Enköping Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Enkopings SK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Pitea
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Assyriska FF
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Enkopings SK
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Enkopings SK
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Jarfalla
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Enkopings SK
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Gefle IF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Enkopings SK
1
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Enkopings SK
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Haninge
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Farsta
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enköping
Bạn đang tìm nhận định Enköping? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Enköping, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Enköping với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Norra, Enköping đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Enköping hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Enköping đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 7 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.3 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Filling
|
17 | FWD | 6.89 |
|
L. Järeteg
|
18 | MID | 6.05 |
|
D. Norrby
|
23 | FWD | - |
|
L. Zetterström
|
28 | FWD | - |
|
E. Özkan
|
22 | MID | - |
|
A. Persson-Njie
|
34 | MID | - |
|
A. Littlewood
|
20 | FWD | - |
|
A. Hansen
|
23 | FWD | - |
|
E. Nore
|
25 | MID | - |
|
A. Lundgren
|
23 | MID | - |
|
A. Kreuger
|
21 | MID | - |
|
O. Kihlgren
|
26 | MID | - |
|
Eric Johansson
|
22 | MID | - |
|
M. Ibrahim
|
32 | MID | - |
|
M. Eriksson
|
21 | MID | - |
|
F. Ededal
|
24 | MID | - |
|
I. Bråholm
|
25 | MID | - |
|
A. Sveijer
|
21 | DEF | - |
|
M. Özgün
|
27 | DEF | - |
|
A. Hughes
|
20 | DEF | - |
|
W. Björk
|
24 | DEF | - |
|
G. Persson
|
32 | GK | - |
|
N. Ãhrn Sinnerstad
|
17 | GK | - |






