Nhận định Erzgebirge Aue vs MSV Duisburg - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.21
MSV Duisburg thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
21.60
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
8.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.35
8.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMSV Duisburg
Kiểm soát bóngErzgebirge Aue: 36%MSV Duisburg: 64%
Tổng số cú sútErzgebirge Aue: 5MSV Duisburg: 9
Sút trúng đíchErzgebirge Aue: 3MSV Duisburg: 6
Sút trượtErzgebirge Aue: 2MSV Duisburg: 3
Phạt gócErzgebirge Aue: 2MSV Duisburg: 4
Thẻ vàngErzgebirge Aue: 1MSV Duisburg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
MSV Duisburg
Tổng bàn thắngErzgebirge Aue: 4.3MSV Duisburg: 3.3
Bàn thắng ghi đượcErzgebirge Aue: 1.8MSV Duisburg: 1.8
Bàn thuaErzgebirge Aue: 2.5MSV Duisburg: 1.5
Kiểm soát bóngErzgebirge Aue: 46%MSV Duisburg: 44%
Tổng số cú sútErzgebirge Aue: 8.7MSV Duisburg: 8.3
Sút trúng đíchErzgebirge Aue: 4.6MSV Duisburg: 5.1
Sút trượtErzgebirge Aue: 4.1MSV Duisburg: 3.2
Phạm lỗiErzgebirge Aue: 11.2MSV Duisburg: 12
Phạt gócErzgebirge Aue: 5MSV Duisburg: 4
Việt vịErzgebirge Aue: 2.4MSV Duisburg: 1.3
Thẻ vàngErzgebirge Aue: 2MSV Duisburg: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MSV Duisburg
ThắngErzgebirge Aue: 1MSV Duisburg: 6
Trên 1.5 bànErzgebirge Aue: 9MSV Duisburg: 7
Trên 2.5 bànErzgebirge Aue: 8MSV Duisburg: 7
Trên 3.5 bànErzgebirge Aue: 6MSV Duisburg: 5
Cả hai đội ghi bànErzgebirge Aue: 9MSV Duisburg: 7
Thắng bất ngờErzgebirge Aue: 0MSV Duisburg: 0
Thua bất ngờErzgebirge Aue: 0MSV Duisburg: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
MSV Duisburg0
Erzgebirge Aue0
12 thg 5, 24
MSV Duisburg2
Erzgebirge AUE2
09 thg 12, 23
Erzgebirge AUE1
MSV Duisburg1
05 thg 5, 23
MSV Duisburg3
Erzgebirge AUE0
08 thg 11, 22
Erzgebirge AUE0
MSV Duisburg2
24 thg 2, 19
Erzgebirge AUE0
MSV Duisburg0
23 thg 9, 18
MSV Duisburg1
Erzgebirge AUE2
22 thg 4, 18
Erzgebirge AUE1
MSV Duisburg3
19 thg 11, 17
MSV Duisburg3
Erzgebirge AUE0
27 thg 4, 13
Erzgebirge AUE0
MSV Duisburg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 62-31 | 77 |
| 2 |
|
37 | 71-51 | 69 |
| 3 |
|
37 | 65-48 | 67 |
| 4 |
|
37 | 75-64 | 67 |
| 5 |
|
37 | 70-46 | 64 |
| 6 |
|
37 | 79-48 | 61 |
| 7 |
|
37 | 70-56 | 61 |
| 8 |
|
37 | 54-50 | 56 |
| 9 |
|
37 | 58-67 | 52 |
| 10 |
|
37 | 52-52 | 50 |
| 11 |
|
37 | 50-52 | 50 |
| 12 |
|
37 | 54-57 | 49 |
| 13 |
|
37 | 60-55 | 46 |
| 14 |
|
37 | 54-65 | 46 |
| 15 |
|
37 | 48-53 | 44 |
| 16 |
|
37 | 65-69 | 43 |
| 17 |
|
37 | 56-83 | 35 |
| 18 |
|
37 | 47-75 | 33 |
| 19 |
|
37 | 47-68 | 31 |
| 20 |
|
37 | 36-83 | 21 |
Promotion - 2. Bundesliga
Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
Relegation