1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL League One
  4. Greenville Triumph
Greenville Triumph

Greenville Triumph Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.23m

Phong độ gần đây

LLWLL
80 Trận đấu đã nhận định
61.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Greenville T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
3 : 0
Greenville Triumph
Greenville T
1.42
4.65
5.8

X2

2.45

O2.5

1.41

YES

1.61

X2

2.45
1.1/10

19:00

Kết thúc
Naples
Naples
1 : 0
Greenville Triumph
Greenville T
2.67
2.87
3.1

1X

1.34

U2.5

1.7

NO

2.05

U2.5

1.7
6.1/10

19:00

Kết thúc
Greenville
Greenville
4 : 2
Westchester SC
Westchester
1.59
4.2
5.25

1

1.59

O2.5

1.61

YES

1.73

AS

1.5
4/10

18:00

Kết thúc
Greenville
Greenville
1 : 2
Chattanooga Red Wolves
Chattanoo
2.15
3.2
3.4

X

3.2

U2.5

1.64

NO

1.85

U2.5

1.64
4.9/10

19:00

Kết thúc
One Knoxville
One Knoxville
1 : 0
Greenville Triumph
Greenville red card
2.04
3.25
3.35

1

2.04

U3.5

1.25

YES

1.8

1X

1.25
8.3/10

19:00

Kết thúc
red card Greenville
Greenville Triumph
1 : 4
Tormenta
Tormenta
1.83
3.75
3.72

2

3.72

U3.5

1.47

YES

1.51

U3.5

1.47
4.5/10

14:00

Kết thúc
Greenvill
Greenville Triumph
0 : 0
Union Omaha
Union Omaha
2.05
3.5
3

2

3

O2.5

1.64

YES

1.54

AS

1.27
6/10

19:00

Kết thúc
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
0 : 0
Greenville Triumph
Greenvill
2.82
3.2
2.29

1

2.82

U3.5

1.29

YES

1.72

U3.5

1.29
6.3/10

19:00

Kết thúc
Central V
Central Valley Fuego
1 : 0
Greenville Triumph
Greenvill
3.3
3.65
1.91

X2

1.28

O2.5

1.5

NO

2.42

O2.5

1.5
7/10

19:00

Kết thúc
Greenvill
Greenville Triumph
2 : 2
Central Valley Fuego
Central V
1.48
4.25
5.5

1

1.48

O2.5

1.57

YES

1.67

O2.5

1.57
6.4/10

01:00

Kết thúc
Greenvill
Greenville Triumph
2 : 2
Tucson
Tucson
1.42
4.37
6.4

2

6.4

O2.5

1.69

YES

1.9

X2

2.35
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Greenville Triumph

Bạn đang tìm nhận định Greenville Triumph? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Greenville Triumph được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Greenville Triumph với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL League One Cup, Greenville Triumph đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Greenville Triumph đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.05 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Greenville Triumph hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Greenville Triumph đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

USL League One CupUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng213
Hòa011
Thua022
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn2.01.01.3
Trung bình thủng lưới0.51.51.2
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 6
46-60 1
76-90 2
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Gonzalez
M. Gonzalez
24 FWD -
R. Robles
R. Robles
25 FWD -
R. Mensah
R. Mensah
28 FWD -
B. Zakowski
B. Zakowski
25 FWD -
L. Castro
L. Castro
36 FWD -
N. Biggar
N. Biggar
19 MID -
C. Marsh
C. Marsh
31 MID -
L. Herrera
L. Herrera
29 MID -
E. Lee
E. Lee
32 MID -
D. Benton
D. Benton
26 DEF -
I. Agyaakwah
I. Agyaakwah
25 DEF -
B. Fricke
B. Fricke
33 DEF -
C. Evans
C. Evans
23 DEF -
T. Polak
T. Polak
33 DEF -
S. Torman
S. Torman
26 GK -