Nhận định Dukla Banska Bystrica vs Puchov - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.3/10
Kèo 1X2
11.40
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.70
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPuchov
Kiểm soát bóngDukla Banska Bystrica: 59%Puchov: 41%
Tổng số cú sútDukla Banska Bystrica: 9Puchov: 5
Sút trúng đíchDukla Banska Bystrica: 4Puchov: 3
Sút trượtDukla Banska Bystrica: 4Puchov: 1
Phạt gócDukla Banska Bystrica: 6Puchov: 3
Thẻ vàngDukla Banska Bystrica: 1Puchov: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Puchov
Tổng bàn thắngDukla Banska Bystrica: 2.9Puchov: 2.5
Bàn thắng ghi đượcDukla Banska Bystrica: 1.7Puchov: 1
Bàn thuaDukla Banska Bystrica: 1.2Puchov: 1.5
Kiểm soát bóngDukla Banska Bystrica: 53%Puchov: 50%
Tổng số cú sútDukla Banska Bystrica: 11.6Puchov: 9.2
Sút trúng đíchDukla Banska Bystrica: 5.4Puchov: 5.4
Sút trượtDukla Banska Bystrica: 6.1Puchov: 3.8
Phạt gócDukla Banska Bystrica: 8.1Puchov: 6.3
Thẻ vàngDukla Banska Bystrica: 1.89Puchov: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Puchov
ThắngDukla Banska Bystrica: 5Puchov: 1
Trên 1.5 bànDukla Banska Bystrica: 9Puchov: 6
Trên 2.5 bànDukla Banska Bystrica: 6Puchov: 6
Trên 3.5 bànDukla Banska Bystrica: 4Puchov: 4
Cả hai đội ghi bànDukla Banska Bystrica: 6Puchov: 6
Thắng bất ngờDukla Banska Bystrica: 0Puchov: 0
Thua bất ngờDukla Banska Bystrica: 2Puchov: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 10, 25
Dukla Banská Bystrica2
Púchov2
11 thg 10, 25
Púchov1
Dukla Banská Bystrica4
19 thg 3, 22
Dukla Banská Bystrica4
Púchov1
28 thg 8, 21
Púchov0
Dukla Banská Bystrica2
10 thg 4, 21
Dukla Banská Bystrica4
Púchov1
23 thg 9, 20
Púchov0
Dukla Banská Bystrica3
28 thg 8, 19
Púchov1
Dukla Banská Bystrica2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation