Forward Madison Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Forward M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Indy Eleven
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Forward M
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Greenville T
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Forward M
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Charlotte
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.6/10 |
22:30 Kết thúc |
Alta
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Sarasota P
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
19:00 Kết thúc |
Lexington
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Flint C
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Northern C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Forward Madison
Bạn đang tìm nhận định Forward Madison? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Forward Madison, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Forward Madison với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One Cup, Forward Madison đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Forward Madison đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Forward Madison hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Forward Madison đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 4 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 2.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 4.0 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Brown
|
27 | FWD | - |
|
N. Bartman
|
32 | FWD | - |
|
A. Graffin
|
21 | FWD | - |
|
D. Gebhard
|
30 | FWD | - |
|
J. Galindrez
|
31 | FWD | - |
|
J. Carrera
|
30 | MID | - |
|
A. Mesias
|
26 | MID | - |
|
C. Garcia
|
22 | MID | - |
|
J. Crull
|
28 | DEF | - |
|
J. Murphy
|
25 | MID | - |
|
M. Osmond
|
31 | DEF | - |
|
D. Boyce
|
29 | MID | - |
|
F. Sousa
|
35 | DEF | - |
|
Damià Viader
|
27 | DEF | - |
|
M. Chilaka
|
25 | DEF | - |
|
B. Schipmann
|
31 | GK | - |



