1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. San Lorenzo
San Lorenzo

San Lorenzo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.08m
KEY INSIGHT San Lorenzo không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
154 Trận đấu đã nhận định
69.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

San Lorenzo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
San Lorenzo
San Lorenzo
0 : 1
Deportivo R
Deportivo R
1.44
4.6
9.25

1

1.44

O1.5

1.35

NO

1.57

1

1.44
8.8/10

18:00

Kết thúc
Santos
Santos
2 : 2
San Lorenzo
San Lorenzo
1.93
3.45
4.7

1

1.93

U3.5

1.23

NO

1.77

U3.5

1.23
6.4/10

18:00

Kết thúc
River Plate
River Plate
2 : 2
San Lorenzo
San Lorenzo red card
1.57
3.7
8.25

2

8.25

U2.5

1.53

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

22:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cuenca
0 : 0
San Lorenzo
San Lorenzo
2.9
3.15
2.82

2

2.82

U2.5

1.48

NO

1.68

U2.5

1.48
6.8/10

17:45

Kết thúc
red card San Lorenzo
San Lorenzo
1 : 2
Independiente
Independiente
3.4
2.8
2.8

1

3.4

U2.5

1.44

NO

1.7

U2.5

1.44
5.5/10

18:00

Kết thúc
San Lorenzo
San Lorenzo
1 : 1
Santos
Santos
2.75
2.95
3.25

1

2.75

U2.5

1.43

NO

1.64

NG

1.64
6.3/10

20:30

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 1
San Lorenzo
San Lorenzo
2.55
2.85
3.6

X

2.85

U2.5

1.35

YES

2.55

U2.5

1.35
7.2/10

18:30

Kết thúc
San Lorenzo
San Lorenzo
0 : 0
Velez Sarsfield
Velez S
3.25
2.9
2.67

2

2.67

U2.5

1.4

NO

1.6

U2.5

1.4
6.6/10

14:00

Kết thúc
Newells
Newells Old Boys
0 : 0
San Lorenzo
San Lorenzo
2.7
2.95
3.15

X2

1.5

U2.5

1.45

NO

1.67

U2.5

1.45
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Lorenzo

Bạn đang tìm nhận định San Lorenzo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho San Lorenzo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của San Lorenzo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Sudamericana, San Lorenzo đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, San Lorenzo đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.07 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

San Lorenzo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định San Lorenzo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONMEBOL SudamericanaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng101
Hòa134
Thua000
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn1.51.01.2
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 2 G
3-5-2 1 G
3-4-1-2 1 G
3-1-4-2 1 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Romaña
J. Romaña
27 DEF 7.43
M. de Ritis
M. de Ritis
22 DEF 7.16
N. Tripichio
N. Tripichio
29 MID 7.06
M. Insaurralde
M. Insaurralde
26 MID 7.04
R. Auzmendi
R. Auzmendi
24 FWD 6.98
E. Herrera
E. Herrera
22 DEF 6.96
J. Carabalí
J. Carabalí
23 MID 6.90
L. Montenegro
L. Montenegro
20 DEF 6.90
G. Abrego
G. Abrego
25 MID 6.90
Facundo Gulli
Facundo Gulli
20 MID 6.88
T. Rodríguez
T. Rodríguez
20 MID 6.87
M. Reali
M. Reali
28 FWD 6.80
N. Barrios
N. Barrios
27 MID 6.72
A. Cuello
A. Cuello
25 FWD 6.72
I. Perruzzi
I. Perruzzi
20 MID 6.70
A. Ladstatter
A. Ladstatter
20 DEF 6.70
Juan Rattalino
Juan Rattalino
21 MID 6.70
O. Gill
O. Gill
25 GK 6.68
G. Corujo
G. Corujo
29 DEF 6.65
L. Vietto
L. Vietto
32 FWD 6.50
M. Hernández
M. Hernández
20 FWD 6.50
F. López
F. López
23 DEF 6.30
G. Rodríguez
G. Rodríguez
25 MID 5.90
D. Herazo
D. Herazo
29 FWD -