Edf Logrono W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Edf L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Eibar W
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Edf L
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Edf L
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Real Madrid W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Edf L
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Real S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
DUX Logrono W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Edf Logrono W
Bạn đang tìm nhận định Edf Logrono W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Edf Logrono W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Edf Logrono W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Edf Logrono W đã ghi nhận 4 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Edf Logrono W đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Edf Logrono W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Edf Logrono W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 14 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 19 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 1.4 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 8 | 7 | 15 |





