1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.93m
KEY INSIGHT Erzgebirge Aue bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
162 Trận đấu đã nhận định
67.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Erzgebirge A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Schweinfurt
FC Schweinfurt 05
2 : 4
Erzgebirge Aue
Erzgebirge A
3.25
4
2.18

1

3.25

O2.5

1.4

YES

1.39

O2.5

1.4
4.7/10

13:00

Kết thúc
Erzgebirge A
Erzgebirge Aue
0 : 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg
5.4
4.5
1.6

2

1.6

O2.5

1.52

NO

2.25

X2

1.21
10/10

13:30

Kết thúc
Ingolstadt
FC Ingolstadt 04
3 : 5
Erzgebirge Aue
Erzgebirge A
1.68
4.25
4.8

1

1.68

O2.5

1.44

NO

2.52

1X

1.24
6/10

08:00

Kết thúc
Erzgebirge A
Erzgebirge Aue
2 : 2
SV Wehen
SV Wehen red card
2.85
3.55
2.35

1

2.85

O2.5

1.64

YES

1.52

1X

1.65
6.6/10

10:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
2 : 2
Erzgebirge A
Erzgebirge A
1.8
4.2
4.3

1

1.8

O2.5

1.47

YES

1.48

1X

1.3
8.5/10

10:30

Kết thúc
Erzgebirge A
Erzgebirge Aue
1 : 1
Verl
Verl
4.05
4.15
1.8

2

1.8

O2.5

1.52

YES

1.54

X2

1.26
8.8/10

13:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
1 : 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge A
1.96
3.7
3.8

1

1.96

O2.5

1.62

YES

1.55

1X

1.32
8.5/10

08:00

Kết thúc
red card Erzgebirge A
Erzgebirge Aue
3 : 5
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.4
3.6
2.8

X2

1.6

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Erzgebirge Aue

Bạn đang tìm nhận định Erzgebirge Aue? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Erzgebirge Aue, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Erzgebirge Aue với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Erzgebirge Aue đã ghi nhận 7 trận thắng, 13 trận hòa và 18 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Erzgebirge Aue hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Erzgebirge Aue đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng437
Hòa8513
Thua71118
Bàn thắng ghi được252651
Bàn thắng để thủng lưới323870
Trung bình ghi bàn1.31.41.3
Trung bình thủng lưới1.72.01.8
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn7310
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 8
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-4-2 8 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 2 G
88 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
28 Trận
Tài 1.5 34%
13 Trận
Tài 2.5 13%
5 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Lord
L. Lord
22 GK 7.43
M. Stefaniak
M. Stefaniak
30 MID 7.23
R. Malone
R. Malone
33 DEF 7.12
M. Männel
M. Männel
37 GK 6.99
J. Guttau
J. Guttau
26 MID 6.95
M. Bär
M. Bär
33 FWD 6.95
P. Fallmann
P. Fallmann
22 DEF 6.89
E. Majetschak
E. Majetschak
25 MID 6.88
E. Weinhauer
E. Weinhauer
24 MID 6.85
J. Fabisch
J. Fabisch
24 MID 6.80
M. Clausen
M. Clausen
23 MID 6.71
Max Uhlig
Max Uhlig
19 GK 6.70
J. Günther-Schmidt
J. Günther-Schmidt
31 FWD 6.69
T. Zobel
T. Zobel
22 DEF 6.68
M. Seiffert
M. Seiffert
25 MID 6.66
E. Uhlmann
E. Uhlmann
22 MID 6.65
R. Bornschein
R. Bornschein
26 FWD 6.65
V. Ocansey
V. Ocansey
25 FWD 6.63
A. Barylla
A. Barylla
28 DEF 6.62
J. Ehlers
J. Ehlers
22 MID 6.53
M. Schmid
M. Schmid
22 FWD 6.51
Luan Simnica
Luan Simnica
21 MID 6.51
B. Tashchy
B. Tashchy
32 FWD 6.51
J. Collins
J. Collins
31 DEF 6.49
Paul Seidel
Paul Seidel
19 DEF 6.45