Espanyol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Espanyol Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Espanyol
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Osasuna
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Espanyol
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.1/10 |
10:15 Kết thúc |
Sevilla
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Espanyol
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Espanyol
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Vallecano
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Barcelona
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Espanyol
Bạn đang tìm nhận định Espanyol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Espanyol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Espanyol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Espanyol đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Espanyol đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Espanyol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €107.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Espanyol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 22 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 31 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Dmitrović
|
33 | GK | 7.16 |
|
Carlos Romero
|
24 | DEF | 7.05 |
|
Edu Expósito
|
29 | MID | 7.05 |
|
Fernando Calero
|
30 | DEF | 6.87 |
|
Miguel Rubio
|
27 | DEF | 6.83 |
|
C. Riedel
|
22 | DEF | 6.82 |
|
L. Cabrera
|
34 | DEF | 6.80 |
|
T. Dolan
|
24 | FWD | 6.77 |
|
O. El Hilali
|
22 | DEF | 6.73 |
|
Pere Milla
|
33 | MID | 6.69 |
|
C. Ngonge
|
25 | FWD | 6.69 |
|
Pol Lozano
|
26 | MID | 6.66 |
|
Rubén Sánchez
|
24 | DEF | 6.66 |
|
Urko González
|
24 | MID | 6.66 |
|
Kike García
|
36 | FWD | 6.65 |
|
Ramón Terrats
|
25 | MID | 6.64 |
|
L. Koleosho
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Roberto Fernández
|
23 | FWD | 6.59 |
|
Jofre Carreras
|
24 | MID | 6.57 |
|
Javi Puado
|
27 | MID | 6.53 |
|
C. Pickel
|
28 | MID | 6.53 |
|
Antoniu Roca
|
23 | FWD | 6.48 |
|
José Salinas
|
25 | DEF | 6.39 |




