Chuyển đến nội dung
Kakkonen - Lohko B Phần Lan
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Kakkonen - Lohko B Phần Lan Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Kakkonen - Lohko B Phần Lan. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68%.

10 Đội bóng
146
Trận đấu đã nhận định
68%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
59%
Tài 2.5
55%
BTTS
Thống kê
42% 26% 31%
Đội nhà thắng 42% Hòa 26% Đội khách thắng 31%
76%
Tài 1.5
59%
Tài 2.5
41%
Tài 3.5
55%
BTTS

Dự đoán trận đấu

Không có trận sắp diễn ra

Gần đây

Group B29 thg 5, 2026 – 7 thg 9, 202664
KT
Ilves II6
P-Iirot 1
1.57
4.30
4.25
1X
1.18
O3.5
1.73
1.36
O3.5
1.73
8.0
✓ O3.5
1.738.0
KT
AIFK0
EPS0
1.65
4.05
4.40
2
4.40
O2.5
1.45
1.50
X2
2.04
8.5
✓ X2
2.048.5
KT
Honka5
HJS AkatemiaHJS1
1.30
7.10
9.70
1
1.30
O2.5
1.24
Không
2.00
O2.5
1.24
6.5
✓ O2.5
1.246.5
KT
GrIFK 1
EBK1
1.75
4.00
3.55
1
1.75
O3.5
1.80
1.34
1X
1.25
8.5
✓ 1X
1.258.5
KT
NJS4
MusaMuSa0
2.90
3.90
2.10
2
2.10
O2.5
1.38
1.37
O2.5
1.38
6.4
✓ O2.5
1.386.4
KT
P-Iirot2
AIFK1
3.05
3.70
2.05
2
2.05
U3.5
1.56
Không
2.47
X2
1.30
6.3
X2
1.306.3
KT
HJS AkatemiaHJS 1
Ilves II5
2.52
3.95
2.32
1
2.52
O2.5
1.34
1.34
O2.5
1.34
7.0
✓ O2.5
1.347.0
KT
EPS0
Honka1
5.00
4.85
1.50
1
5.00
O2.5
1.26
1.38
HS
1.33
8.9
HS
1.338.9
KT
AIFK1
Ilves II0
1.70
4.30
3.90
X
4.30
O2.5
1.35
Không
2.75
O2.5
1.35
6.5
O2.5
1.356.5
KT
EPS 4
HJS AkatemiaHJS1
2.07
3.85
3.00
1
2.07
U3.5
1.86
Không
2.80
1X
1.31
8.5
✓ 1X
1.318.5
KT
Honka1
P-Iirot1
1.15
7.90
11.75
1
1.15
O3.5
1.57
1.65
O3.5
1.57
8.8
O3.5
1.578.8
KT
P-Iirot1
AIFK2
2.50
3.55
2.55
X
3.55
O2.5
1.44
1.42
O2.5
1.44
1.3
✓ O2.5
1.441.3
KT
NJS1
MusaMuSa2
2.80
3.70
2.32
X
3.70
O2.5
1.34
1.34
O2.5
1.34
6.0
✓ O2.5
1.346.0
KT
GrIFK3
Ilves II2
4.60
4.60
1.67
2
1.67
O2.5
1.27
1.34
O2.5
1.27
7.5
✓ O2.5
1.277.5
KT
EPS2
HJS AkatemiaHJS0
2.37
3.70
2.52
1
2.37
O2.5
1.43
Không
2.72
1X
1.44
8.5
✓ 1X
1.448.5
KT
EBK0
Honka2
9.70
7.50
1.22
2
1.22
O3.5
1.52
1.49
O3.5
1.52
10
O3.5
1.5210
KT
Ilves II4
NJS0
1.02
15.50
41.00
1
1.02
O3.5
1.31
Không
1.74
O3.5
1.31
7.0
✓ O3.5
1.317.0
KT
HJS AkatemiaHJS0
GrIFK1
1.52
4.70
5.40
1
1.52
O2.5
1.34
1.50
1
1.52
10
1
1.5210
KT
MuSa0
EBK4
2.45
3.90
2.35
1
2.45
O2.5
1.26
Không
3.40
O2.5
1.26
6.8
✓ O2.5
1.266.8
KT
Honka3
P-Iirot2
1.20
7.20
10.50
1
1.20
O3.5
1.60
Không
2.28
O3.5
1.60
8.0
✓ O3.5
1.608.0
KT
AIFK 2
EPS3
1.53
4.50
5.15
2
5.15
O2.5
1.38
Không
2.37
AS
1.36
7.2
✓ AS
1.367.2
KT
P-Iirot2
GrIFK 20
1.61
4.35
4.85
1
1.61
O2.5
1.35
1.46
1X
1.16
8.5
✓ 1X
1.168.5
KT
HJS AkatemiaHJS3
Ilves II1
2.40
4.00
2.48
2
2.48
O2.5
1.30
1.30
O2.5
1.30
6.8
✓ O2.5
1.306.8
KT
EBK1
EPS5
3.15
3.95
1.94
2
1.94
O2.5
1.30
1.33
X2
1.31
8.5
✓ X2
1.318.5
KT
MuSa1
AIFK2
9.10
6.40
1.27
1X
3.75
O2.5
1.26
1.65
O2.5
1.26
4.5
✓ O2.5
1.264.5
KT
Honka7
NJS0
1.04
15.00
33.00
1
1.04
O2.5
1.06
Không
1.92
O2.5
1.06
7.5
✓ O2.5
1.067.5
KT
Ilves II7
MusaMuSa0
1.11
10.50
15.50
1
1.11
O3.5
1.30
1.48
O3.5
1.30
8.0
✓ O3.5
1.308.0
KT
NJS0
P-Iirot1
7.60
5.70
1.34
2
1.34
O2.5
1.32
1.64
2
1.34
10
✓ 2
1.3410
KT
EPS3
Honka2
6.25
