1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Dalian Zhixing
Dalian Zhixing

Dalian Zhixing Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Dalian Zhixing không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
71 Trận đấu đã nhận định
59.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dalian Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 0
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.85
3.1
2.52

2

2.52

O1.5

1.35

YES

1.8

O1.5

1.35
5.7/10

08:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 0
Chengdu Better City
Chengdu B
2.9
3.4
2.57

2

2.57

U3.5

1.42

YES

1.6

X2

1.5
8.5/10

07:35

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.6
3.35
2.7

2

2.7

U3.5

1.37

NO

2.2

X2

1.5
4.1/10

08:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 3
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.98
3.6
3.95

X2

1.88

U3.5

1.36

YES

1.75

U3.5

1.36
3.8/10

08:00

Kết thúc
red card Qingdao J
Qingdao Jonoon
3 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.77
3.4
2.55

X

3.4

U3.5

1.34

YES

1.71

U3.5

1.34
3.2/10

07:35

Kết thúc
red card Beijing
Beijing Guoan
3 : 0
Dalian Zhixing
Dalian Z
1.6
4.5
6.25

1

1.6

O2.5

1.57

YES

1.7

1

1.6
8.4/10

07:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
1 : 0
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
2.02
3.25
3.85

X

3.25

U3.5

1.24

NO

1.84

U3.5

1.24
3.6/10

07:35

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
1 : 3
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.8
3.85
4.5

2

4.5

O2.5

1.48

YES

1.48

AS

1.4
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dalian Zhixing

Bạn đang tìm nhận định Dalian Zhixing? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dalian Zhixing, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Dalian Zhixing với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Dalian Zhixing đã ghi nhận 7 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dalian Zhixing đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.37 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dalian Zhixing đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng527
Hòa011
Thua246
Bàn thắng ghi được12921
Bàn thắng để thủng lưới71724
Trung bình ghi bàn1.71.31.5
Trung bình thủng lưới1.02.41.7
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 2 G
4-3-2-1 1 G
4-4-1-1 1 G
35 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
13 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Stanciu
N. Stanciu
32 MID 7.42
Mao Weijie
Mao Weijie
20 MID 7.24
C. Malele
C. Malele
31 FWD 7.08
M. Traoré
M. Traoré
31 DEF 6.98
Huang Zihao
Huang Zihao
24 GK 6.96
I. Alimi
I. Alimi
31 MID 6.96
Bi Jinhao
Bi Jinhao
34 DEF 6.91
L. Xiao
L. Xiao
20 MID 6.90
Lü Zhuoyi
Lü Zhuoyi
24 DEF 6.83
F. Acheampong
F. Acheampong
32 MID 6.81
Zhang Huachen
Zhang Huachen
27 MID 6.79
Torstein Bjartarson Østergaard
Torstein Bjartarson Østergaard
22 DEF 6.75
Liao Jintao
Liao Jintao
25 MID 6.73
Li Ang
Li Ang
32 DEF 6.68
Luo Jing
Luo Jing
32 MID 6.68
Liu Weiguo
Liu Weiguo
33 GK 6.63
Song Yue
Song Yue
34 DEF 6.60
Feng Jin
Feng Jin
32 FWD 6.58
Lü Peng
Lü Peng
36 MID 6.55
Huang Shan
Huang Shan
19 MID 6.48
Yang Mingrui
Yang Mingrui
18 MID 6.42
Sun Kangbo
Sun Kangbo
19 DEF 6.41
Zhu Pengyu
Zhu Pengyu
20 FWD 6.39
Chengrui Zhang
Chengrui Zhang
17 MID 6.30
Wen Jiabao
Wen Jiabao
26 DEF 5.80
Cao Haiqing
Cao Haiqing
32 DEF 5.75