Eintracht Frankfurt W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Eintracht Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:55 Kết thúc |
Koln W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Eintracht
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Eintracht
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Werder B
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Eintracht
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Jena W
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
RB Leipzig W
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eintracht Frankfurt W
Bạn đang tìm nhận định Eintracht Frankfurt W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Eintracht Frankfurt W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Eintracht Frankfurt W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauen Bundesliga, Eintracht Frankfurt W đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Eintracht Frankfurt W đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.86 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Eintracht Frankfurt W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €383.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Eintracht Frankfurt W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 27 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 25 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |




