Shandong Luneng Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shandong L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 Kết thúc |
Chengdu B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:35 Kết thúc |
Shandong L
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hangzhou
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
07:35 Kết thúc |
Shandong L
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Sichuan J
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
07:35 Kết thúc |
Shandong L
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
07:35 Kết thúc |
Shandong L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Qingdao J
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Dalian
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Shandong L
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shandong Luneng
Bạn đang tìm nhận định Shandong Luneng? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shandong Luneng, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Shandong Luneng với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Shandong Luneng đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shandong Luneng đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Shandong Luneng hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shandong Luneng đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 6 | 14 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 7 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 14 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.2 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cryzan
|
29 | FWD | 8.25 |
|
V. Qazaishvili
|
32 | FWD | 7.48 |
|
Liu Yang
|
30 | MID | 7.12 |
|
Guilherme Madruga
|
25 | MID | 6.96 |
|
Gao Zhunyi
|
30 | DEF | 6.95 |
|
Xie Wenneng
|
24 | MID | 6.88 |
|
Memet Imran
|
20 | MID | 6.83 |
|
Wang Dalei
|
36 | GK | 6.82 |
|
Li Yuanyi
|
32 | MID | 6.82 |
|
Chen Pu
|
28 | FWD | 6.75 |
|
Pedro Álvaro
|
25 | DEF | 6.74 |
|
Zeca
|
28 | FWD | 6.72 |
|
J. Lu
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Chen Zeshi
|
20 | MID | 6.65 |
|
Peng Xiao
|
20 | DEF | 6.56 |
|
Huang Zhengyu
|
28 | DEF | 6.52 |
|
R. Merkies
|
23 | FWD | 6.51 |
|
Pedro Delgado
|
28 | MID | 6.50 |
|
Zheng Zheng
|
36 | DEF | 6.48 |
|
Duan Liuyu
|
27 | MID | 6.47 |
|
Wang Tong
|
32 | DEF | 6.46 |
|
Liu Qiwei
|
20 | GK | 6.40 |
|
Yu Jinyong
|
21 | GK | 6.30 |
|
Yin Jiaxi
|
21 | MID | 6.20 |
|
Shi Songchen
|
20 | DEF | 6.20 |





