1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Wigan
Wigan

Wigan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.43m

Phong độ gần đây

WDLLL
123 Trận đấu đã nhận định
64.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wigan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
1 : 3
Port Vale
Port Vale
2.15
3.3
3.25

X2

1.7

U3.5

1.3

NO

1.93

U3.5

1.3
6.4/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Wigan
Wigan
1.55
3.9
6.25

2

6.25

U2.5

1.69

NO

1.61

NG

1.61
7.5/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
0 : 1
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
2.25
3.4
3.4

1

2.25

U2.5

1.78

NO

1.93

U2.5

1.78
3.9/10

10:00

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
0 : 0
Wigan
Wigan
3.35
3.1
2.32

X

3.1

U2.5

1.62

YES

1.97

1X

1.72
2/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
3 : 0
Rotherham
Rotherham
1.6
3.8
6.25

1

1.6

U3.5

1.27

NO

1.7

U3.5

1.27
7/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
2 : 1
Mansfield T
Mansfield T
2.5
3.3
3.15

2

3.15

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.5/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Wigan
Wigan
3.7
3.2
2.2

2

2.2

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.33
7.7/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.3
3.25
3.3

2

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wigan

Bạn đang tìm nhận định Wigan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wigan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Wigan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Wigan đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wigan đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.04 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Wigan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wigan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Wigan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng022
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.02.52.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kerr
J. Kerr
28 DEF 7.21
Isaac Mabaya
Isaac Mabaya
21 DEF 7.20
F. Murray
F. Murray
26 MID 7.11
R. Trevitt
R. Trevitt
22 MID 7.00
C. Wright
C. Wright
25 MID 6.89
J. Taylor
J. Taylor
23 FWD 6.88
J. Carragher
J. Carragher
23 DEF 6.86
M. Fox
M. Fox
32 DEF 6.86
W. Aimson
W. Aimson
31 DEF 6.85
T. Francois
T. Francois
25 MID 6.83
O. Moxon
O. Moxon
27 MID 6.82
J. Weir
J. Weir
23 MID 6.80
L. Robinson
L. Robinson
24 DEF 6.74
M. Smith
M. Smith
25 MID 6.73
P. Mullin
P. Mullin
31 FWD 6.71
R. Borges Rodrigues
R. Borges Rodrigues
22 FWD 6.71
S. Tickle
S. Tickle
23 GK 6.70
J. Hungbo
J. Hungbo
25 MID 6.69
O. Cooper
O. Cooper
26 MID 6.69
C. Llyton
C. Llyton
20 DEF 6.68
Harrison Bettoni
Harrison Bettoni
18 FWD 6.65
J. Smith
J. Smith
28 MID 6.60
Caylan Vickers
Caylan Vickers
21 FWD 6.59
R. Darcy
R. Darcy
25 MID 6.57
B. Adeeko
B. Adeeko
22 MID 6.56
M. Asamoah
M. Asamoah
23 FWD 6.52
Callum Henry McManaman
Callum Henry McManaman
34 MID 6.51
Tobias Brenan
Tobias Brenan
19 MID 6.50
C. Saydee
C. Saydee
23 FWD 6.46
D. Costelloe
D. Costelloe
23 FWD 6.46
S. Sessegnon
S. Sessegnon
25 DEF 6.45
J. Mellish
J. Mellish
28 DEF 6.40
J. Hunt
J. Hunt
35 MID 6.40