Nhận định Dukla Banska Bystrica vs Banik Lehota p.Vtacnikom - 8 thg 5, 2026
11.30
X5.70
29.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.52
2.0/10
Kèo 1X2
11.30
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.68
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBanik L
Kiểm soát bóngDukla Banska Bystrica: 58%Banik Lehota p.Vtacnikom: 42%
Tổng số cú sútDukla Banska Bystrica: 9Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Sút trúng đíchDukla Banska Bystrica: 3Banik Lehota p.Vtacnikom: 2
Sút trượtDukla Banska Bystrica: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 1
Phạt gócDukla Banska Bystrica: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 2
Thẻ vàngDukla Banska Bystrica: 1Banik Lehota p.Vtacnikom: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Banik L
Tổng bàn thắngDukla Banska Bystrica: 2.6Banik Lehota p.Vtacnikom: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDukla Banska Bystrica: 1.7Banik Lehota p.Vtacnikom: 1.1
Bàn thuaDukla Banska Bystrica: 0.9Banik Lehota p.Vtacnikom: 1.2
Kiểm soát bóngDukla Banska Bystrica: 52%Banik Lehota p.Vtacnikom: 52%
Tổng số cú sútDukla Banska Bystrica: 10.8Banik Lehota p.Vtacnikom: 8.2
Sút trúng đíchDukla Banska Bystrica: 4.9Banik Lehota p.Vtacnikom: 5
Sút trượtDukla Banska Bystrica: 5.9Banik Lehota p.Vtacnikom: 3.2
Phạt gócDukla Banska Bystrica: 7.4Banik Lehota p.Vtacnikom: 5
Thẻ vàngDukla Banska Bystrica: 1.89Banik Lehota p.Vtacnikom: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banik L
ThắngDukla Banska Bystrica: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Trên 1.5 bànDukla Banska Bystrica: 8Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Trên 2.5 bànDukla Banska Bystrica: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 4
Trên 3.5 bànDukla Banska Bystrica: 4Banik Lehota p.Vtacnikom: 1
Cả hai đội ghi bànDukla Banska Bystrica: 5Banik Lehota p.Vtacnikom: 5
Thắng bất ngờDukla Banska Bystrica: 0Banik Lehota p.Vtacnikom: 0
Thua bất ngờDukla Banska Bystrica: 2Banik Lehota p.Vtacnikom: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Baník Lehota p.Vtáčnikom1
Dukla Banská Bystrica2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation