El Mokawloon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
El Mokawloon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
El Mokawloon
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
El Mokawloon
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
National
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Masr
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
ZED
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
El Mokawloon
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
14:30 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Misr M
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược El Mokawloon
Bạn đang tìm nhận định El Mokawloon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho El Mokawloon được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của El Mokawloon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, El Mokawloon đã ghi nhận 5 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, El Mokawloon đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
El Mokawloon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định El Mokawloon đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 11 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mahmoud El Hadary
|
32 | GK | 7.30 |
|
Omar El Wahsh
|
30 | MID | 7.10 |
|
H. H. Shakoush
|
27 | DEF | 7.08 |
|
Mostafa Gamal
|
34 | MID | 7.03 |
|
A. Akmal
|
21 | MID | 6.90 |
|
Abdel Rahman Akmal
|
21 | MID | 6.90 |
|
Mohamed Salem
|
31 | FWD | 6.90 |
|
Mohamed Hamed
|
32 | DEF | 6.89 |
|
Choe Gyu-hyeon
|
25 | MID | 6.84 |
|
Shokry Naguib
|
31 | FWD | 6.79 |
|
Mahmoud Daabasa
|
28 | MID | 6.78 |
|
Mahmoud Abou El Saoud
|
38 | GK | 6.77 |
|
J. Ochaya
|
32 | DEF | 6.77 |
|
Amir Abed
|
36 | DEF | 6.77 |
|
Mohamed Adel
|
30 | MID | 6.75 |
|
Mohamed Abdelnasser
|
19 | MID | 6.71 |
|
El Sayed Abou Amenah
|
30 | MID | 6.70 |
|
E. S. Abo Amna
|
29 | MID | 6.70 |
|
Louay Wael
|
33 | DEF | 6.67 |
|
Islam Gaber
|
29 | MID | 6.67 |
|
Ahmed Magdy Kahraba
|
27 | DEF | 6.66 |
|
Ahmed Fouad
|
26 | FWD | 6.65 |
|
Islam Abdallah
|
24 | DEF | 6.64 |
|
Nader Hesham
|
26 | DEF | 6.63 |
|
Mostafa Sobhi
|
27 | FWD | 6.63 |
|
A. Aouled Behi
|
25 | MID | 6.63 |
|
Ibrahim El Kadi
|
35 | DEF | 6.60 |
|
Mohamed Antar
|
32 | FWD | 6.56 |
|
Joackiam Ojera
|
28 | FWD | 6.52 |
|
Ahmed El Tayeeb
|
- | MID | 6.50 |
|
Kalu Onyemaechi
|
- | FWD | 6.47 |
|
Mohamed Gamal El Karta
|
35 | DEF | 6.45 |
|
Mohamed Hesham
|
28 | FWD | 6.44 |
|
Hazem Mohamed
|
22 | FWD | 6.44 |
|
Ahmed Hawash
|
22 | FWD | 6.43 |
|
Hussein Faisal
|
26 | MID | 6.40 |
|
Mahmoud Abou Gouda
|
2025 | FWD | 6.39 |
|
C. Ekpenyong
|
20 | FWD | 6.36 |
|
M. Antar
|
32 | FWD | 6.33 |
|
Abdo Semana
|
27 | FWD | 6.33 |
|
Mohamed Fawzi
|
29 | GK | 6.30 |
|
Alvaro Subiela
|
- | FWD | 6.25 |
|
C. Ekpenyong
|
20 | FWD | 6.23 |
|
Mohamed Hozian
|
26 | DEF | 6.20 |





