1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Wigan
Wigan

Wigan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.43m

Phong độ gần đây

WWDLL
210 Trận đấu đã nhận định
65.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wigan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Wigan
Wigan
1.55
3.9
6.25

2

6.25

U2.5

1.69

NO

1.61

NG

1.61
7.5/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
0 : 1
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
2.25
3.4
3.4

1

2.25

U2.5

1.78

NO

1.93

U2.5

1.78
3.9/10

10:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 0
Wigan
Wigan
3.35
3.1
2.32

X

3.1

U2.5

1.62

YES

1.97

1X

1.72
2/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
3 : 0
Rotherham
Rotherham
1.6
3.8
6.25

1

1.6

U3.5

1.27

NO

1.7

U3.5

1.27
7/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
2 : 1
Mansfield T
Mansfield T
2.5
3.3
3.15

2

3.15

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.5/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Wigan
Wigan
3.7
3.2
2.2

2

2.2

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.33
7.7/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.3
3.25
3.3

2

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
5.8/10

10:00

Kết thúc
Reading
Reading
3 : 0
Wigan
Wigan
2.32
3.25
3.3

1

2.32

U3.5

1.24

NO

1.89

1X

1.39
8.5/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
2 : 0
Exeter
Exeter
2.17
3.35
4

X

3.35

O1.5

1.36

YES

1.82

O1.5

1.36
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wigan

Bạn đang tìm nhận định Wigan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wigan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Wigan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Wigan đã ghi nhận 14 trận thắng, 14 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wigan đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.04 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Wigan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wigan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng11314
Hòa41014
Thua8917
Bàn thắng ghi được242549
Bàn thắng để thủng lưới174057
Trung bình ghi bàn1.01.11.1
Trung bình thủng lưới0.71.81.3
Giữ sạch lưới11213
Không ghi bàn9615
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 16 G
3-1-4-2 15 G
3-4-1-2 6 G
5-3-2 2 G
70 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
30 Trận
Tài 1.5 31%
14 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kerr
J. Kerr
28 DEF 7.21
Isaac Mabaya
Isaac Mabaya
21 DEF 7.20
F. Murray
F. Murray
26 MID 7.11
R. Trevitt
R. Trevitt
22 MID 7.00
C. Wright
C. Wright
25 MID 6.89
J. Taylor
J. Taylor
23 FWD 6.88
J. Carragher
J. Carragher
23 DEF 6.86
M. Fox
M. Fox
32 DEF 6.86
W. Aimson
W. Aimson
31 DEF 6.85
T. Francois
T. Francois
25 MID 6.83
O. Moxon
O. Moxon
27 MID 6.82
J. Weir
J. Weir
23 MID 6.80
L. Robinson
L. Robinson
24 DEF 6.74
M. Smith
M. Smith
25 MID 6.73
P. Mullin
P. Mullin
31 FWD 6.71
R. Borges Rodrigues
R. Borges Rodrigues
22 FWD 6.71
S. Tickle
S. Tickle
23 GK 6.70
J. Hungbo
J. Hungbo
25 MID 6.69
O. Cooper
O. Cooper
26 MID 6.69
C. Llyton
C. Llyton
20 DEF 6.68
Harrison Bettoni
Harrison Bettoni
18 FWD 6.65
J. Smith
J. Smith
28 MID 6.60
Caylan Vickers
Caylan Vickers
21 FWD 6.59
R. Darcy
R. Darcy
25 MID 6.57
B. Adeeko
B. Adeeko
22 MID 6.56
M. Asamoah
M. Asamoah
23 FWD 6.52
Callum Henry McManaman
Callum Henry McManaman
34 MID 6.51
Tobias Brenan
Tobias Brenan
19 MID 6.50
C. Saydee
C. Saydee
23 FWD 6.46
D. Costelloe
D. Costelloe
23 FWD 6.46
S. Sessegnon
S. Sessegnon
25 DEF 6.45
J. Mellish
J. Mellish
28 DEF 6.40
J. Hunt
J. Hunt
35 MID 6.40