icon back

Forward Madison

Forward Madison Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.00m
KEY INSIGHT Forward Madison không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
38 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

終了
Richmond
Richmond Kickers
5 : 1
Forward Madison
Forward M
2.5
3.24
2.6

2

2.6

O1.5

1.28

NO

2.01

AS

1.3
5.4/10

20:00

終了
Union Omaha
Union Omaha
4 : 0
Forward Madison
Forward M
1.64
3.64
4.85

X2

2.1

O2.5

1.89

NO

1.84

O2.5

1.89
1.9/10

19:00

終了
Forward M
Forward Madison
2 : 1
Chattanooga Red Wolves
Chattanoo
1.89
3.34
3.7

X2

1.75

U2.5

1.74

YES

1.83

U2.5

1.74
3.7/10

18:00

終了
red card Portland H
Portland Hearts of Pine
1 : 3
Forward Madison
Forward M
2.18
3.22
3.1

1

2.18

O1.5

1.3

YES

1.74

1X

1.3
8.5/10

20:00

終了
Greenvill
Greenville Triumph
3 : 0
Forward Madison
Forward M
1.72
3.54
4.26

2

4.26

O1.5

1.25

YES

1.78

O1.5

1.25
5.3/10

23:30

終了
Alta
Alta
3 : 3
Forward Madison
Forward M
2.35
3.28
2.64

X2

1.47

U3.5

1.3

NO

2.04

U3.5

1.3
7.4/10

21:00

終了
Northern C
Northern Colorado
1 : 0
Forward Madison
Forward M
2.02
3.25
3.3

1X

1.27

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Forward Madison. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 38 trận đấu có sự tham gia của Forward Madison với tỷ lệ trúng 63.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

USL League OneUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng538
Hòa7411
Thua3811
Bàn thắng ghi được161531
Bàn thắng để thủng lưới113243
Trung bình ghi bàn1.11.01.0
Trung bình thủng lưới0.72.11.4
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 7
31-45 11
46-60 18
61-75 17
76-90 13
75 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
20 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Mehl
T. Mehl
30 DEF 7.42
J. Crull
J. Crull
28 DEF 7.34
C. Garcia
C. Garcia
22 MID 7.20
J. Carrera
J. Carrera
30 MID 7.12
W. Lapsley
W. Lapsley
28 GK 6.98
D. Boyce
D. Boyce
29 MID 6.91
M. Osmond
M. Osmond
31 DEF 6.90
A. Mesias
A. Mesias
26 MID 6.83
A. Graffin
A. Graffin
21 FWD 6.78
F. Sousa
F. Sousa
35 DEF 6.64
D. Gebhard
D. Gebhard
30 FWD 6.59
L. Dourado
L. Dourado
25 FWD 6.58
J. Dietrich
J. Dietrich
29 MID 6.57
N. Bartman
N. Bartman
32 FWD 6.57
M. Chilaka
M. Chilaka
25 DEF 6.57
E. Munjoma
E. Munjoma
27 MID 6.57
N. Brown
N. Brown
27 MID 6.53
G. McLaughlin
G. McLaughlin
28 FWD 6.52
Damià Viader
Damià Viader
27 DEF 6.38
J. Murphy
J. Murphy
25 MID 6.35
E. Temitayo
E. Temitayo
22 DEF 6.32
J. Galindrez
J. Galindrez
31 FWD 6.22
B. Schipmann
B. Schipmann
31 GK -