Deportivo de La Coruña W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Granad. T
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Athletic C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Deportivo C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Atletico M
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Granada CF W
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Deportivo C
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo de La Coruña W
Bạn đang tìm nhận định Deportivo de La Coruña W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo de La Coruña W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Deportivo de La Coruña W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Deportivo de La Coruña W đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportivo de La Coruña W đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.80 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Deportivo de La Coruña W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo de La Coruña W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 29 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.1 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |






