El Mokawloon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
El Mokawloon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
El Mokawloon
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Kahraba I
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Pharco
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
13:00 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
El Mokawloon
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
El Mokawloon
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Misr M
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược El Mokawloon
Bạn đang tìm nhận định El Mokawloon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho El Mokawloon, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của El Mokawloon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, El Mokawloon đã ghi nhận 6 trận thắng, 17 trận hòa và 9 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, El Mokawloon đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
El Mokawloon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định El Mokawloon đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 9 | 8 | 17 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 12 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 14 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mahmoud El Hadary
|
32 | GK | 7.30 |
|
Omar El Wahsh
|
30 | MID | 7.09 |
|
Mostafa Gamal
|
34 | MID | 7.03 |
|
H. H. Shakoush
|
27 | DEF | 6.99 |
|
Mohamed Salem
|
31 | FWD | 6.94 |
|
A. Akmal
|
21 | MID | 6.90 |
|
Abdel Rahman Akmal
|
21 | MID | 6.90 |
|
Choe Gyu-hyeon
|
25 | MID | 6.89 |
|
Mohamed Hamed
|
32 | DEF | 6.87 |
|
Mostafa Gamal
|
35 | MID | 6.84 |
|
J. Ochaya
|
32 | DEF | 6.79 |
|
Shokry Naguib
|
31 | FWD | 6.79 |
|
Mahmoud Daabasa
|
28 | MID | 6.78 |
|
Amir Abed
|
36 | DEF | 6.77 |
|
Mahmoud Abou El Saoud
|
38 | GK | 6.73 |
|
Islam Gaber
|
29 | MID | 6.73 |
|
Mohamed Abdelnasser
|
19 | MID | 6.71 |
|
El Sayed Abou Amenah
|
30 | MID | 6.70 |
|
E. S. Abo Amna
|
29 | MID | 6.70 |
|
Nader Hesham
|
26 | DEF | 6.68 |
|
Mohamed Adel
|
30 | MID | 6.68 |
|
Louay Wael
|
33 | DEF | 6.67 |
|
Ahmed Magdy Kahraba
|
27 | DEF | 6.65 |
|
Islam Abdallah
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Ahmed Fouad
|
26 | FWD | 6.65 |
|
Mostafa Sobhi
|
27 | FWD | 6.63 |
|
Ibrahim El Kadi
|
35 | DEF | 6.60 |
|
Hussein Faisal
|
26 | MID | 6.59 |
|
Mohamed Antar
|
32 | FWD | 6.56 |
|
Joackiam Ojera
|
28 | FWD | 6.52 |
|
Ahmed El Tayeeb
|
- | MID | 6.50 |
|
A. Aouled Behi
|
25 | MID | 6.48 |
|
Ahmed Hawash
|
22 | FWD | 6.47 |
|
Kalu Onyemaechi
|
- | FWD | 6.47 |
|
Mohamed Gamal El Karta
|
35 | DEF | 6.45 |
|
Mohamed Hesham
|
28 | FWD | 6.44 |
|
Hazem Mohamed
|
22 | FWD | 6.44 |
|
M. Antar
|
32 | FWD | 6.42 |
|
Mahmoud Abou Gouda
|
2025 | FWD | 6.39 |
|
C. Ekpenyong
|
20 | FWD | 6.36 |
|
Abdo Semana
|
27 | FWD | 6.33 |
|
Mohamed Fawzi
|
29 | GK | 6.30 |
|
Alvaro Subiela
|
- | FWD | 6.25 |
|
C. Ekpenyong
|
20 | FWD | 6.23 |
|
Mohamed Hozian
|
26 | DEF | 6.20 |





