Nhận định Dugopolje vs HNK Cibalia - 4 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.41
Dugopolje thắng hoặc hòa
4.4/10
Kèo 1X2
12.42
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.92
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHNK Cibalia
Kiểm soát bóngDugopolje: 54%HNK Cibalia: 46%
Tổng số cú sútDugopolje: 8HNK Cibalia: 5
Sút trúng đíchDugopolje: 3HNK Cibalia: 3
Sút trượtDugopolje: 3HNK Cibalia: 2
Phạt gócDugopolje: 4HNK Cibalia: 3
Thẻ vàngDugopolje: 2HNK Cibalia: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
HNK Cibalia
Tổng bàn thắngDugopolje: 2.7HNK Cibalia: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDugopolje: 1.4HNK Cibalia: 1.9
Bàn thuaDugopolje: 1.3HNK Cibalia: 1.2
Kiểm soát bóngDugopolje: 55%HNK Cibalia: 56%
Tổng số cú sútDugopolje: 8.7HNK Cibalia: 7.5
Sút trúng đíchDugopolje: 4.2HNK Cibalia: 4.5
Sút trượtDugopolje: 4.5HNK Cibalia: 3
Phạt gócDugopolje: 5.4HNK Cibalia: 5
Thẻ vàngDugopolje: 2.67HNK Cibalia: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HNK Cibalia
ThắngDugopolje: 4HNK Cibalia: 5
Trên 1.5 bànDugopolje: 8HNK Cibalia: 10
Trên 2.5 bànDugopolje: 6HNK Cibalia: 8
Trên 3.5 bànDugopolje: 1HNK Cibalia: 3
Cả hai đội ghi bànDugopolje: 4HNK Cibalia: 7
Thắng bất ngờDugopolje: 0HNK Cibalia: 0
Thua bất ngờDugopolje: 0HNK Cibalia: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Dugopolje2
HNK Cibalia1
19 thg 10, 25
HNK Cibalia1
Dugopolje0
31 thg 5, 25
Dugopolje1
HNK Cibalia1
22 thg 2, 25
HNK Cibalia2
Dugopolje1
28 thg 9, 24
Dugopolje1
HNK Cibalia1
11 thg 5, 24
Dugopolje1
HNK Cibalia2
15 thg 3, 24
HNK Cibalia2
Dugopolje1
21 thg 10, 23
Dugopolje4
HNK Cibalia0
22 thg 4, 23
HNK Cibalia0
Dugopolje0
11 thg 3, 23
Dugopolje0
HNK Cibalia2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL