1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. El Geish
El Geish

El Geish Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.32m

Phong độ gần đây

DWWLL
137 Trận đấu đã nhận định
64.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

El Geish Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
1 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
1.95
3.25
4.6

1

1.95

U2.5

1.53

NO

1.67

HS

1.28
8.8/10

14:00

Kết thúc
El Mokawloon
El Mokawloon
2 : 0
El Geish
El Geish
3
2.65
3

2

3

U2.5

1.32

NO

1.51

U2.5

1.32
7.5/10

14:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
2 : 0
Petrojet
Petrojet
2.4
2.95
3.35

1

2.4

U2.5

1.46

NO

1.65

U2.5

1.46
5.1/10

11:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
1 : 0
National Bank of Egypt
National
2.92
2.9
2.72

X2

1.4

U2.5

1.44

YES

2.23

U2.5

1.44
3.6/10

14:00

Kết thúc
Ismaily SC
Ismaily SC
0 : 0
El Geish
El Geish
3.9
2.85
2.22

2

2.22

U2.5

1.36

NO

1.53

X2

1.27
8.9/10

11:00

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
2 : 1
Wadi Degla
Wadi Degla
2.9
3
3.95

2

3.95

U2.5

1.55

NO

1.7

X2

1.62
4.5/10

10:00

Kết thúc
Wadi Degla
Wadi Degla
3 : 1
El Gaish
El Gaish red card
2.37
3
3.45

1X

1.32

U2.5

1.41

NO

1.49

U2.5

1.41
5.9/10

10:00

Kết thúc
ZED
ZED
1 : 0
El Gaish
El Gaish
3.15
2.65
3

1

3.15

U2.5

1.41

NO

1.53

U2.5

1.41
4.9/10

14:30

Kết thúc
Ceramica
Ceramica Cleopatra
0 : 0
El Geish
El Gaish
1.86
3.35
5.1

1

1.86

O1.5

1.55

YES

2.27

O1.5

1.55
4.7/10

14:30

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
2 : 1
Al Ahly
Al Ahly
7.25
3.75
1.53

2

1.53

U2.5

1.61

NO

1.55

2

1.53
6.7/10

14:30

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
1 : 0
Haras El Hodood
Haras H
1.67
3.4
7

1

1.67

U2.5

1.41

NO

1.37

U2.5

1.41
7.5/10

01:00

Kết thúc
Geish
El Geish
1 : 1
El Sharqia Dokhan
Sharqia D
1.89
3.15
3.65

1X

1.18

U2.5

1.54

NO

1.62

U2.5

1.54
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược El Geish

Bạn đang tìm nhận định El Geish? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho El Geish được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của El Geish với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, El Geish đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, El Geish đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.81 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

El Geish hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định El Geish đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng527
Hòa358
Thua4610
Bàn thắng ghi được10717
Bàn thắng để thủng lưới101727
Trung bình ghi bàn0.80.50.7
Trung bình thủng lưới0.81.31.1
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
4-1-4-1 7 G
4-3-3 5 G
4-2-3-1 4 G
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
12 Trận
Tài 1.5 20%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Omar Radwan
Omar Radwan
28 GK 7.30
Khaled Abo Ziada
Khaled Abo Ziada
2025 FWD 7.10
Ali Hamdy
Ali Hamdy
26 MID 6.97
Ahmed Alaa Eldin
Ahmed Alaa Eldin
31 DEF 6.97
Khaled Mohamed Awad
Khaled Mohamed Awad
22 DEF 6.95
H. Souissi
H. Souissi
28 MID 6.91
Amro Tarek
Amro Tarek
33 DEF 6.91
Momen Mahmoud
Momen Mahmoud
22 DEF 6.90
Ragab Omran
Ragab Omran
31 MID 6.90
Mohamed Fathallah
Mohamed Fathallah
32 DEF 6.88
Ahmed Abdel Rahman Zola
Ahmed Abdel Rahman Zola
32 MID 6.77
Mostafa Khawaga
Mostafa Khawaga
32 MID 6.76
Khaled Stouhi
Khaled Stouhi
36 DEF 6.75
Karim Tarek
Karim Tarek
33 FWD 6.73
Hamed Khaled
Hamed Khaled
26 MID 6.73
Mohamed Atef
Mohamed Atef
23 FWD 6.69
Islam Mohareb
Islam Mohareb
33 MID 6.68
Yehia Mostafa
Yehia Mostafa
22 MID 6.68
Ahmed Tarek
Ahmed Tarek
2025 MID 6.66
Mohamed Hany
Mohamed Hany
23 FWD 6.63
Emad El Sayed
Emad El Sayed
39 GK 6.62
I. Ouro-Agoro
I. Ouro-Agoro
29 FWD 6.60
Ghaith Al Madadha
Ghaith Al Madadha
25 MID 6.55
Mohamed Shaaban
Mohamed Shaaban
31 GK 6.52
Mahmoud Abdel Aziz
Mahmoud Abdel Aziz
23 DEF 6.43
Fares Hatem
Fares Hatem
22 FWD 6.38
Alfa Boubakr Keita
Alfa Boubakr Keita
- DEF 6.36
Dilson
Dilson
28 FWD 6.36
H. Khaled
H. Khaled
- FWD 6.23