Enyimba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Enugu R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Wikki Tourist
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Enyimba
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Enyimba
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Rivers United
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Enyimba
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Nasarawa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Akwa United
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Niger T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Lobi Stars
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Enyimba
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Sporting L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enyimba
Bạn đang tìm nhận định Enyimba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Enyimba được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Enyimba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NPFL, Enyimba đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Enyimba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Enyimba đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 10 | 1 | 11 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 14 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 27 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |




