Wigan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wigan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Wigan
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Port Vale
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:45 Kết thúc |
Wigan
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Wigan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Northampton
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Wigan
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Reading
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Wigan
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wigan
Bạn đang tìm nhận định Wigan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wigan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Wigan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Wigan đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wigan đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Wigan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wigan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 11 | 3 | 14 |
| Hòa | 4 | 9 | 13 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 25 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 40 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 1 | 12 |
| Không ghi bàn | 8 | 5 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Isaac Mabaya
|
21 | DEF | 7.20 |
|
J. Kerr
|
28 | DEF | 7.18 |
|
F. Murray
|
26 | MID | 7.13 |
|
R. Trevitt
|
22 | MID | 7.00 |
|
J. Taylor
|
23 | FWD | 6.91 |
|
C. Wright
|
25 | MID | 6.90 |
|
M. Fox
|
32 | DEF | 6.88 |
|
J. Carragher
|
23 | DEF | 6.85 |
|
W. Aimson
|
31 | DEF | 6.84 |
|
T. Francois
|
25 | MID | 6.83 |
|
O. Moxon
|
27 | MID | 6.82 |
|
J. Weir
|
23 | MID | 6.81 |
|
L. Robinson
|
24 | DEF | 6.74 |
|
M. Smith
|
25 | MID | 6.73 |
|
P. Mullin
|
31 | FWD | 6.71 |
|
S. Tickle
|
23 | GK | 6.70 |
|
J. Hungbo
|
25 | MID | 6.69 |
|
O. Cooper
|
26 | MID | 6.69 |
|
R. Borges Rodrigues
|
22 | FWD | 6.69 |
|
C. Llyton
|
20 | DEF | 6.68 |
|
Harrison Bettoni
|
18 | FWD | 6.67 |
|
J. Smith
|
28 | MID | 6.60 |
|
Caylan Vickers
|
21 | FWD | 6.59 |
|
R. Darcy
|
25 | MID | 6.57 |
|
B. Adeeko
|
22 | MID | 6.56 |
|
M. Asamoah
|
23 | FWD | 6.52 |
|
Tobias Brenan
|
19 | MID | 6.50 |
|
Callum Henry McManaman
|
34 | MID | 6.50 |
|
D. Costelloe
|
23 | FWD | 6.46 |
|
S. Sessegnon
|
25 | DEF | 6.45 |
|
C. Saydee
|
23 | FWD | 6.45 |
|
J. Mellish
|
28 | DEF | 6.40 |
|
J. Hunt
|
35 | MID | 6.40 |




