1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Meizhou Kejia
Meizhou Kejia

Meizhou Kejia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m

Phong độ gần đây

LLLWD
128 Trận đấu đã nhận định
69.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Meizhou K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
2 : 2
Heilongjiang Lava Spring
Heilongji
2.77
3.35
2.45

2

2.45

U3.5

1.32

YES

1.82

U3.5

1.32
5/10

07:30

Kết thúc
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
0 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou K
3.15
3.25
2.43

X2

1.39

U3.5

1.29

NO

1.94

U3.5

1.29
7.5/10

03:30

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou K
1.95
3.35
4.7

1

1.95

U2.5

1.52

NO

1.68

1X

1.2
5/10

07:30

Kết thúc
Nanjing City
Nanjing City
2 : 0
Meizhou K
Meizhou K
1.75
3.55
4

1

1.75

U3.5

1.4

NO

2.05

U3.5

1.4
4.4/10

07:30

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
1 : 4
Shenzhen Juniors
Shenzhen J
2.25
3.35
2.8

2

2.8

O2.5

1.73

YES

1.56

X2

1.49
5.5/10

07:30

Kết thúc
Guangzhou E
Guangzhou E-Power
3 : 0
Meizhou Kejia
Meizhou K
1.7
3.7
4.6

1

1.67

O1.5

1.27

YES

1.8

1

1.67
7.3/10

07:30

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
2 : 1
Guangxi Hengchen
Guangxi H red card
3.65
3.5
1.85

2

1.85

U3.5

1.42

YES

1.56

U3.5

1.42
4.5/10

03:30

Kết thúc
Dongguan U
Dongguan United
0 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou K
2.2
3.3
3.6

1

2.2

O1.5

1.33

YES

1.78

1X

1.31
6.5/10

08:00

Kết thúc
Shijiazhu
Shijiazhuang Y. J.
2 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou K
2.4
3.45
2.73

1

2.4

O2.5

1.68

YES

1.56

O2.5

1.68
7.5/10

01:00

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
5 : 1
Shenzhen Ruby FC
Shenzhen R
1.16
7.25
13

1

1.16

O2.5

1.4

YES

2.05

1

1.16
5.7/10

01:00

Kết thúc
Hebei Z
Hebei Zhongji
0 : 4
Meizhou Kejia
Meizhou K
25
15
1.03

2

1.03

O2.5

1.16

NO

1.44

O2.5

1.16
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Meizhou Kejia

Bạn đang tìm nhận định Meizhou Kejia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Meizhou Kejia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Meizhou Kejia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Meizhou Kejia đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Meizhou Kejia đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Meizhou Kejia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Meizhou Kejia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng123
Hòa000
Thua426
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới13518
Trung bình ghi bàn0.80.50.7
Trung bình thủng lưới2.61.32.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 3
61-75 3
76-90 5
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 11%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sun Jianxiang
Sun Jianxiang
26 GK 7.90
Li Ning
Li Ning
22 - 7.82
Rodrigo Henrique
Rodrigo Henrique
32 MID 6.97
D. Morris
D. Morris
30 DEF 6.95
J. Mbekeli
J. Mbekeli
27 MID 6.93
Zhong Haoran
Zhong Haoran
31 MID 6.84
Yue Tze Nam
Yue Tze Nam
27 DEF 6.79
B. Jočić
B. Jočić
31 DEF 6.70
Chen Xuhuang
Chen Xuhuang
22 MID 6.63
Yang Chaosheng
Yang Chaosheng
32 MID 6.61
Wen Da
Wen Da
26 DEF 6.60
Liao Junjian
Liao Junjian
31 DEF 6.60
Wei Xiangxin
Wei Xiangxin
17 DEF 6.55
Rao Weihui
Rao Weihui
36 DEF 6.55
Wang Jianan
Wang Jianan
32 DEF 6.51
Tian Ziyi
Tian Ziyi
24 DEF 6.46
Ji Shengpan
Ji Shengpan
26 MID 6.43
Liu Yun
Liu Yun
30 MID 6.42
Yang Yihu
Yang Yihu
34 DEF 6.35
Yi Xianlong
Yi Xianlong
24 MID 6.10
Wei Zhiwei
Wei Zhiwei
21 MID -