Edf Logrono W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Edf L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Real Madrid W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Edf L
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Real S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
DUX Logrono W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Atl. Madrid W
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
DUX Logrono W
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Espanyol W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
DUX Logrono W
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Edf Logrono W
Bạn đang tìm nhận định Edf Logrono W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Edf Logrono W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Edf Logrono W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Edf Logrono W đã ghi nhận 1 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Edf Logrono W đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.99 xG và 2.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Edf Logrono W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Edf Logrono W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 10 | 5 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 17 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 1.4 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |




