1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Dalian Zhixing
Dalian Zhixing

Dalian Zhixing Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Dalian Zhixing thắng 5 trận gần nhất
TREND Dalian Zhixing ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
64 Trận đấu đã nhận định
59.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dalian Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Sắp diễn ra
Dalian Z
Dalian Zhixing
vs
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.97
3.55
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
0 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.5
3.45
2.8

1

2.5

O1.5

1.23

YES

1.61

1X

1.5
8.5/10

07:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 1
Henan Jianye
Henan Jianye
1.96
3.4
4.45

X

3.4

O1.5

1.31

YES

1.82

O1.5

1.31
4.1/10

07:35

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
3 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.85
3.45
2.48

2

2.48

O2.5

1.7

NO

2.3

X2

1.43
6/10

07:00

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
1 : 2
Dalian Zhixing
Dalian Z
1.78
4.1
4.6

1

1.78

O2.5

1.57

NO

2.33

O2.5

1.57
6.1/10

06:00

Kết thúc
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo
1 : 0
SHANGHAI SIPG
Shanghai
3.5
3.95
2.1

2

2.1

O2.5

1.49

YES

1.47

X2

1.35
6.1/10

06:35

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
4 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Yingbo
3.4
3.4
2.12

X2

1.34

O1.5

1.28

YES

1.7

O1.5

1.28
5.2/10

04:00

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
5 : 3
Dalian Zhixing
Dalian Yingbo
1.52
4.4
6.4

1

1.52

O2.5

1.67

YES

1.79

1

1.52
6.1/10

06:35

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
2 : 2
Dalian Zhixing
Dalian Yingbo
2.22
3.5
2.9

X2

1.65

O2.5

1.64

NO

2.4

O2.5

1.64
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dalian Zhixing

Bạn đang tìm nhận định Dalian Zhixing? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dalian Zhixing được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 64 trận đấu có sự tham gia của Dalian Zhixing với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Dalian Zhixing đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dalian Zhixing đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.40 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dalian Zhixing đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng314
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới11011
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.33.31.8
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
4-3-2-1 1 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 67%
4 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mao Weijie
Mao Weijie
20 MID 7.50
N. Stanciu
N. Stanciu
32 MID 7.47
C. Malele
C. Malele
31 FWD 7.24
F. Acheampong
F. Acheampong
32 MID 7.13
Liao Jintao
Liao Jintao
25 MID 7.07
Huang Zihao
Huang Zihao
24 GK 6.98
Huang Shan
Huang Shan
19 MID 6.90
L. Xiao
L. Xiao
20 MID 6.90
Lü Zhuoyi
Lü Zhuoyi
24 DEF 6.88
Zhang Huachen
Zhang Huachen
27 MID 6.80
Li Ang
Li Ang
32 DEF 6.76
M. Traoré
M. Traoré
31 DEF 6.73
Zhu Pengyu
Zhu Pengyu
20 FWD 6.70
Sun Kangbo
Sun Kangbo
19 DEF 6.70
I. Alimi
I. Alimi
31 MID 6.68
Bi Jinhao
Bi Jinhao
34 DEF 6.68
Feng Jin
Feng Jin
32 FWD 6.58
Lü Peng
Lü Peng
36 MID 6.53
Luo Jing
Luo Jing
32 MID 6.46
Yang Mingrui
Yang Mingrui
18 MID 6.38
Cao Haiqing
Cao Haiqing
32 DEF 5.75
Wen Jiabao
Wen Jiabao
26 DEF 5.30