5.15
1.35
1X
2.80
O2.5
1.33
1.56
O2.5
1.33
9.1
✓ O2.5
1.339.1
KT
GrIFK 2
EBK 21
1.79
4.15
3.65
1
1.79
O3.5
1.82
1.36
O3.5
1.82
8.0
O3.5
1.828.0
KT
AIFK 0
HJS AkatemiaHJS1
1.95
3.65
3.95
1
1.95
O2.5
1.49
Không
2.50
1
1.95
8.5
1
1.958.5
KT
MuSa0
EPS2
4.40
4.40
1.58
2
1.58
O2.5
1.30
1.39
O2.5
1.30
8.0
O2.5
1.308.0
KT
Honka2
GrIFK1
1.16
7.60
11.00
1
1.16
O3.5
1.53
1.66
O3.5
1.53
8.0
O3.5
1.538.0
KT
P-Iirot2
Ilves II1
2.55
3.95
2.40
2
2.40
O2.5
1.27
1.28
X2
1.47
8.5
X2
1.478.5
KT
NJS1
AIFK2
12.00
8.20
1.14
2
1.14
O2.5
1.22
Không
1.98
H2
1.36
6.6
H2
1.366.6
KT
HJS AkatemiaHJS5
EBK3
1.46
4.85
5.30
1
1.46
O2.5
1.27
1.42
O2.5
1.27
7.4
✓ O2.5
1.277.4
KT
Ilves II2
Honka2
4.20
4.25
1.67
2
1.67
O2.5
1.30
Không
2.87
O2.5
1.30
5.6
✓ O2.5
1.305.6
KT
HJS AkatemiaHJS2
MuSa1
1.22
6.60
8.50
1
1.22
O3.5
1.60
1.51
1
1.22
8.7
✓ 1
1.228.7
KT
EPS2
NJS1
1.18
6.80
11.00
1
1.18
O2.5
1.29
Không
1.98
1
1.18
10
✓ 1
1.1810
KT
EBK 1
P-Iirot1
2.73
3.90
2.32
2
2.32
O2.5
1.31
1.33
X2
1.44
4.5
✓ X2
1.444.5
KT
GrIFK0
AIFK1
3.85
4.25
1.68
2
1.68
O2.5
1.31
1.37
2
1.68
8.3
✓ 2
1.688.3
KT
Ilves II6
GrIFK2
1.50
4.70
4.85
2
4.85
O3.5
1.65
1.37
O3.5
1.65
8.0
✓ O3.5
1.658.0
KT
Honka1
HJS AkatemiaHJS1
1.26
7.00
10.00
1
1.26
O3.5
1.76
Không
2.20
1
1.26
10
1
1.2610
KT
NJS1
EBK3
4.75
4.50
1.52
2
1.52
U3.5
1.97
Không
2.77
2
1.52
7.0
✓ 2
1.527.0
KT
EPS2
P-Iirot0
2.47
3.75
2.45
2
2.45
O2.5
1.35
1.34
O2.5
1.35
8.0
O2.5
1.358.0
KT
AIFK1
Ilves II1
1.73
4.10
3.75
1
1.73
O2.5
1.28
1.33
1
1.73
7.1
1
1.737.1
KT
MuSa3
GrIFK1
4.50
4.30
1.63
2
1.63
O2.5
1.30
1.40
BTTS
1.40
6.2
✓ BTTS
1.406.2
KT
Ilves II 4
EPS2
1.57
4.50
4.60
1X
1.20
O2.5
1.26
1.32
O2.5
1.26
8.0
✓ O2.5
1.268.0
KT
P-Iirot3
HJS AkatemiaHJS0
2.72
3.65
2.27
1X
1.55
O2.5
1.41
1.39
O2.5
1.41
4.7
✓ O2.5
1.414.7
KT
Honka7
MusaMuSa1
1.05
22.00
37.00
1
1.05
O2.5
1.10
Không
1.67
O2.5
1.10
7.8
✓ O2.5
1.107.8
KT
GrIFK2
NJS0
1.21
6.70
9.10
1
1.21
O2.5
1.26
Không
2.28
1
1.21
5.0
✓ 1
1.215.0
KT
EBK 1
AIFK6
4.80
4.35
1.63
2
1.63
O2.5
1.30
1.38
2
1.63
10
✓ 2
1.6310
KT
Ilves II3
EBK2
1.29
6.00
7.00
1
1.29
O2.5
1.19
1.42
O2.5
1.19
5.0
✓ O2.5
1.195.0
KT
HJS AkatemiaHJS3
NJS0
1.10
9.30
21.00
1
1.10
O2.5
1.18
Không
2.00
O2.5
1.18
5.0
✓ O2.5
1.185.0
KT
EPS1
GrIFK3
2.12
3.65
2.95
1
2.12
O2.5
1.40
1.38
1X
1.33
5.0
1X
1.335.0
KT
MuSa2
P-Iirot2
4.90
4.50
1.57
2
1.57
O2.5
1.30
1.36
BTTS
1.36
5.0
✓ BTTS
1.365.0
KT
P-Iirot1
Honka5
6.40
6.30
1.48
2
1.48
O2.5
1.33
1.61
O2.5
1.33
5.0
✓ O2.5
1.335.0
KT
EBK0
MusaMuSa2
1.44
5.40
5.40
1
1.44
O2.5
1.24
1.45
O2.5
1.24
5.0
O2.5
1.245.0
KT
GrIFK2
HJS AkatemiaHJS2
2.90
3.80
2.15
2
2.15
O2.5
1.49
1.47
X2
1.37
5.0
✓ X2
1.375.0
KT
HJS AkatemiaHJS 1
EPS3
1.50
4.50
5.10
X2
2.37
O2.5
1.42
1.56
O2.5
1.42
3.3
✓ O2.5
1.423.3
KT
Honka4
EBK1
1.13
9.50
17.00
1
1.13
O2.5
1.17
1.78
O2.5
1.17
5.0
✓ O2.5
1.175.0
KT
MuSa0
NJS0
1.90
4.40
3.20
X
4.40
O2.5
1.30
1.32
O2.5
1.30
5.0
O2.5
1.305.0
KT
NJS0
Honka2
33.00
17.00
1.05
2
1.05
O2.5
1.13
2.30
O2.5
1.13
5.0
O2.5
1.135.0
KT
Ilves II0
HJS AkatemiaHJS0
2.05
3.90
2.95
1
2.05
O2.5
1.30
1.32
BTTS
1.32
5.0
BTTS
1.325.0

