Durban City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Durban City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Durban City
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Orlando P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Durban City
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Siwelele
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Durban City
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Durban City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Magesi
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Golden Arrows
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Ajax C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
JDR Stars
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Durban City
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Durban City
Bạn đang tìm nhận định Durban City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Durban City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Durban City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Durban City đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Durban City đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.74 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Durban City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.67m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Durban City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 17 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Asare
|
26 | GK | 7.27 |
|
M. Mkhize
|
27 | DEF | 7.08 |
|
D. Keet
|
36 | GK | 7.06 |
|
S. Ncanana
|
25 | DEF | 7.05 |
|
A. Jodwana
|
32 | MID | 6.93 |
|
F. Tshanini
|
29 | DEF | 6.90 |
|
T. Mashego
|
27 | DEF | 6.86 |
|
R. Maarman
|
26 | MID | 6.84 |
|
K. Jurgens
|
22 | MID | 6.83 |
|
S. Magawana
|
27 | MID | 6.83 |
|
K. Maphathe
|
32 | DEF | 6.78 |
|
B. Poggenpoel
|
26 | MID | 6.76 |
|
Jean Lwamba
|
- | FWD | 6.74 |
|
L. Sifumba
|
20 | MID | 6.74 |
|
S. Maseko
|
- | MID | 6.73 |
|
F. Gcaba
|
26 | DEF | 6.73 |
|
S. Mthembu
|
38 | MID | 6.72 |
|
L. De Kock
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Trevor Mokwena
|
22 | MID | 6.69 |
|
Emmanuel Jalai
|
26 | DEF | 6.69 |
|
T. Nodada
|
30 | MID | 6.67 |
|
Odwa Nyulu
|
- | DEF | 6.67 |
|
H. Domingo
|
30 | MID | 6.65 |
|
T. Goedeman
|
26 | MID | 6.62 |
|
S. Mahlangu
|
30 | MID | 6.57 |
|
L. Koapeng
|
33 | FWD | 6.53 |
|
Joslin Mbatjiua Kamatuka
|
34 | FWD | 6.47 |
|
B. Mokwena
|
24 | FWD | 6.30 |
|
Collins Nwoburuoke
|
20 | DEF | 6.30 |
|
C. Nwoburuoke
|
20 | DEF | 6.30 |





