Erzgebirge Aue Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Erzgebirge A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Schweinfurt
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Erzgebirge A
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Ingolstadt
3
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Erzgebirge A
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Stuttgart II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Erzgebirge A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
SSV J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Erzgebirge A
3
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Erzgebirge Aue
Bạn đang tìm nhận định Erzgebirge Aue? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Erzgebirge Aue, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Erzgebirge Aue với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Erzgebirge Aue đã ghi nhận 7 trận thắng, 13 trận hòa và 18 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Erzgebirge Aue hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Erzgebirge Aue đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 8 | 5 | 13 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 26 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 38 | 70 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 7 | 3 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Lord
|
22 | GK | 7.43 |
|
M. Stefaniak
|
30 | MID | 7.23 |
|
R. Malone
|
33 | DEF | 7.12 |
|
M. Männel
|
37 | GK | 6.99 |
|
J. Guttau
|
26 | MID | 6.95 |
|
M. Bär
|
33 | FWD | 6.95 |
|
P. Fallmann
|
22 | DEF | 6.89 |
|
E. Majetschak
|
25 | MID | 6.88 |
|
E. Weinhauer
|
24 | MID | 6.85 |
|
J. Fabisch
|
24 | MID | 6.80 |
|
M. Clausen
|
23 | MID | 6.71 |
|
Max Uhlig
|
19 | GK | 6.70 |
|
J. Günther-Schmidt
|
31 | FWD | 6.69 |
|
T. Zobel
|
22 | DEF | 6.68 |
|
M. Seiffert
|
25 | MID | 6.66 |
|
E. Uhlmann
|
22 | MID | 6.65 |
|
R. Bornschein
|
26 | FWD | 6.65 |
|
V. Ocansey
|
25 | FWD | 6.63 |
|
A. Barylla
|
28 | DEF | 6.62 |
|
J. Ehlers
|
22 | MID | 6.53 |
|
M. Schmid
|
22 | FWD | 6.51 |
|
Luan Simnica
|
21 | MID | 6.51 |
|
B. Tashchy
|
32 | FWD | 6.51 |
|
J. Collins
|
31 | DEF | 6.49 |
|
Paul Seidel
|
19 | DEF | 6.45 |





