1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Espanyol
Espanyol

Espanyol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €107.20m
KEY INSIGHT Espanyol có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
106 Trận đấu đã nhận định
67.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Espanyol Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Espanyol
Espanyol
4 : 0
PAU
PAU
1.43
4.75
6.4

1

1.43

O2.5

1.66

NO

1.85

1

1.43
8/10

14:00

Kết thúc
Olot
Olot
0 : 3
Espanyol
Espanyol
17
6.9
1.16

2

1.16

U3.5

1.5

NO

1.35

U3.5

1.5
7.1/10

15:00

Kết thúc
Espanyol
Espanyol
1 : 1
Real Sociedad
Real Sociedad
2.52
3.55
3.25

1X

1.47

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
4.6/10

13:00

Kết thúc
Osasuna
Osasuna
1 : 2
Espanyol
Espanyol
2.2
3.05
4.6

1

2.2

U3.5

1.24

NO

1.85

1X

1.28
8.5/10

13:00

Kết thúc
Espanyol
Espanyol
2 : 0
Athletic C
Athletic C
2.85
3.35
2.87

2

2.87

U3.5

1.2

NO

1.82

X2

1.5
5.1/10

10:15

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
2 : 1
Espanyol
Espanyol
2.05
3.45
4.1

1

2.05

U3.5

1.21

NO

1.78

1X

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Espanyol
Espanyol
0 : 2
Real Madrid
Real Madrid
4.65
3.95
1.85

2

1.85

U3.5

1.58

NO

2.45

X2

1.25
8.8/10

15:00

Kết thúc
red card Espanyol
Espanyol
0 : 0
Levante
Levante
2.25
3.5
3.65

2

3.65

U3.5

1.35

YES

1.77

X2

1.75
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Espanyol

Bạn đang tìm nhận định Espanyol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Espanyol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Espanyol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Espanyol đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Espanyol đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Espanyol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €107.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Espanyol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Espanyol chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Dmitrović
M. Dmitrović
33 GK 7.16
Carlos Romero
Carlos Romero
24 DEF 7.05
Edu Expósito
Edu Expósito
29 MID 7.05
Fernando Calero
Fernando Calero
30 DEF 6.87
Miguel Rubio
Miguel Rubio
27 DEF 6.83
C. Riedel
C. Riedel
22 DEF 6.82
L. Cabrera
L. Cabrera
34 DEF 6.80
T. Dolan
T. Dolan
24 FWD 6.77
O. El Hilali
O. El Hilali
22 DEF 6.73
Pere Milla
Pere Milla
33 MID 6.69
C. Ngonge
C. Ngonge
25 FWD 6.69
Pol Lozano
Pol Lozano
26 MID 6.66
Rubén Sánchez
Rubén Sánchez
24 DEF 6.66
Urko González
Urko González
24 MID 6.66
Kike García
Kike García
36 FWD 6.65
Ramón Terrats
Ramón Terrats
25 MID 6.64
L. Koleosho
L. Koleosho
21 FWD 6.60
Roberto Fernández
Roberto Fernández
23 FWD 6.59
Jofre Carreras
Jofre Carreras
24 MID 6.57
Javi Puado
Javi Puado
27 MID 6.53
C. Pickel
C. Pickel
28 MID 6.53
Antoniu Roca
Antoniu Roca
23 FWD 6.48
José Salinas
José Salinas
25 DEF 6.39