1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Espanyol
Espanyol

Espanyol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €107.20m
KEY INSIGHT Espanyol không thắng trong 15 trận gần nhất
TREND Espanyol không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
170 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Espanyol Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Espanyol
Espanyol
vs
Levante
Levante
2.1
3.5
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
1 : 0
Espanyol
Espanyol
2.15
3.4
3.8

1

2.15

O1.5

1.31

YES

1.74

1X

1.32
8.5/10

12:30

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
4 : 1
Espanyol
Espanyol
1.34
6
9.25

1

1.34

O2.5

1.42

YES

1.73

1

1.34
8.8/10

12:30

Kết thúc
Real Betis
Real Betis
0 : 0
Espanyol
Espanyol
1.85
3.9
4.85

1

1.85

O1.5

1.29

YES

1.8

1X

1.25
8.8/10

10:15

Kết thúc
Espanyol
Espanyol
1 : 2
Getafe
Getafe red card
2.52
2.9
3.5

2

3.5

U2.5

1.39

NO

1.57

X2

1.57
2.7/10

08:00

Kết thúc
Mallorca
Mallorca
2 : 1
Espanyol
Espanyol red card
2.55
3.25
3.2

1

2.55

O1.5

1.44

YES

1.95

1X

1.43
8.5/10

15:00

Kết thúc
Espanyol
Espanyol
1 : 1
R. Oviedo
R. Oviedo
1.98
3.5
4.4

X

3.5

O1.5

1.42

YES

2.02

O1.5

1.42
4.4/10

08:00

Kết thúc
Elche
Elche
2 : 2
Espanyol
Espanyol red card
2.55
3.45
3

1

2.55

O1.5

1.32

YES

1.72

O1.5

1.32
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Espanyol

Bạn đang tìm nhận định Espanyol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Espanyol được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Espanyol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Espanyol đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Espanyol đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.12 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Espanyol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €107.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Espanyol đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng6410
Hòa358
Thua6713
Bàn thắng ghi được181937
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.41.71.5
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 9 G
4-4-1-1 7 G
5-4-1 1 G
73 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
25 Trận
Tài 1.5 35%
11 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Dmitrović
M. Dmitrović
33 GK 7.10
Edu Expósito
Edu Expósito
29 MID 7.06
Carlos Romero
Carlos Romero
24 DEF 6.93
Fernando Calero
Fernando Calero
30 DEF 6.88
Miguel Rubio
Miguel Rubio
27 DEF 6.87
L. Cabrera
L. Cabrera
34 DEF 6.80
C. Riedel
C. Riedel
22 DEF 6.80
T. Dolan
T. Dolan
24 FWD 6.76
O. El Hilali
O. El Hilali
22 DEF 6.72
Pol Lozano
Pol Lozano
26 MID 6.71
Pere Milla
Pere Milla
33 MID 6.71
Rubén Sánchez
Rubén Sánchez
24 DEF 6.69
Ramón Terrats
Ramón Terrats
25 MID 6.68
Kike García
Kike García
36 FWD 6.67
C. Ngonge
C. Ngonge
25 FWD 6.64
Urko González
Urko González
24 MID 6.62
Roberto Fernández
Roberto Fernández
23 FWD 6.60
L. Koleosho
L. Koleosho
21 FWD 6.60
Jofre Carreras
Jofre Carreras
24 MID 6.59
Javi Puado
Javi Puado
27 MID 6.53
C. Pickel
C. Pickel
28 MID 6.51
José Salinas
José Salinas
25 DEF 6.47
Antoniu Roca
Antoniu Roca
23 FWD 6.39