Bảng xếp hạng & Phong độ

Kakkonen: Group B

# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Honka 18 13 4 1 56:17 43 WWWLW
2 ÅIFK 18 12 3 3 38:18 39 WLWLW
3 EPS 18 10 2 6 39:26 32 WWWWW
4 HJS Akatemia 18 9 4 5 30:24 31 LLWWW
5 Ilves II 18 8 6 4 51:30 30 LWLWL
6 P-Iirot 18 8 3 7 30:25 27 LLWWW
7 GrIFK 18 7 3 8 23:31 24 WWLWL
8 EBK 18 4 3 11 27:43 15 LWLLL
9 Musa 18 3 3 12 19:55 12 WLLLL
10 NJS 18 0 1 17 10:54 1 LLLLL

Tài 2.5 & BTTS

Đội Tr Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 BTTS Bàn thắng / Trận
Ilves II 18 89% 83% 78% 78% 4.78
Musa 18 94% 72% 56% 56% 4.11
EPS 18 89% 72% 50% 72% 3.61
NJS 18 83% 72% 44% 44% 3.44
Honka 18 89% 67% 56% 72% 4.00
EBK 18 89% 67% 56% 67% 3.78
HJS Akatemia 18 83% 61% 44% 61% 3.39
P-Iirot 18 89% 56% 33% 61% 3.22
ÅIFK 18 72% 56% 28% 67% 2.89
GrIFK 18 78% 50% 39% 67% 3.06

Nhận Định & Soi Kèo Kakkonen - Lohko B Phần Lan

Xem các nhận định và soi kèo mới nhất cho Kakkonen - Lohko B Phần Lan, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu của 10 đội tại Kakkonen - Lohko B Phần Lan với độ chính xác của kèo tốt nhất trên 68%. Nhận định bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 59% trận đấu Kakkonen - Lohko B Phần Lan kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 55% các trận. Tất cả nhận định Kakkonen - Lohko B Phần Lan đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Honka hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 43 điểm. Kakkonen - Lohko B Phần Lan nằm trong nhóm giải đấu có nhiều bàn thắng nhất mà chúng tôi theo dõi. Đội nhà thắng 42% số trận, với tỷ lệ hòa 26%.

Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở Kakkonen - Lohko B Phần Lan — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.