Meizhou Kejia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Meizhou K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
Yanbian L
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Meizhou K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Shaanxi Union
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Meizhou K
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Nantong Z
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Meizhou K
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Shijiazhu
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Meizhou K
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Hebei Z
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Meizhou Kejia
Bạn đang tìm nhận định Meizhou Kejia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Meizhou Kejia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 74 trận đấu có sự tham gia của Meizhou Kejia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Meizhou Kejia đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Meizhou Kejia đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Meizhou Kejia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Meizhou Kejia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Meizhou Kejia chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 11 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.6 | 1.6 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rodrigo Henrique
|
32 | FWD | 7.10 |
|
J. Mbekeli
|
27 | MID | 6.94 |
|
M. Cheukoua
|
28 | FWD | 6.88 |
|
Liao Junjian
|
31 | DEF | 6.85 |
|
E. Ómarsson
|
30 | FWD | 6.85 |
|
Zhong Haoran
|
31 | MID | 6.83 |
|
D. Morris
|
30 | DEF | 6.78 |
|
Guo Quanbo
|
28 | GK | 6.74 |
|
Liu Yun
|
30 | MID | 6.73 |
|
B. Jočić
|
31 | MID | 6.72 |
|
Yang Yihu
|
34 | DEF | 6.69 |
|
Yang Ruiqi
|
21 | DEF | 6.69 |
|
Yue Tze Nam
|
27 | DEF | 6.67 |
|
Chen Xuhuang
|
22 | MID | 6.64 |
|
Yang Chaosheng
|
32 | FWD | 6.63 |
|
Wang Jianan
|
32 | DEF | 6.62 |
|
Wei Xiangxin
|
17 | DEF | 6.59 |
|
Ji Shengpan
|
26 | MID | 6.56 |
|
Tian Ziyi
|
24 | DEF | 6.55 |
|
Rao Weihui
|
36 | DEF | 6.53 |
|
Wei Zhiwei
|
21 | MID | 6.50 |
|
Li Ning
|
22 | MID | 6.43 |
|
Zhang Hao
|
19 | FWD | 6.40 |
|
Deng Yubiao
|
28 | MID | 6.36 |
|
Wen Da
|
26 | DEF | 6.34 |
|
Sun Jianxiang
|
26 | GK | 6.30 |
|
Yi Xianlong
|
24 | MID | 6.20 |




