Dukla Banská Bystrica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dukla B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Inter B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Rohoznik
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
1.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Dukla B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
04:30 Kết thúc |
Petrzalka
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Dukla B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Dukla B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Pohronie
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Dukla B
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Samorin
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Dukla B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dukla Banská Bystrica
Bạn đang tìm nhận định Dukla Banská Bystrica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dukla Banská Bystrica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Dukla Banská Bystrica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. liga, Dukla Banská Bystrica đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Dukla Banská Bystrica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dukla Banská Bystrica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 11 | 9 | 20 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 26 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 11 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.9 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |






