Wigan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wigan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Stevenage
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Wigan
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Port Vale
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:45 Kết thúc |
Wigan
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Wigan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Northampton
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Wigan
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Reading
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Wigan
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wigan
Bạn đang tìm nhận định Wigan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wigan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Wigan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Wigan đã ghi nhận 14 trận thắng, 14 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wigan đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Wigan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wigan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 11 | 3 | 14 |
| Hòa | 4 | 10 | 14 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 25 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 40 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.8 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 2 | 13 |
| Không ghi bàn | 9 | 6 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Kerr
|
28 | DEF | 7.21 |
|
Isaac Mabaya
|
21 | DEF | 7.20 |
|
F. Murray
|
26 | MID | 7.11 |
|
R. Trevitt
|
22 | MID | 7.00 |
|
C. Wright
|
25 | MID | 6.89 |
|
J. Taylor
|
23 | FWD | 6.88 |
|
J. Carragher
|
23 | DEF | 6.86 |
|
M. Fox
|
32 | DEF | 6.86 |
|
W. Aimson
|
31 | DEF | 6.85 |
|
T. Francois
|
25 | MID | 6.83 |
|
O. Moxon
|
27 | MID | 6.82 |
|
J. Weir
|
23 | MID | 6.80 |
|
L. Robinson
|
24 | DEF | 6.74 |
|
M. Smith
|
25 | MID | 6.73 |
|
P. Mullin
|
31 | FWD | 6.71 |
|
R. Borges Rodrigues
|
22 | FWD | 6.71 |
|
S. Tickle
|
23 | GK | 6.70 |
|
J. Hungbo
|
25 | MID | 6.69 |
|
O. Cooper
|
26 | MID | 6.69 |
|
C. Llyton
|
20 | DEF | 6.68 |
|
Harrison Bettoni
|
18 | FWD | 6.65 |
|
J. Smith
|
28 | MID | 6.60 |
|
Caylan Vickers
|
21 | FWD | 6.59 |
|
R. Darcy
|
25 | MID | 6.57 |
|
B. Adeeko
|
22 | MID | 6.56 |
|
M. Asamoah
|
23 | FWD | 6.52 |
|
Callum Henry McManaman
|
34 | MID | 6.51 |
|
Tobias Brenan
|
19 | MID | 6.50 |
|
C. Saydee
|
23 | FWD | 6.46 |
|
D. Costelloe
|
23 | FWD | 6.46 |
|
S. Sessegnon
|
25 | DEF | 6.45 |
|
J. Mellish
|
28 | DEF | 6.40 |
|
J. Hunt
|
35 | MID | 6.40 |





