Nhận định Ittihad Tanger vs Wydad AC - 3 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.62
7.4/10
Kèo 1X2
14.30
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.49
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWydad
Kiểm soát bóngIttihad Tanger: 45%Wydad AC: 55%
Tổng số cú sútIttihad Tanger: 8Wydad AC: 9
Sút trúng đíchIttihad Tanger: 2Wydad AC: 4
Sút trượtIttihad Tanger: 5Wydad AC: 4
Phạt gócIttihad Tanger: 2Wydad AC: 3
Thẻ vàngIttihad Tanger: 2Wydad AC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Wydad
Tổng bàn thắngIttihad Tanger: 1.6Wydad AC: 1.8
Bàn thắng ghi đượcIttihad Tanger: 0.8Wydad AC: 1
Bàn thuaIttihad Tanger: 0.8Wydad AC: 0.8
Kiểm soát bóngIttihad Tanger: 48%Wydad AC: 50%
Tổng số cú sútIttihad Tanger: 10Wydad AC: 8.9
Sút trúng đíchIttihad Tanger: 3.8Wydad AC: 4.2
Sút trượtIttihad Tanger: 6.2Wydad AC: 4.7
Phạt gócIttihad Tanger: 3.7Wydad AC: 3.9
Thẻ vàngIttihad Tanger: 2.56Wydad AC: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wydad
ThắngIttihad Tanger: 3Wydad AC: 4
Trên 1.5 bànIttihad Tanger: 6Wydad AC: 5
Trên 2.5 bànIttihad Tanger: 1Wydad AC: 2
Trên 3.5 bànIttihad Tanger: 0Wydad AC: 1
Cả hai đội ghi bànIttihad Tanger: 5Wydad AC: 3
Thắng bất ngờIttihad Tanger: 1Wydad AC: 0
Thua bất ngờIttihad Tanger: 0Wydad AC: 2
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
Wydad AC2
Ittihad Tanger0
15 thg 3, 25
Ittihad Tanger1
Wydad AC1
09 thg 11, 24
Wydad AC2
Ittihad Tanger2
12 thg 3, 24
Wydad AC0
Ittihad Tanger2
07 thg 10, 23
Ittihad Tanger0
Wydad AC3
12 thg 4, 23
Ittihad Tanger1
Wydad AC1
14 thg 3, 23
Wydad AC3
Ittihad Tanger0
19 thg 10, 22
Ittihad Tanger0
Wydad AC0
05 thg 2, 22
Ittihad Tanger0
Wydad AC0
12 thg 9, 21
Wydad AC2
Ittihad Tanger0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation