El Mokawloon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
El Mokawloon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 終了 |
El Mokawloon
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
15:30 終了 |
El Gouna
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
15:30 終了 |
El Mokawloon
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
14:00 終了 |
Wadi Degla
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
14:00 終了 |
El Mokawloon
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
14:00 終了 |
El Ismaily
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
14:00 終了 |
El Mokawloon
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
11:00 終了 |
Enppi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
01:00 終了 |
Misr M
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng El Mokawloon. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 102 trận đấu có sự tham gia của El Mokawloon với tỷ lệ trúng 65.69% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 9 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 0.8 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mahmoud El Hadary
|
32 | GK | 7.30 |
|
Omar El Wahsh
|
30 | MID | 7.06 |
|
Mostafa Gamal
|
34 | MID | 7.03 |
|
H. H. Shakoush
|
27 | DEF | 7.00 |
|
A. Akmal
|
21 | MID | 6.90 |
|
Abdel Rahman Akmal
|
21 | MID | 6.90 |
|
A. Aouled Behi
|
25 | MID | 6.90 |
|
Mohamed Salem
|
31 | FWD | 6.84 |
|
Mohamed Adel
|
30 | MID | 6.83 |
|
Shokry Naguib
|
31 | FWD | 6.82 |
|
Mahmoud Daabasa
|
28 | MID | 6.78 |
|
Choe Gyu-hyeon
|
25 | MID | 6.77 |
|
Amir Abed
|
36 | DEF | 6.77 |
|
Mohamed Hamed
|
32 | DEF | 6.76 |
|
Mohamed Abdelnasser
|
19 | MID | 6.75 |
|
J. Ochaya
|
32 | DEF | 6.73 |
|
Mahmoud Abou El Saoud
|
38 | GK | 6.71 |
|
Ahmed Fouad
|
26 | FWD | 6.70 |
|
El Sayed Abou Amenah
|
30 | MID | 6.70 |
|
E. S. Abo Amna
|
29 | MID | 6.70 |
|
Mostafa Sobhi
|
27 | FWD | 6.69 |
|
Ibrahim El Kadi
|
35 | DEF | 6.68 |
|
Louay Wael
|
33 | DEF | 6.67 |
|
Islam Gaber
|
29 | MID | 6.67 |
|
Ahmed Magdy Kahraba
|
27 | DEF | 6.62 |
|
Islam Abdallah
|
24 | DEF | 6.57 |
|
Mohamed Antar
|
32 | FWD | 6.56 |
|
Joackiam Ojera
|
28 | FWD | 6.52 |
|
Hazem Mohamed
|
22 | FWD | 6.52 |
|
Ahmed El Tayeeb
|
- | MID | 6.50 |
|
Ahmed Hawash
|
22 | FWD | 6.48 |
|
Kalu Onyemaechi
|
- | FWD | 6.47 |
|
Mohamed Gamal El Karta
|
35 | DEF | 6.45 |
|
Mohamed Hesham
|
28 | FWD | 6.44 |
|
Nader Hesham
|
26 | DEF | 6.42 |
|
C. Ekpenyong
|
20 | FWD | 6.40 |
|
Mahmoud Abou Gouda
|
2025 | FWD | 6.39 |
|
Abdo Semana
|
27 | FWD | 6.33 |
|
Hussein Faisal
|
26 | MID | 6.25 |
|
Alvaro Subiela
|
- | FWD | 6.25 |
|
C. Ekpenyong
|
20 | FWD | 6.23 |
|
M. Antar
|
32 | FWD | 6.20 |




