1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Wigan
Wigan

Wigan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.43m
KEY INSIGHT Wigan bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Wigan bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWD
209 Trận đấu đã nhận định
65.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wigan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Wigan
Wigan
vs
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
2.3
3.3
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 0
Wigan
Wigan
3.35
3.1
2.32

X

3.1

U2.5

1.62

YES

1.97

1X

1.72
2/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
3 : 0
Rotherham
Rotherham
1.6
3.8
6.25

1

1.6

U3.5

1.27

NO

1.7

U3.5

1.27
7/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
2 : 1
Mansfield T
Mansfield T
2.5
3.3
3.15

2

3.15

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.5/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Wigan
Wigan
3.7
3.2
2.2

2

2.2

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.33
7.7/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.3
3.25
3.3

2

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
5.8/10

10:00

Kết thúc
Reading
Reading
3 : 0
Wigan
Wigan
2.32
3.25
3.3

1

2.32

U3.5

1.24

NO

1.89

1X

1.39
8.5/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
2 : 0
Exeter
Exeter
2.17
3.35
4

X

3.35

O1.5

1.36

YES

1.82

O1.5

1.36
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wigan

Bạn đang tìm nhận định Wigan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wigan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Wigan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Wigan đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wigan đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.00 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Wigan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wigan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng11314
Hòa4913
Thua7916
Bàn thắng ghi được242549
Bàn thắng để thủng lưới164056
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới0.71.91.3
Giữ sạch lưới11112
Không ghi bàn8513
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 15 G
3-4-2-1 15 G
3-4-1-2 5 G
5-3-2 2 G
66 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
30 Trận
Tài 1.5 33%
14 Trận
Tài 2.5 12%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Isaac Mabaya
Isaac Mabaya
21 DEF 7.20
J. Kerr
J. Kerr
28 DEF 7.18
F. Murray
F. Murray
26 MID 7.13
R. Trevitt
R. Trevitt
22 MID 7.00
J. Taylor
J. Taylor
23 FWD 6.91
C. Wright
C. Wright
25 MID 6.90
M. Fox
M. Fox
32 DEF 6.88
J. Carragher
J. Carragher
23 DEF 6.85
W. Aimson
W. Aimson
31 DEF 6.84
T. Francois
T. Francois
25 MID 6.83
O. Moxon
O. Moxon
27 MID 6.82
J. Weir
J. Weir
23 MID 6.81
L. Robinson
L. Robinson
24 DEF 6.74
M. Smith
M. Smith
25 MID 6.73
P. Mullin
P. Mullin
31 FWD 6.71
S. Tickle
S. Tickle
23 GK 6.70
J. Hungbo
J. Hungbo
25 MID 6.69
O. Cooper
O. Cooper
26 MID 6.69
R. Borges Rodrigues
R. Borges Rodrigues
22 FWD 6.69
C. Llyton
C. Llyton
20 DEF 6.68
Harrison Bettoni
Harrison Bettoni
18 FWD 6.67
J. Smith
J. Smith
28 MID 6.60
Caylan Vickers
Caylan Vickers
21 FWD 6.59
R. Darcy
R. Darcy
25 MID 6.57
B. Adeeko
B. Adeeko
22 MID 6.56
M. Asamoah
M. Asamoah
23 FWD 6.52
Tobias Brenan
Tobias Brenan
19 MID 6.50
Callum Henry McManaman
Callum Henry McManaman
34 MID 6.50
D. Costelloe
D. Costelloe
23 FWD 6.46
S. Sessegnon
S. Sessegnon
25 DEF 6.45
C. Saydee
C. Saydee
23 FWD 6.45
J. Mellish
J. Mellish
28 DEF 6.40
J. Hunt
J. Hunt
35 MID 6.40