Dugopolje Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dugopolje Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Orijent 1919
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
07:45 Kết thúc |
Dugopolje
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
07:45 Kết thúc |
Sesvete
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Dugopolje
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.6/10 |
09:45 Kết thúc |
Dugopolje
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Karlovac
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Dugopolje
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Croatia Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Dinamo II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dugopolje
Bạn đang tìm nhận định Dugopolje? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dugopolje, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Dugopolje với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First NL, Dugopolje đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Dugopolje hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.24m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dugopolje đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 12 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 16 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |





