Nhận định CR Khemis Zemamra vs Yacoub El Mansour - 3 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.53
4.5/10
Kèo 1X2
X2.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYacoub M
Kiểm soát bóngCR Khemis Zemamra: 54%Yacoub El Mansour: 46%
Tổng số cú sútCR Khemis Zemamra: 10Yacoub El Mansour: 8
Sút trúng đíchCR Khemis Zemamra: 3Yacoub El Mansour: 3
Sút trượtCR Khemis Zemamra: 7Yacoub El Mansour: 5
Phạt gócCR Khemis Zemamra: 3Yacoub El Mansour: 2
Thẻ vàngCR Khemis Zemamra: 1Yacoub El Mansour: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Yacoub M
Tổng bàn thắngCR Khemis Zemamra: 2Yacoub El Mansour: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCR Khemis Zemamra: 1Yacoub El Mansour: 1.3
Bàn thuaCR Khemis Zemamra: 1Yacoub El Mansour: 1.6
Kiểm soát bóngCR Khemis Zemamra: 48%Yacoub El Mansour: 51%
Tổng số cú sútCR Khemis Zemamra: 8.7Yacoub El Mansour: 10.7
Sút trúng đíchCR Khemis Zemamra: 2.8Yacoub El Mansour: 3.8
Sút trượtCR Khemis Zemamra: 5.9Yacoub El Mansour: 6.9
Phạt gócCR Khemis Zemamra: 3.3Yacoub El Mansour: 3.7
Thẻ vàngCR Khemis Zemamra: 2.33Yacoub El Mansour: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yacoub M
ThắngCR Khemis Zemamra: 3Yacoub El Mansour: 3
Trên 1.5 bànCR Khemis Zemamra: 5Yacoub El Mansour: 9
Trên 2.5 bànCR Khemis Zemamra: 5Yacoub El Mansour: 7
Trên 3.5 bànCR Khemis Zemamra: 2Yacoub El Mansour: 3
Cả hai đội ghi bànCR Khemis Zemamra: 5Yacoub El Mansour: 9
Thắng bất ngờCR Khemis Zemamra: 1Yacoub El Mansour: 1
Thua bất ngờCR Khemis Zemamra: 0Yacoub El Mansour: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Yacoub El Mansour2
CR Khemis Zemamra0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation