05
3.55
2.35

X2

1.38

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
3.9/10

11:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 1
Port Vale
Port Vale
2.15
3.3
3.5

1

2.15

O1.5

1.33

YES

1.79

O1.5

1.33
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Port Vale. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 205 trận đấu có sự tham gia của Port Vale với tỷ lệ trúng 68.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng246
Hòa538
Thua8917
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới202343
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn8816
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 10 G
5-3-2 6 G
4-4-2 3 G
3-4-1-2 2 G
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
15 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Tolaj
L. Tolaj
24 FWD 7.30
E. Archer
E. Archer
23 FWD 7.14
B. Garrity
B. Garrity
28 MID 7.00
J. Gauci
J. Gauci
25 GK 6.96
M. Clark
M. Clark
26 MID 6.95
R. Curtis
R. Curtis
29 MID 6.95
Elijah Xavier Campbell
Elijah Xavier Campbell
21 MID 6.90
K. John
K. John
24 DEF 6.89
L. Gordon
L. Gordon
26 MID 6.88
J. Stockley
J. Stockley
32 FWD 6.86
C. Hall
C. Hall
32 DEF 6.85
M. Maroši
M. Maroši
32 GK 6.82
R. Walters
R. Walters
20 MID 6.79
J. Lawrence-Gabriel
J. Lawrence-Gabriel
27 DEF 6.76
B. Waine
B. Waine
24 FWD 6.75
C. Humphreys
C. Humphreys
27 DEF 6.73
J. Shipley
J. Shipley
28 MID 6.72
F. Ojo
F. Ojo
34 MID 6.70
R. Richards
R. Richards
22 MID 6.70
J. Headley
J. Headley
24 MID 6.69
M. Johnson
M. Johnson
35 MID 6.68
B. Heneghan
B. Heneghan
32 DEF 6.67
D. Cole
D. Cole
30 FWD 6.67
R. Paton
R. Paton
25 FWD 6.67
G. Byers
G. Byers
29 MID 6.65
Martin Sherif
Martin Sherif
19 FWD 6.65
J. Debrah
J. Debrah
24 DEF 6.62
G. Hall
G. Hall
21 MID 6.59
R. Croasdale
R. Croasdale
31 MID 6.57
M. Faal
M. Faal
22 FWD 6.46
D. Brown
D. Brown
20 FWD 6.46
B. Amos
B. Amos
35 GK 6.46
A. Gray
A. Gray
34 FWD 6.38
T. Magloire
T. Magloire
27 DEF 6.30