1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Shandong Luneng
Shandong Luneng

Shandong Luneng Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.52m
KEY INSIGHT Shandong Luneng ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Shandong Luneng bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Shandong Luneng ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
132 Trận đấu đã nhận định
65.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shandong L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
1 : 0
Shandong Luneng
Shandong L
1.76
4
4.2

1

1.76

O2.5

1.55

YES

1.55

1X

1.25
8.5/10

07:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
3 : 3
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.44
5
7.5

1

1.44

O2.5

1.45

YES

1.67

1

1.44
8.8/10

08:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 1
Shandong Luneng
Shandong L
2.85
3.7
2.4

2

2.4

O2.5

1.52

YES

1.45

O2.5

1.52
6.8/10

07:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
3 : 1
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.47
5.2
7.7

X2

3.15

O2.5

1.56

YES

1.8

AS

1.62
3.9/10

06:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 2
Shandong Luneng
Shandong L
4.8
4
1.7

2

1.7

O2.5

1.62

YES

1.63

X2

1.2
5.5/10

07:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
4 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.45
3.75
2.72

2

2.72

O2.5

1.5

YES

1.43

X2

1.57
6.9/10

07:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
1 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.49
4.55
6.25

1

1.49

O2.5

1.55

NO

2.12

1

1.49
8.8/10

05:00

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
4 : 1
Shandong Luneng
Shandong L
4.3
3.65
1.82

X2

1.24

O2.5

1.76

YES

1.72

O2.5

1.76
3.5/10

05:30

Kết thúc
Dalian
Dalian Aerbin
0 : 0
Shandong Luneng
Shandong L
7.5
4.48
1.4

2

1.4

O2.5

1.73

NO

1.8

O2.5

1.73
7.5/10

01:00

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
4 : 0
Hebei Zhongji
Hebei Z
1.01
19
34

1

1.01

O2.5

1.15

NO

1.39

O2.5

1.15
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shandong Luneng

Bạn đang tìm nhận định Shandong Luneng? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shandong Luneng, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Shandong Luneng với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Shandong Luneng đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shandong Luneng đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.50 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Shandong Luneng hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shandong Luneng đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng437
Hòa303
Thua134
Bàn thắng ghi được18725
Bàn thắng để thủng lưới101424
Trung bình ghi bàn2.31.21.8
Trung bình thủng lưới1.32.31.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 6 G
4-3-3 5 G
3-5-2 3 G
32 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
13 Trận
Tài 1.5 50%
7 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cryzan
Cryzan
29 FWD 8.25
V. Qazaishvili
V. Qazaishvili
32 FWD 7.48
Liu Yang
Liu Yang
30 MID 7.12
Guilherme Madruga
Guilherme Madruga
25 MID 6.96
Gao Zhunyi
Gao Zhunyi
30 DEF 6.95
Xie Wenneng
Xie Wenneng
24 MID 6.88
Memet Imran
Memet Imran
20 MID 6.83
Wang Dalei
Wang Dalei
36 GK 6.82
Li Yuanyi
Li Yuanyi
32 MID 6.82
Chen Pu
Chen Pu
28 FWD 6.75
Pedro Álvaro
Pedro Álvaro
25 DEF 6.74
Zeca
Zeca
28 FWD 6.72
J. Lu
J. Lu
19 FWD 6.70
Chen Zeshi
Chen Zeshi
20 MID 6.65
Peng Xiao
Peng Xiao
20 DEF 6.56
Huang Zhengyu
Huang Zhengyu
28 DEF 6.52
R. Merkies
R. Merkies
23 FWD 6.51
Pedro Delgado
Pedro Delgado
28 MID 6.50
Zheng Zheng
Zheng Zheng
36 DEF 6.48
Duan Liuyu
Duan Liuyu
27 MID 6.47
Wang Tong
Wang Tong
32 DEF 6.46
Liu Qiwei
Liu Qiwei
20 GK 6.40
Yu Jinyong
Yu Jinyong
21 GK 6.30
Yin Jiaxi
Yin Jiaxi
21 MID 6.20
Shi Songchen
Shi Songchen
20 DEF 6.20