Nhận định Dukla Banska Bystrica vs Stara Lubovna - 17 thg 4, 2026
11.22
X5.40
29.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.22
Dukla Banska Bystrica thắng
10/10
Kèo 1X2
11.22
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.59
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStara L
Kiểm soát bóngDukla Banska Bystrica: 65%Stara Lubovna: 35%
Tổng số cú sútDukla Banska Bystrica: 11Stara Lubovna: 4
Sút trúng đíchDukla Banska Bystrica: 5Stara Lubovna: 2
Sút trượtDukla Banska Bystrica: 6Stara Lubovna: 1
Phạt gócDukla Banska Bystrica: 7Stara Lubovna: 2
Thẻ vàngDukla Banska Bystrica: 1Stara Lubovna: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Stara L
Tổng bàn thắngDukla Banska Bystrica: 3.2Stara Lubovna: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDukla Banska Bystrica: 1.8Stara Lubovna: 0.9
Bàn thuaDukla Banska Bystrica: 1.4Stara Lubovna: 1.8
Kiểm soát bóngDukla Banska Bystrica: 53%Stara Lubovna: 50%
Tổng số cú sútDukla Banska Bystrica: 11.3Stara Lubovna: 7.7
Sút trúng đíchDukla Banska Bystrica: 5.1Stara Lubovna: 3.8
Sút trượtDukla Banska Bystrica: 6.1Stara Lubovna: 3.9
Phạt gócDukla Banska Bystrica: 7.9Stara Lubovna: 4.9
Thẻ vàngDukla Banska Bystrica: 2.29Stara Lubovna: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stara L
ThắngDukla Banska Bystrica: 5Stara Lubovna: 1
Trên 1.5 bànDukla Banska Bystrica: 10Stara Lubovna: 8
Trên 2.5 bànDukla Banska Bystrica: 6Stara Lubovna: 6
Trên 3.5 bànDukla Banska Bystrica: 5Stara Lubovna: 3
Cả hai đội ghi bànDukla Banska Bystrica: 8Stara Lubovna: 6
Thắng bất ngờDukla Banska Bystrica: 0Stara Lubovna: 0
Thua bất ngờDukla Banska Bystrica: 2Stara Lubovna: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Dukla Banská Bystrica3
Stará Ľubovňa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation