icon back

El Geish

El Geish Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.32m

Phong độ gần đây

LDWWW
127 Trận đấu đã nhận định
65.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

El Gaish Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
2 : 1
Al Ahly
Al Ahly
7.25
3.75
1.53

2

1.53

U2.5

1.61

NO

1.55

2

1.53
6.7/10

15:30

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
1 : 2
El Gaish
El Gaish red card
2.65
2.9
3.1

1

2.65

U2.5

1.44

NO

1.64

U2.5

1.44
7.3/10

15:30

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
1 : 0
Haras El Hodood
Haras H
1.67
3.4
7

1

1.67

U2.5

1.41

NO

1.37

U2.5

1.41
7.5/10

15:30

Kết thúc
Kahraba I
Kahraba Ismailia
2 : 2
El Geish
El Gaish
3.5
3
2.32

2

2.32

U2.5

1.52

NO

1.74

U2.5

1.52
4.7/10

14:00

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
0 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
2.67
2.65
3.25

1

2.67

U2.5

1.3

NO

1.47

U2.5

1.3
7.5/10

14:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
0 : 0
El Geish
El Gaish
4.1
2.7
2.45

X2

1.28

U2.5

1.34

NO

1.54

U2.5

1.34
9.1/10

11:00

Kết thúc
Al Ahly
Al Ahly
1 : 2
El Gaish
El Gaish
2.1
3.45
4.45

1X

1.27

U2.5

1.62

NO

1.74

U2.5

1.62
5.2/10

11:00

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
1 : 0
Pharco
Pharco
2.25
2.75
3.9

1

2.25

U2.5

1.41

NO

1.64

U2.5

1.41
4.4/10

01:00

Kết thúc
Geish
El Geish
1 : 1
El Sharqia Dokhan
Sharqia D
1.89
3.15
3.65

1X

1.18

U2.5

1.54

NO

1.62

U2.5

1.54
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng El Geish. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 127 trận đấu có sự tham gia của El Geish với tỷ lệ trúng 65.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng224
Hòa347
Thua448
Bàn thắng ghi được5712
Bàn thắng để thủng lưới91423
Trung bình ghi bàn0.60.70.6
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-3-3 5 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 3 G
41 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
9 Trận
Tài 1.5 16%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Khaled Abo Ziada
Khaled Abo Ziada
2025 FWD 7.20
Ragab Omran
Ragab Omran
31 MID 7.13
Khaled Mohamed Awad
Khaled Mohamed Awad
22 DEF 6.97
Ali Hamdy
Ali Hamdy
26 MID 6.94
Ahmed Alaa Eldin
Ahmed Alaa Eldin
31 DEF 6.94
H. Souissi
H. Souissi
28 MID 6.93
Momen Mahmoud
Momen Mahmoud
22 DEF 6.90
Mohamed Fathallah
Mohamed Fathallah
32 DEF 6.80
Amro Tarek
Amro Tarek
33 DEF 6.79
Ahmed Abdel Rahman Zola
Ahmed Abdel Rahman Zola
32 MID 6.78
Mostafa Khawaga
Mostafa Khawaga
32 MID 6.76
Mohamed Hany
Mohamed Hany
23 FWD 6.75
Karim Tarek
Karim Tarek
33 FWD 6.73
Hamed Khaled
Hamed Khaled
26 MID 6.71
Ahmed Tarek
Ahmed Tarek
2025 MID 6.67
Mohamed Atef
Mohamed Atef
23 FWD 6.64
Yehia Mostafa
Yehia Mostafa
22 MID 6.60
Ghaith Al Madadha
Ghaith Al Madadha
25 MID 6.57
I. Ouro-Agoro
I. Ouro-Agoro
29 FWD 6.55
Mohamed Shaaban
Mohamed Shaaban
31 GK 6.54
Islam Mohareb
Islam Mohareb
33 MID 6.51
Mahmoud Abdel Aziz
Mahmoud Abdel Aziz
23 DEF 6.43
Khaled Stouhi
Khaled Stouhi
36 DEF 6.38
Dilson
Dilson
28 FWD 6.36
Emad El Sayed
Emad El Sayed
39 GK 6.30
Fares Hatem
Fares Hatem
22 FWD 6.27
Alfa Boubakr Keita
Alfa Boubakr Keita
- DEF 6.16
H. Khaled
H. Khaled
- FWD 6.03