icon back

El Mokawloon

El Mokawloon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.75m
KEY INSIGHT El Mokawloon có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 5 trận gần nhất
TREND El Mokawloon có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDL
102 Trận đấu đã nhận định
65.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

El Mokawloon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
36%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

終了
red card El Mokawloon
El Mokawloon
1 : 3
Al Ahly
Al Ahly
7.5
3.65
1.55

2

1.55

U2.5

1.53

NO

1.49

U2.5

1.53
7.2/10

15:30

終了
El Gouna
El Gouna
1 : 1
El Mokawloon
El Mokawloon
3
2.77
2.95

X

2.77

U2.5

1.41

NO

1.51

U2.5

1.41
7.3/10

15:30

終了
El Mokawloon
El Mokawloon
1 : 1
AL Masry
Al Masry
3.9
2.87
2.45

X2

1.31

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
6.5/10

14:00

終了
Wadi Degla
Wadi Degla
0 : 1
El Mokawloon
El Mokawloon red card
2.92
2.65
3.1

1X

1.38

U2.5

1.35

NO

1.57

U2.5

1.35
2.8/10

14:00

終了
El Mokawloon
El Mokawloon
0 : 1
National Bank of Egypt
National
3.6
3
2.35

1

3.6

U2.5

1.41

NO

1.58

U2.5

1.41
4.7/10

14:00

終了
El Ismaily
El Ismaily
1 : 2
El Mokawloon
El Mokawloon red card
3.8
2.72
2.5

2

2.5

U2.5

1.35

NO

1.53

U2.5

1.35
6.7/10

14:00

終了
El Mokawloon
El Mokawloon
1 : 0
Ceramica Cleopatra
Ceramica
1.25
5.5
13

2

13

U2.5

1.8

NO

1.42

U2.5

1.8
3.2/10

11:00

終了
Enppi
Enppi
1 : 2
El Mokawloon
El Mokawloon
2.65
3.15
3.45

1

2.65

U2.5

1.47

NO

1.61

U2.5

1.47
5.2/10

01:00

終了
Misr M
Misr EL Makasa
0 : 3
El Mokawloon
Mokawloon
6.1
3.5
1.49

2

1.49

U2.5

1.56

NO

1.46

2

1.49
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng El Mokawloon. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 102 trận đấu có sự tham gia của El Mokawloon với tỷ lệ trúng 65.69% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng033
Hòa549
Thua437
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới9918
Trung bình ghi bàn0.40.80.6
Trung bình thủng lưới1.00.90.9
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-2-3-1 4 G
4-1-3-2 3 G
4-3-3 2 G
51 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
10 Trận
Tài 1.5 11%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mahmoud El Hadary
Mahmoud El Hadary
32 GK 7.30
Omar El Wahsh
Omar El Wahsh
30 MID 7.06
Mostafa Gamal
Mostafa Gamal
34 MID 7.03
H. H. Shakoush
H. H. Shakoush
27 DEF 7.00
A. Akmal
A. Akmal
21 MID 6.90
Abdel Rahman Akmal
Abdel Rahman Akmal
21 MID 6.90
A. Aouled Behi
A. Aouled Behi
25 MID 6.90
Mohamed Salem
Mohamed Salem
31 FWD 6.84
Mohamed Adel
Mohamed Adel
30 MID 6.83
Shokry Naguib
Shokry Naguib
31 FWD 6.82
Mahmoud Daabasa
Mahmoud Daabasa
28 MID 6.78
Choe Gyu-hyeon
Choe Gyu-hyeon
25 MID 6.77
Amir Abed
Amir Abed
36 DEF 6.77
Mohamed Hamed
Mohamed Hamed
32 DEF 6.76
Mohamed Abdelnasser
Mohamed Abdelnasser
19 MID 6.75
J. Ochaya
J. Ochaya
32 DEF 6.73
Mahmoud Abou El Saoud
Mahmoud Abou El Saoud
38 GK 6.71
Ahmed Fouad
Ahmed Fouad
26 FWD 6.70
El Sayed Abou Amenah
El Sayed Abou Amenah
30 MID 6.70
E. S. Abo Amna
E. S. Abo Amna
29 MID 6.70
Mostafa Sobhi
Mostafa Sobhi
27 FWD 6.69
Ibrahim El Kadi
Ibrahim El Kadi
35 DEF 6.68
Louay Wael
Louay Wael
33 DEF 6.67
Islam Gaber
Islam Gaber
29 MID 6.67
Ahmed Magdy Kahraba
Ahmed Magdy Kahraba
27 DEF 6.62
Islam Abdallah
Islam Abdallah
24 DEF 6.57
Mohamed Antar
Mohamed Antar
32 FWD 6.56
Joackiam Ojera
Joackiam Ojera
28 FWD 6.52
Hazem Mohamed
Hazem Mohamed
22 FWD 6.52
Ahmed El Tayeeb
Ahmed El Tayeeb
- MID 6.50
Ahmed Hawash
Ahmed Hawash
22 FWD 6.48
Kalu Onyemaechi
Kalu Onyemaechi
- FWD 6.47
Mohamed Gamal El Karta
Mohamed Gamal El Karta
35 DEF 6.45
Mohamed Hesham
Mohamed Hesham
28 FWD 6.44
Nader Hesham
Nader Hesham
26 DEF 6.42
C. Ekpenyong
C. Ekpenyong
20 FWD 6.40
Mahmoud Abou Gouda
Mahmoud Abou Gouda
2025 FWD 6.39
Abdo Semana
Abdo Semana
27 FWD 6.33
Hussein Faisal
Hussein Faisal
26 MID 6.25
Alvaro Subiela
Alvaro Subiela
- FWD 6.25
C. Ekpenyong
C. Ekpenyong
20 FWD 6.23
M. Antar
M. Antar
32 FWD 6.20