1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Meizhou Kejia
Meizhou Kejia

Meizhou Kejia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m

Phong độ gần đây

LLWWL
123 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Meizhou K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Guangzhou E
Guangzhou E-Power
3 : 0
Meizhou Kejia
Meizhou K
1.7
3.7
4.6

1

1.67

O1.5

1.27

YES

1.8

1

1.67
7.3/10

07:30

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
2 : 1
Guangxi Hengchen
Guangxi H red card
3.65
3.5
1.85

2

1.85

U3.5

1.42

YES

1.56

U3.5

1.42
4.5/10

03:30

Kết thúc
Dongguan U
Dongguan United
0 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou K
2.2
3.3
3.6

1

2.2

O1.5

1.33

YES

1.78

1X

1.31
6.5/10

06:30

Kết thúc
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
1 : 2
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
1.67
3.8
5.55

X

3.8

U3.5

1.3

YES

1.93

U3.5

1.3
3.5/10

06:30

Kết thúc
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
0 : 3
Yanbian Longding
Yanbian L
1.9
3.3
3.9

2

3.9

O1.5

1.38

NO

1.75

O1.5

1.38
4.8/10

02:30

Kết thúc
Beijing
Beijing Guoan
5 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou Hakka
1.34
5.9
8

1

1.34

O2.5

1.2

YES

1.4

O2.5

1.2
7/10

06:35

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
2 : 2
Dalian Zhixing
Dalian Yingbo
2.22
3.5
2.9

X2

1.65

O2.5

1.64

NO

2.4

O2.5

1.64
1.9/10

01:00

Kết thúc
Hebei Z
Hebei Zhongji
0 : 4
Meizhou Kejia
Meizhou K
25
15
1.03

2

1.03

O2.5

1.16

NO

1.44

O2.5

1.16
5/10

07:35

Kết thúc
red card Meizhou K
Meizhou Kejia
1 : 4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.7
4.08
4.2

X2

2.1

O2.5

1.5

YES

1.53

O2.5

1.5
2.8/10

08:00

Kết thúc
Shijiazhu
Shijiazhuang Y. J.
2 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou K
2.4
3.45
2.73

1

2.4

O2.5

1.68

YES

1.56

O2.5

1.68
7.5/10

01:00

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
5 : 1
Shenzhen Ruby FC
Shenzhen R
1.16
7.25
13

1

1.16

O2.5

1.4

YES

2.05

1

1.16
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Meizhou Kejia

Bạn đang tìm nhận định Meizhou Kejia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Meizhou Kejia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Meizhou Kejia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Meizhou Kejia đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Meizhou Kejia đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.43 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Meizhou Kejia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Meizhou Kejia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng112
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới606
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới2.00.01.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 2
76-90 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rodrigo Henrique
Rodrigo Henrique
32 FWD 7.10
J. Mbekeli
J. Mbekeli
27 MID 6.94
M. Cheukoua
M. Cheukoua
28 FWD 6.88
Liao Junjian
Liao Junjian
31 DEF 6.85
E. Ómarsson
E. Ómarsson
30 FWD 6.85
Zhong Haoran
Zhong Haoran
31 MID 6.83
D. Morris
D. Morris
30 DEF 6.78
Guo Quanbo
Guo Quanbo
28 GK 6.74
Liu Yun
Liu Yun
30 MID 6.73
B. Jočić
B. Jočić
31 MID 6.72
Yang Yihu
Yang Yihu
34 DEF 6.69
Yang Ruiqi
Yang Ruiqi
21 DEF 6.69
Yue Tze Nam
Yue Tze Nam
27 DEF 6.67
Chen Xuhuang
Chen Xuhuang
22 MID 6.64
Yang Chaosheng
Yang Chaosheng
32 FWD 6.63
Wang Jianan
Wang Jianan
32 DEF 6.62
Wei Xiangxin
Wei Xiangxin
17 DEF 6.59
Ji Shengpan
Ji Shengpan
26 MID 6.56
Tian Ziyi
Tian Ziyi
24 DEF 6.55
Rao Weihui
Rao Weihui
36 DEF 6.53
Wei Zhiwei
Wei Zhiwei
21 MID 6.50
Li Ning
Li Ning
22 MID 6.43
Zhang Hao
Zhang Hao
19 FWD 6.40
Deng Yubiao
Deng Yubiao
28 MID 6.36
Wen Da
Wen Da
26 DEF 6.34
Sun Jianxiang
Sun Jianxiang
26 GK 6.30
Yi Xianlong
Yi Xianlong
24 MID 6.20