Nhận định Eintracht Frankfurt W vs Nurnberg - 4 thg 5, 2026
11.15
X8.30
214.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.39
Eintracht Frankfurt W thắng cách biệt 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.15
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINurnberg
xGEintracht Frankfurt W: 1.83Nurnberg: 0.57
Kiểm soát bóngEintracht Frankfurt W: 77%Nurnberg: 23%
Tổng số cú sútEintracht Frankfurt W: 16Nurnberg: 7
Sút trúng đíchEintracht Frankfurt W: 5Nurnberg: 2
Sút trượtEintracht Frankfurt W: 6Nurnberg: 2
Phạt gócEintracht Frankfurt W: 6Nurnberg: 1
Thẻ vàngEintracht Frankfurt W: 1Nurnberg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nurnberg
Bàn thắng kỳ vọngEintracht Frankfurt W: 1.62Nurnberg: 0.82
Tổng bàn thắngEintracht Frankfurt W: 3.3Nurnberg: 3.1
Bàn thắng ghi đượcEintracht Frankfurt W: 2Nurnberg: 1
Bàn thuaEintracht Frankfurt W: 1.3Nurnberg: 2.1
Kiểm soát bóngEintracht Frankfurt W: 56%Nurnberg: 33%
Tổng số cú sútEintracht Frankfurt W: 14Nurnberg: 9.3
Sút trúng đíchEintracht Frankfurt W: 5.5Nurnberg: 3.3
Sút trượtEintracht Frankfurt W: 5.5Nurnberg: 3.7
Phạm lỗiEintracht Frankfurt W: 12Nurnberg: 15.4
Phạt gócEintracht Frankfurt W: 5.8Nurnberg: 3.6
Việt vịEintracht Frankfurt W: 3Nurnberg: 1.4
Thẻ vàngEintracht Frankfurt W: 1.86Nurnberg: 2.22
Tổng số đường chuyềnEintracht Frankfurt W: 432Nurnberg: 214
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nurnberg
ThắngEintracht Frankfurt W: 7Nurnberg: 1
Trên 1.5 bànEintracht Frankfurt W: 8Nurnberg: 9
Trên 2.5 bànEintracht Frankfurt W: 7Nurnberg: 7
Trên 3.5 bànEintracht Frankfurt W: 4Nurnberg: 3
Cả hai đội ghi bànEintracht Frankfurt W: 5Nurnberg: 6
Thắng bất ngờEintracht Frankfurt W: 0Nurnberg: 0
Thua bất ngờEintracht Frankfurt W: 1Nurnberg: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
Eintracht Frankfurt W4
Nürnberg W1
10 thg 12, 25
Nürnberg W5
Eintracht Frankfurt W3
20 thg 4, 24
Eintracht Frankfurt W4
Nürnberg W1
18 thg 11, 23
Nürnberg W0
Eintracht Frankfurt W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women