Durban City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Durban City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 จบแล้ว |
Golden Arrows
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
13:30 จบแล้ว |
Durban City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:30 จบแล้ว |
Marumo G
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:30 จบแล้ว |
Durban City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
13:00 จบแล้ว |
Durban City
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
09:30 จบแล้ว |
Chippa Utd.
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
12:00 จบแล้ว |
Durban City
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
NG |
5/10 |
13:30 จบแล้ว |
Orbit College
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
10:00 จบแล้ว |
Ajax C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
10:00 จบแล้ว |
JDR Stars
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:30 จบแล้ว |
Durban City
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Durban City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 33 trận đấu có sự tham gia của Durban City với tỷ lệ trúng 75.76% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Emmanuel Jalai
|
26 | DEF | 7.20 |
|
M. Mkhize
|
27 | DEF | 7.17 |
|
D. Keet
|
36 | GK | 7.11 |
|
S. Ncanana
|
25 | DEF | 6.97 |
|
L. Sifumba
|
20 | MID | 6.95 |
|
A. Jodwana
|
32 | MID | 6.91 |
|
T. Mashego
|
27 | DEF | 6.90 |
|
K. Jurgens
|
22 | MID | 6.89 |
|
S. Magawana
|
27 | MID | 6.85 |
|
L. De Kock
|
24 | DEF | 6.80 |
|
K. Maphathe
|
32 | DEF | 6.78 |
|
Trevor Mokwena
|
22 | MID | 6.77 |
|
F. Gcaba
|
26 | DEF | 6.73 |
|
B. Poggenpoel
|
26 | MID | 6.72 |
|
T. Nodada
|
30 | MID | 6.70 |
|
Odwa Nyulu
|
- | DEF | 6.67 |
|
H. Domingo
|
30 | MID | 6.65 |
|
S. Maseko
|
- | MID | 6.64 |
|
T. Goedeman
|
26 | MID | 6.62 |
|
S. Mthembu
|
38 | MID | 6.60 |
|
L. Koapeng
|
33 | FWD | 6.58 |
|
Joslin Mbatjiua Kamatuka
|
34 | FWD | 6.51 |
|
R. Maarman
|
26 | MID | 6.50 |
|
Jean Lwamba
|
- | FWD | 6.47 |
|
S. Mahlangu
|
30 | MID | 6.47 |
|
B. Mokwena
|
24 | FWD | 6.30 |
|
Collins Nwoburuoke
|
20 | DEF | 6.30 |
|
C. Nwoburuoke
|
20 | DEF | 6.30 |






