1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. El Geish
El Geish

El Geish Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.32m
KEY INSIGHT El Geish không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của El Geish
TREND El Geish có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWL
143 Trận đấu đã nhận định
65.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

El Geish Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
El Gouna FC
El Gouna FC
2 : 1
El Geish
El Geish
3.1
2.65
2.9

2

2.9

U1.5

2.11

NO

1.57

NG

1.57
7.5/10

10:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
1 : 0
Pharco
Pharco
1.93
2.95
5.2

2

5.2

U2.5

1.37

NO

1.47

NG

1.47
7.5/10

13:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 0
El Geish
El Geish
2.5
2.75
3.5

1X

1.32

U2.5

1.35

NO

1.53

U2.5

1.35
7/10

10:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
1 : 0
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.45
2.75
4.15

1X

1.26

U1.5

2.04

NO

1.45

U1.5

2.04
8/10

10:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 0
El Geish
El Geish
3.8
3.05
2.18

2

2.18

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
6.6/10

13:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
0 : 0
El Geish
El Geish
3.2
2.75
2.8

X

2.75

U2.5

1.3

NO

1.5

U2.5

1.3
8/10

13:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
1 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
1.95
3.25
4.6

1

1.95

U2.5

1.53

NO

1.67

HS

1.28
8.8/10

14:00

Kết thúc
El Mokawloon
El Mokawloon
2 : 0
El Geish
El Geish
3
2.65
3

2

3

U2.5

1.32

NO

1.51

U2.5

1.32
7.5/10

14:30

Kết thúc
Ceramica
Ceramica Cleopatra
0 : 0
El Geish
El Gaish
1.86
3.35
5.1

1

1.86

O1.5

1.55

YES

2.27

O1.5

1.55
4.7/10

14:30

Kết thúc
El Gaish
El Gaish
2 : 1
Al Ahly
Al Ahly
7.25
3.75
1.53

2

1.53

U2.5

1.61

NO

1.55

2

1.53
6.7/10

01:00

Kết thúc
Geish
El Geish
1 : 1
El Sharqia Dokhan
Sharqia D
1.89
3.15
3.65

1X

1.18

U2.5

1.54

NO

1.62

U2.5

1.54
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược El Geish

Bạn đang tìm nhận định El Geish? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho El Geish, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của El Geish với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, El Geish đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, El Geish đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 0.98 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

El Geish hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định El Geish đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng729
Hòa3710
Thua5813
Bàn thắng ghi được13821
Bàn thắng để thủng lưới122032
Trung bình ghi bàn0.90.50.7
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn51116
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-1-4-1 7 G
4-3-3 6 G
4-2-3-1 5 G
66 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
16 Trận
Tài 1.5 16%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Omar Radwan
Omar Radwan
28 GK 7.05
Ali Hamdy
Ali Hamdy
26 MID 7.02
Ahmed Alaa Eldin
Ahmed Alaa Eldin
31 DEF 6.98
Amro Tarek
Amro Tarek
33 DEF 6.98
Khaled Mohamed Awad
Khaled Mohamed Awad
22 DEF 6.97
Khaled Abo Ziada
Khaled Abo Ziada
2025 FWD 6.97
Mohamed Fathallah
Mohamed Fathallah
32 DEF 6.96
H. Souissi
H. Souissi
28 MID 6.90
Momen Mahmoud
Momen Mahmoud
22 DEF 6.90
Yehia Mostafa
Yehia Mostafa
22 MID 6.86
Ahmed Abdel Rahman Zola
Ahmed Abdel Rahman Zola
32 MID 6.80
Emad El Sayed
Emad El Sayed
39 GK 6.80
Mostafa Khawaga
Mostafa Khawaga
32 MID 6.76
Ragab Omran
Ragab Omran
31 MID 6.73
Hamed Khaled
Hamed Khaled
26 MID 6.73
Mohamed Atef
Mohamed Atef
23 FWD 6.69
Ahmed Tarek
Ahmed Tarek
2025 MID 6.69
Karim Tarek
Karim Tarek
33 FWD 6.66
Khaled Stouhi
Khaled Stouhi
36 DEF 6.64
Islam Mohareb
Islam Mohareb
33 MID 6.64
I. Ouro-Agoro
I. Ouro-Agoro
29 FWD 6.61
Mohamed Hany
Mohamed Hany
23 FWD 6.56
Mohamed Shaaban
Mohamed Shaaban
31 GK 6.54
Fares Hatem
Fares Hatem
22 FWD 6.54
Ghaith Al Madadha
Ghaith Al Madadha
25 MID 6.53
Ziad Mohamed
Ziad Mohamed
- MID 6.50
Alfa Boubakr Keita
Alfa Boubakr Keita
- DEF 6.46
Mahmoud Abdel Aziz
Mahmoud Abdel Aziz
23 DEF 6.43
Dilson
Dilson
28 FWD 6.36
H. Khaled
H. Khaled
- FWD 6.31