El Gouna FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
El Gouna FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Petrojet
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
El Gouna FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
National
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
El Gouna FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Masr
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
El Gouna FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Pharco
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
El Gouna FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược El Gouna FC
Bạn đang tìm nhận định El Gouna FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho El Gouna FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của El Gouna FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, El Gouna FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 16 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, El Gouna FC đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.61 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
El Gouna FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định El Gouna FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 9 | 7 | 16 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 14 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 11 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 8 | 13 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Nour El Sayed
|
41 | MID | 7.12 |
|
Kim Han-Seo
|
22 | MID | 7.05 |
|
Mohamed Alaa
|
26 | GK | 7.00 |
|
Saber El Shimi
|
32 | DEF | 6.97 |
|
Mohamed El Nahass
|
23 | FWD | 6.88 |
|
Abdel Gawad Taalab
|
23 | DEF | 6.86 |
|
Ahmed Belya
|
25 | DEF | 6.84 |
|
Ahmed Massoud
|
34 | GK | 6.83 |
|
Ahmed Abdel Rasoul
|
30 | DEF | 6.82 |
|
Abdallah El Saeed
|
24 | DEF | 6.81 |
|
Alieu Jatta
|
30 | DEF | 6.80 |
|
Adham Karim
|
18 | MID | 6.80 |
|
M. Metawea
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Khaled Ahmed
|
22 | DEF | 6.75 |
|
H. Ibrahim
|
23 | MID | 6.74 |
|
Alpha Turay
|
20 | MID | 6.71 |
|
Mohamed Emad
|
24 | MID | 6.69 |
|
Belal El Sayed
|
25 | MID | 6.68 |
|
Marwan Mohsen
|
36 | FWD | 6.68 |
|
Mahmoud Hassouna
|
28 | MID | 6.66 |
|
Reda Salah
|
27 | MID | 6.66 |
|
Ahmed Gamal
|
23 | MID | 6.65 |
|
Ali El Zahdi
|
29 | FWD | 6.65 |
|
A. Randrianantenaina
|
24 | FWD | 6.65 |
|
Omar El Gazar
|
21 | MID | 6.62 |
|
Ahmed Refaat
|
25 | FWD | 6.59 |
|
Mohamed Mahmoud
|
27 | MID | 6.57 |
|
T. Ojo
|
22 | MID | 6.54 |
|
Seif Shika
|
24 | FWD | 6.53 |
|
Ali Id Hammou
|
28 | DEF | 6.50 |
|
A. Khaled
|
20 | MID | 6.30 |
|
Hesham Wael
|
20 | DEF | - |





